Biến bại thành thắng chỉ có chúng tôi mới làm được và cũng chỉ chúng tôi mới giúp bạn trúng lớn mỗi ngày!

XEM SỐ VÍP PHÍ: 500,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn cam kết 100% ăn lớn!
⇒ Anh em có thể nạp thẻ lấy số ngay lúc này
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ Nạp thẻ lỗi A⁄E Vui lòng CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Dàn 8 Con Lô 3 Số MT chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 550,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
08-08-22
07-08-22Khánh Hòa: 049,632,986,557,841,198,711,764,
Kon Tum: 615,062,316,340,470,394,102,157
Ăn 3/8 Khánh Hòa198
06-08-22Đắc Nông: 217,341,503,360,942,449,716,415,
Quảng Ngãi: 977,619,664,994,793,298,014,250,
Đà Nẵng: 622,134,541,100,659,708,636,742
Ăn 1/8 Quảng Ngãi251
05-08-22Ninh Thuận: 279,298,221,618,019,586,879,631,
Gia Lai: 116,723,322,989,690,053,573,981
Trượt157
04-08-22Quảng Bình: 069,728,438,204,646,490,305,322,
Quảng Trị: 558,116,485,384,695,240,237,211,
Bình Định: 000,632,616,253,134,921,365,581
Ăn 1/8 Quảng Bình,
Ăn 4/8 Quảng Trị,
Ăn 1/8 Bình Định
168
03-08-22Khánh Hòa: 946,069,363,309,662,774,507,563,
Đà Nẵng: 821,464,940,032,041,701,573,763
Ăn 4/8 Khánh Hòa,
Ăn 1/8 Đà Nẵng
169
02-08-22Quảng Nam: 872,675,046,120,757,272,503,257,
Đắc Lắc: 700,229,360,791,972,756,909,371
Trượt224
01-08-22Phú Yên: 814,641,702,804,774,041,551,950,
TT Huế: 147,848,497,145,265,862,044,511
Ăn 5/8 Phú Yên209
31-07-22Khánh Hòa: 130,611,247,995,965,153,899,112,
Kon Tum: 522,566,627,199,401,838,814,118
Trượt121
30-07-22Đắc Nông: 346,296,493,171,233,598,935,909,
Quảng Ngãi: 605,485,890,667,607,457,569,127,
Đà Nẵng: 606,537,201,790,099,675,042,670
Ăn 1/8 Đắc Nông,
Ăn 4/8 Quảng Ngãi
231
29-07-22Ninh Thuận: 845,508,336,834,139,787,498,100,
Gia Lai: 300,744,906,688,280,942,585,285
Trượt122
28-07-22Quảng Bình: 832,893,503,888,597,507,075,184,
Quảng Trị: 275,705,855,851,229,061,556,683,
Bình Định: 004,074,326,177,523,562,843,962
Ăn 1/8 Quảng Bình,
Ăn 2/8 Bình Định
150
27-07-22Khánh Hòa: 960,461,428,910,669,375,674,602,
Đà Nẵng: 554,708,045,545,168,288,207,269
Trượt19
26-07-22Quảng Nam: 285,677,708,373,406,273,517,431,
Đắc Lắc: 710,644,679,173,798,813,215,381
Ăn 1/8 Đắc Lắc150
25-07-22Phú Yên: 671,209,087,575,939,032,999,549,
TT Huế: 015,922,316,940,525,483,717,414
Ăn 2/8 Phú Yên166
24-07-22Khánh Hòa: 708,200,857,023,304,631,289,883,
Kon Tum: 292,494,123,294,516,240,545,924
Trượt203
23-07-22Đắc Nông: 757,508,061,531,152,111,666,002,
Quảng Ngãi: 752,314,502,417,312,242,005,557,
Đà Nẵng: 179,102,349,019,155,607,459,984
Ăn 1/8 Đắc Nông171
22-07-22Ninh Thuận: 714,803,017,951,771,442,560,494,
Gia Lai: 156,542,084,372,837,809,677,879
Ăn 1/8 Ninh Thuận,
Ăn 2/8 Gia Lai
166
21-07-22Quảng Bình: 515,122,435,252,284,922,076,247,
Quảng Trị: 908,694,607,499,357,180,699,676,
Bình Định: 435,039,309,072,569,728,706,300
Ăn 4/8 Quảng Bình,
Ăn 2/8 Bình Định
90
20-07-22Khánh Hòa: 737,622,407,824,677,831,608,313,
Đà Nẵng: 605,780,128,618,691,063,166,283
Ăn 1/8 Khánh Hòa139
19-07-22Quảng Nam: 733,882,262,848,273,664,957,931,
Đắc Lắc: 671,159,576,047,471,249,322,260
Ăn 3/8 Đắc Lắc185
18-07-22Phú Yên: 677,507,635,410,830,972,123,460,
TT Huế: 946,778,824,499,377,887,346,993
Ăn 1/8 Phú Yên,
Ăn 3/8 TT Huế
208
17-07-22Khánh Hòa: 739,178,943,160,257,835,048,570,
Kon Tum: 956,090,832,081,618,863,006,889
Ăn 4/8 Khánh Hòa,
Ăn 4/8 Kon Tum
98
16-07-22Đắc Nông: 900,271,969,478,600,562,070,309,
Quảng Ngãi: 592,185,246,480,097,924,280,554,
Đà Nẵng: 723,358,725,703,222,691,154,284
Ăn 1/8 Đà Nẵng186
15-07-22Ninh Thuận: 491,220,804,331,744,216,436,186,
Gia Lai: 693,050,561,289,619,530,634,291
Ăn 3/8 Ninh Thuận119
14-07-22Quảng Bình: 905,596,481,050,880,594,954,716,
Quảng Trị: 304,031,107,607,402,105,972,119,
Bình Định: 113,402,291,761,534,301,051,884
Ăn 4/8 Quảng Trị162
13-07-22Khánh Hòa: 089,212,776,992,739,888,556,869,
Đà Nẵng: 457,738,470,886,674,454,818,019
Ăn 4/8 Khánh Hòa234
12-07-22Quảng Nam: 818,765,884,990,789,343,967,007,
Đắc Lắc: 204,802,023,320,341,850,980,931
Trượt170
11-07-22Phú Yên: 937,551,781,908,289,535,187,004,
TT Huế: 761,936,383,548,994,504,424,717
Ăn 1/8 Phú Yên103
10-07-22Khánh Hòa: 169,925,219,273,454,812,256,117,
Kon Tum: 896,729,120,925,447,954,013,503
Trượt50
09-07-22Đắc Nông: 773,183,764,235,855,647,015,100,
Quảng Ngãi: 121,660,772,416,925,423,240,158,
Đà Nẵng: 177,588,827,618,146,016,536,069
Ăn 5/8 Quảng Ngãi134
08-07-22Ninh Thuận: 072,909,977,186,382,272,838,132,
Gia Lai: 696,806,669,214,146,318,202,621
Ăn 1/8 Ninh Thuận,
Ăn 2/8 Gia Lai
191
07-07-22Quảng Bình: 994,245,969,298,323,648,936,430,
Quảng Trị: 768,980,071,702,649,619,945,346,
Bình Định: 118,900,889,757,147,654,120,822
Ăn 1/8 Quảng Bình,
Ăn 4/8 Quảng Trị
186
06-07-22Khánh Hòa: 800,413,132,524,808,287,486,229,
Đà Nẵng: 175,807,568,200,200,989,670,849
Trượt161
05-07-22Quảng Nam: 577,261,270,298,255,587,771,010,
Đắc Lắc: 924,719,478,269,487,707,366,928
Ăn 3/8 Quảng Nam,
Ăn 1/8 Đắc Lắc
128
04-07-22Phú Yên: 687,418,005,686,755,269,863,468,
TT Huế: 515,797,875,448,074,538,305,454
Ăn 2/8 Phú Yên162
03-07-22Khánh Hòa: 039,717,823,644,456,447,633,727,
Kon Tum: 319,503,887,287,309,866,172,088
Ăn 1/8 Kon Tum209
02-07-22Đắc Nông: 632,989,920,435,828,738,593,355,
Quảng Ngãi: 521,576,483,596,426,098,271,310,
Đà Nẵng: 607,243,484,172,235,427,544,947
Ăn 5/8 Quảng Ngãi178
01-07-22Ninh Thuận: 872,440,101,584,721,771,398,242,
Gia Lai: 910,814,975,939,877,653,426,802
Trượt164
30-06-22Quảng Bình: 493,134,565,526,952,891,577,612,
Quảng Trị: 037,493,683,328,076,398,379,656,
Bình Định: 732,727,205,258,779,511,591,870
Ăn 1/8 Quảng Bình143
29-06-22Khánh Hòa: 854,640,014,200,824,615,696,606,
Đà Nẵng: 393,996,337,609,310,092,613,148
Trượt74
28-06-22Quảng Nam: 301,402,297,987,333,936,095,280,
Đắc Lắc: 047,861,643,410,442,952,510,975
Ăn 5/8 Quảng Nam,
Ăn 4/8 Đắc Lắc
145
27-06-22Phú Yên: 712,066,919,915,639,408,085,766,
TT Huế: 705,893,956,842,094,290,939,676
Ăn 2/8 TT Huế200
26-06-22Khánh Hòa: 410,200,736,484,884,217,847,631,
Kon Tum: 172,552,669,136,345,786,751,007
Ăn 3/8 Khánh Hòa,
Ăn 5/8 Kon Tum
208
25-06-22Đắc Nông: 245,415,142,962,242,057,644,483,
Quảng Ngãi: 880,669,023,269,480,603,388,905,
Đà Nẵng: 942,437,913,103,520,555,624,470
Ăn 4/8 Đắc Nông,
Ăn 1/8 Quảng Ngãi,
Ăn 2/8 Đà Nẵng
261
24-06-22Ninh Thuận: 200,364,757,367,648,770,685,059,
Gia Lai: 139,151,929,481,178,860,276,460
Trượt51
23-06-22Quảng Bình: 754,086,762,834,358,917,927,161,
Quảng Trị: 226,376,563,519,411,500,971,053,
Bình Định: 856,095,841,660,823,504,819,035
Ăn 2/8 Quảng Bình,
Ăn 1/8 Quảng Trị,
Ăn 5/8 Bình Định
139
22-06-22Khánh Hòa: 580,435,078,206,180,556,156,388,
Đà Nẵng: 702,517,734,248,623,233,114,339
Trượt98
21-06-22Quảng Nam: 029,851,074,437,439,470,505,693,
Đắc Lắc: 121,668,336,946,566,639,548,221
Ăn 2/8 Đắc Lắc247
20-06-22Phú Yên: 879,802,245,640,301,523,942,143,
TT Huế: 931,294,771,681,437,161,970,323
Ăn 1/8 TT Huế205
19-06-22Khánh Hòa: 634,979,537,113,947,935,573,605,
Kon Tum: 635,985,230,535,914,196,540,470
Trượt159
18-06-22Đắc Nông: 672,170,542,675,400,594,484,868,
Quảng Ngãi: 505,211,387,443,986,302,937,731,
Đà Nẵng: 504,493,479,753,406,063,673,034
Trượt214
17-06-22Ninh Thuận: 211,892,185,414,564,927,670,307,
Gia Lai: 984,542,485,214,996,901,583,519
Trượt62
16-06-22Quảng Bình: 714,986,885,064,356,591,237,309,
Quảng Trị: 114,933,533,450,623,873,438,331,
Bình Định: 069,862,202,833,038,901,867,030
Ăn 1/8 Quảng Bình,
Ăn 1/8 Quảng Trị,
Ăn 1/8 Bình Định
205
15-06-22Khánh Hòa: 022,923,340,301,706,491,790,830,
Đà Nẵng: 758,551,834,759,823,537,715,200
Trượt206
14-06-22Quảng Nam: 154,665,832,772,528,208,449,554,
Đắc Lắc: 179,468,443,301,494,105,003,905
Ăn 2/8 Quảng Nam149
13-06-22Phú Yên: 727,317,007,180,993,455,953,364,
TT Huế: 287,233,076,798,581,780,583,239
Ăn 5/8 Phú Yên100
12-06-22Khánh Hòa: 748,976,448,118,744,994,142,930,
Kon Tum: 798,633,199,662,844,090,887,462
Ăn 1/8 Khánh Hòa250
11-06-22Đắc Nông: 341,645,681,438,143,288,782,399,
Quảng Ngãi: 439,151,181,419,780,020,744,114,
Đà Nẵng: 391,891,283,445,945,925,814,493
Trượt122
10-06-22Ninh Thuận: 329,721,828,225,186,604,894,077,
Gia Lai: 880,897,934,846,878,804,185,293
Trượt185
09-06-22Quảng Bình: 884,694,111,063,902,419,796,717,
Quảng Trị: 050,594,246,913,510,026,548,249,
Bình Định: 578,734,427,673,866,545,576,843
Trượt93
08-06-22Khánh Hòa: 317,321,276,948,829,113,770,045,
Đà Nẵng: 105,011,792,288,491,168,761,842
Trượt168
07-06-22Quảng Nam: 254,562,200,039,621,565,896,786,
Đắc Lắc: 247,019,718,009,996,303,845,324
Ăn 5/8 Đắc Lắc150
06-06-22Phú Yên: 524,675,383,018,609,607,582,884,
TT Huế: 144,389,340,439,577,010,898,895
Ăn 1/8 Phú Yên,
Ăn 1/8 TT Huế
176
05-06-22Khánh Hòa: 529,122,614,094,060,056,912,599,
Kon Tum: 278,763,351,204,210,465,839,158
Trượt173
04-06-22Đắc Nông: 944,370,801,281,536,731,192,509,
Quảng Ngãi: 584,070,020,002,027,923,891,372,
Đà Nẵng: 055,740,720,217,709,935,171,067
Ăn 4/8 Đắc Nông,
Ăn 4/8 Quảng Ngãi,
Ăn 4/8 Đà Nẵng
174
03-06-22Ninh Thuận: 274,751,335,242,277,441,963,811,
Gia Lai: 533,781,726,973,385,555,868,992
Ăn 3/8 Ninh Thuận133
02-06-22Quảng Bình: 703,483,731,823,669,378,279,947,
Bình Định: 898,961,334,314,958,926,785,952,
Quảng Trị: 001,957,166,185,368,218,536,295
Ăn 3/8 Bình Định,
Ăn 2/8 Quảng Trị
57
01-06-22Khánh Hòa: 920,885,848,924,088,505,421,584,
Đà Nẵng: 231,017,599,159,378,353,472,016
Ăn 1/8 Khánh Hòa,
Ăn 1/8 Đà Nẵng
14
31-05-22Quảng Nam: 638,970,947,458,005,537,805,147,
Đắc Lắc: 352,495,203,625,675,257,604,251
Ăn 1/8 Đắc Lắc17
30-05-22Phú Yên: 320,208,404,017,252,865,366,836,
TT Huế: 495,868,345,355,702,607,195,770
Trượt262
29-05-22Khánh Hòa: 142,145,591,398,302,745,365,741,
Kon Tum: 966,829,473,612,147,159,184,563
Ăn 2/8 Khánh Hòa,
Ăn 1/8 Kon Tum
69
28-05-22Đắc Nông: 817,722,345,453,267,020,862,580,
Quảng Ngãi: 721,968,442,397,184,891,248,278,
Đà Nẵng: 423,389,550,627,359,801,835,199
Trượt125
27-05-22Ninh Thuận: 220,079,719,394,720,084,438,190,
Gia Lai: 688,087,933,661,588,360,421,275
Trượt72
26-05-22Quảng Bình: 357,059,914,654,669,865,499,586,
Quảng Trị: 200,901,247,822,259,217,787,497,
Bình Định: 615,908,019,972,751,191,218,383
Trượt114
25-05-22Khánh Hòa: 837,250,247,412,138,548,252,076,
Đà Nẵng: 213,417,381,628,187,633,073,636
Ăn 1/8 Đà Nẵng165
24-05-22Quảng Nam: 510,082,000,254,172,869,035,628,
Đắc Lắc: 411,731,393,920,003,757,875,017
Ăn 3/8 Quảng Nam77
23-05-22Phú Yên: 941,872,059,488,131,291,085,878,
TT Huế: 547,177,243,333,552,236,691,711
Ăn 5/8 Phú Yên107
22-05-22Khánh Hòa: 845,175,873,307,535,482,499,281,
Kon Tum: 711,069,213,721,694,849,143,233
Trượt173
21-05-22Đắc Nông: 335,755,208,085,089,625,825,751,
Quảng Ngãi: 744,876,558,620,578,257,859,210,
Đà Nẵng: 467,892,458,472,502,704,821,360
Ăn 1/8 Quảng Ngãi92
20-05-22Ninh Thuận: 997,069,614,581,498,104,067,937,
Gia Lai: 243,947,854,965,510,241,538,569
Ăn 1/8 Ninh Thuận,
Ăn 1/8 Gia Lai
181
19-05-22Quảng Bình: 451,033,231,243,938,593,920,633,
Quảng Trị: 219,057,096,835,728,216,150,319,
Bình Định: 352,761,338,709,732,181,615,121
Ăn 1/8 Quảng Trị,
Ăn 1/8 Bình Định
144
18-05-22Khánh Hòa: 847,133,149,833,772,570,595,345,
Đà Nẵng: 818,100,975,096,909,311,186,458
Ăn 3/8 Khánh Hòa252
17-05-22Đắc Lắc: 683,703,595,083,690,978,189,676,
Quảng Nam: 279,556,557,694,229,032,255,823
Ăn 5/8 Đắc Lắc85
16-05-22Phú Yên: 985,513,620,720,714,573,469,774,
TT Huế: 431,947,171,719,267,039,069,142
Ăn 2/8 Phú Yên,
Ăn 1/8 TT Huế
172
15-05-22Khánh Hòa: 751,734,938,914,383,378,976,651,
Kon Tum: 121,923,837,291,141,692,684,555
Ăn 2/8 Khánh Hòa,
Ăn 5/8 Kon Tum
27
14-05-22Đắc Nông: 733,574,896,102,359,317,746,018,
Quảng Ngãi: 547,168,583,519,432,740,749,722,
Đà Nẵng: 283,132,905,653,015,042,824,675
Ăn 1/8 Quảng Ngãi92
13-05-22Ninh Thuận: 078,823,440,065,056,163,233,062,
Gia Lai: 421,784,271,658,161,516,709,088
Ăn 2/8 Ninh Thuận,
Ăn 4/8 Gia Lai
189