CHÍNH XÁC ĐẾN TỪNG CON SỐ – THẦN TÀI HIỆN SỐ – SIÊU VIP DUY NHẤT TẠI ĐÂY => NHANH TAY THỬ NGAY VÂN MAY.

XEM SỐ VÍP PHÍ: 500,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn cam kết 100% ăn lớn!
⇒ Anh em có thể nạp thẻ lấy số ngay lúc này
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ Nạp thẻ lỗi A⁄E Vui lòng CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Dàn Đề 8 Con MT VIP chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
20-01-22
19-01-22Đà Nẵng: 70,76,10,08,44,75,96,82,
Khánh Hòa: 08,90,67,24,04,43,59,25
Trượt152
18-01-22Đắc Lắc: 04,07,97,35,69,37,40,49,
Quảng Nam: 72,44,92,57,67,91,24,14
Ăn 49 Đắc Lắc213
17-01-22TT Huế: 93,12,53,90,34,28,74,41,
Phú Yên: 95,55,84,22,20,90,41,92
Ăn 84 Phú Yên99
16-01-22Kon Tum: 96,22,56,52,50,05,17,91,
Khánh Hòa: 53,69,68,63,82,30,23,49
Ăn 17 Kon Tum253
15-01-22Đà Nẵng: 10,45,14,60,12,79,20,63,
Quảng Ngãi: 62,96,30,65,79,63,86,03,
Đắc Nông: 56,21,26,68,32,08,74,33
Trượt209
14-01-22Gia Lai: 20,65,03,84,34,12,62,09,
Ninh Thuận: 04,55,33,58,05,31,75,70
Ăn 34 Gia Lai,
Ăn 58 Ninh Thuận
184
13-01-22Bình Định: 35,77,24,53,52,79,17,45,
Quảng Trị: 06,24,27,20,01,92,91,98,
Quảng Bình: 20,10,51,96,65,87,33,22
Trượt170
12-01-22Đà Nẵng: 06,60,86,32,63,27,00,89,
Khánh Hòa: 54,83,50,40,55,39,86,16
Ăn 60 Đà Nẵng,
Ăn 39 Khánh Hòa
132
11-01-22Đắc Lắc: 55,18,44,80,19,95,77,43,
Quảng Nam: 15,13,87,33,70,36,24,76
Ăn 36 Quảng Nam260
10-01-22TT Huế: 31,09,83,76,05,58,28,47,
Phú Yên: 96,12,79,33,56,29,15,79
Trượt72
09-01-22Kon Tum: 20,67,54,82,46,72,78,34,
Khánh Hòa: 64,67,10,68,04,58,86,19
Ăn 46 Kon Tum166
08-01-22Đà Nẵng: 22,60,88,18,17,50,66,41,
Quảng Ngãi: 10,44,66,46,38,07,28,27,
Đắc Nông: 97,52,15,80,01,20,74,87
Ăn 22 Đà Nẵng171
07-01-22Gia Lai: 22,81,32,68,57,45,72,08,
Ninh Thuận: 90,50,02,36,77,12,80,25
Ăn 72 Gia Lai,
Ăn 77 Ninh Thuận
200
06-01-22Bình Định: 35,45,86,46,87,01,09,59,
Quảng Trị: 43,54,27,64,08,57,94,24,
Quảng Bình: 98,89,39,10,19,50,22,96
Ăn 54 Quảng Trị,
Ăn 96 Quảng Bình
80
05-01-22Đà Nẵng: 20,52,39,74,96,24,41,92,
Khánh Hòa: 52,80,67,76,60,34,83,73
Trượt238
04-01-22Đắc Lắc: 63,85,95,26,68,61,57,10,
Quảng Nam: 48,56,65,56,16,14,63,87
Trượt136
03-01-22TT Huế: 34,84,99,23,80,45,16,07,
Phú Yên: 10,55,82,92,88,02,48,46
Trượt197
02-01-22Kon Tum: 91,03,54,07,40,51,22,63,
Khánh Hòa: 32,41,45,75,97,48,00,10
Trượt90
01-01-22Đà Nẵng: 27,15,16,69,46,05,97,84,
Quảng Ngãi: 91,32,81,85,76,64,12,62,
Đắc Nông: 06,90,91,18,21,08,79,00
Ăn 64 Quảng Ngãi,
Ăn 08 Đắc Nông
83
31-12-21Gia Lai: 12,37,65,01,57,99,18,97,
Ninh Thuận: 17,30,28,58,84,70,92,68
Ăn 30 Ninh Thuận61
30-12-21Bình Định: 71,98,55,63,29,50,33,67,
Quảng Trị: 62,10,01,18,75,49,40,02,
Quảng Bình: 70,01,53,98,19,63,48,86
Trượt92
29-12-21Đà Nẵng: 53,25,48,55,07,54,15,74,
Khánh Hòa: 06,04,52,40,13,29,00,46
Ăn 52 Khánh Hòa130
28-12-21Đắc Lắc: 66,33,52,48,26,77,04,80,
Quảng Nam: 79,85,98,64,04,66,77,76
Ăn 80 Đắc Lắc23
27-12-21TT Huế: 35,69,02,39,12,86,27,28,
Phú Yên: 94,17,06,16,69,13,26,67
Ăn 69 TT Huế282
26-12-21Kon Tum: 67,51,23,61,52,90,38,80,
Khánh Hòa: 47,84,10,35,09,80,61,28
Ăn 35 Khánh Hòa170
25-12-21Đà Nẵng: 16,11,07,08,06,20,31,83,
Quảng Ngãi: 41,61,79,76,10,03,00,48,
Đắc Nông: 31,17,29,20,91,68,18,12
Ăn 20 Đà Nẵng,
Ăn 03 Quảng Ngãi,
Ăn 68 Đắc Nông
94
24-12-21Gia Lai: 20,87,18,93,50,64,68,69,
Ninh Thuận: 25,52,66,59,34,44,86,61
Trượt164
23-12-21Bình Định: 79,74,63,36,96,12,39,89,
Quảng Trị: 82,29,67,71,76,49,21,01,
Quảng Bình: 38,69,17,86,05,20,94,13
Ăn 21 Quảng Trị166
22-12-21Đà Nẵng: 34,84,85,41,04,02,15,72,
Khánh Hòa: 97,55,06,80,44,63,47,41
Trượt165
21-12-21Đắc Lắc: 10,90,54,71,68,12,38,29,
Quảng Nam: 51,69,07,64,98,63,97,77
Ăn 10 Đắc Lắc140
20-12-21TT Huế: 49,12,20,28,48,01,54,30,
Phú Yên: 68,14,79,67,53,43,92,63
Trượt129
19-12-21Kon Tum: 50,38,70,85,66,83,51,26,
Khánh Hòa: 10,92,95,63,51,86,13,74
Ăn 74 Khánh Hòa139
18-12-21Đà Nẵng: 15,16,18,37,11,29,04,28,
Quảng Ngãi: 04,37,28,78,29,27,45,26,
Đắc Nông: 26,99,63,64,48,49,36,95
Ăn 37 Đà Nẵng,
Ăn 26 Quảng Ngãi
250
17-12-21Gia Lai: 82,45,86,52,39,41,88,34,
Ninh Thuận: 10,27,49,05,19,96,25,41
Trượt114
16-12-21Bình Định: 55,91,87,05,53,10,66,33,
Quảng Trị: 09,66,98,58,35,32,82,67,
Quảng Bình: 09,50,97,62,33,28,80,66
Ăn 67 Quảng Trị,
Ăn 66 Quảng Bình
129
15-12-21Đà Nẵng: 14,06,46,67,66,18,85,47,
Khánh Hòa: 22,26,91,51,94,35,52,01
Trượt149
14-12-21Đắc Lắc: 98,71,95,24,18,01,22,07,
Quảng Nam: 77,61,01,55,59,03,42,66
Ăn 24 Đắc Lắc121
13-12-21TT Huế: 94,62,14,81,88,36,04,30,
Phú Yên: 36,83,26,34,76,28,03,04
Ăn 88 TT Huế45
12-12-21Kon Tum: 87,23,09,57,18,91,43,01,
Khánh Hòa: 60,86,58,09,78,77,22,59
Ăn 59 Khánh Hòa157
11-12-21Đà Nẵng: 20,30,81,82,43,38,54,42,
Quảng Ngãi: 74,53,87,84,86,05,51,23,
Đắc Nông: 07,44,86,49,31,08,94,96
Ăn 96 Đắc Nông141
10-12-21Gia Lai: 37,21,27,86,53,00,42,70,
Ninh Thuận: 44,68,71,76,70,37,56,20
Ăn 21 Gia Lai164
09-12-21Bình Định: 07,52,33,74,99,88,46,34,
Quảng Trị: 15,25,85,83,12,18,62,69,
Quảng Bình: 81,75,11,40,27,97,41,79
Ăn 99 Bình Định121
08-12-21Đà Nẵng: 47,66,03,44,59,56,51,31,
Khánh Hòa: 13,09,37,05,41,86,27,00
Ăn 44 Đà Nẵng120
07-12-21Đắc Lắc: 69,43,73,42,38,64,00,70,
Quảng Nam: 57,14,17,58,21,97,98,70
Ăn 38 Đắc Lắc,
Ăn 57 Quảng Nam
59
06-12-21TT Huế: 99,42,48,12,55,93,66,05,
Phú Yên: 54,41,91,73,29,83,30,17
Ăn 48 TT Huế,
Ăn 29 Phú Yên
154
05-12-21Kon Tum: 50,15,98,10,28,03,63,66,
Khánh Hòa: 92,52,38,55,05,22,94,79
Ăn 66 Kon Tum,
Ăn 52 Khánh Hòa
167
04-12-21Đà Nẵng: 05,34,98,91,46,18,13,52,
Quảng Ngãi: 61,85,20,49,37,82,32,38,
Đắc Nông: 73,01,57,80,89,24,69,88
Ăn 05 Đà Nẵng135
03-12-21Gia Lai: 04,16,42,54,50,20,53,52,
Ninh Thuận: 28,69,40,17,53,62,91,42
Ăn 42 Gia Lai,
Ăn 42 Ninh Thuận
53
02-12-21Bình Định: 79,94,45,54,86,98,04,80,
Quảng Trị: 67,74,06,19,98,32,23,81,
Quảng Bình: 10,93,22,81,52,68,57,24
Ăn 86 Bình Định,
Ăn 93 Quảng Bình
145
01-12-21Đà Nẵng: 57,83,09,62,97,03,19,66,
Khánh Hòa: 22,73,65,51,00,50,62,88
Trượt199
30-11-21Đắc Lắc: 73,80,49,52,75,12,01,88,
Quảng Nam: 54,77,15,36,47,89,92,94
Trượt119
29-11-21TT Huế: 73,35,08,31,95,01,56,50,
Phú Yên: 29,06,17,40,20,05,51,79
Ăn 35 TT Huế,
Ăn 51 Phú Yên
222
28-11-21Kon Tum: 97,53,42,19,63,45,46,16,
Khánh Hòa: 27,96,50,08,49,90,07,43
Ăn 08 Khánh Hòa82
27-11-21Đà Nẵng: 73,37,17,24,36,78,95,05,
Quảng Ngãi: 26,40,55,09,29,42,05,69,
Đắc Nông: 01,17,93,82,46,56,31,97
Ăn 29 Quảng Ngãi,
Ăn 56 Đắc Nông
177
26-11-21Gia Lai: 87,01,63,81,44,59,43,31,
Ninh Thuận: 83,95,86,03,18,43,97,01
Ăn 59 Gia Lai54
25-11-21Bình Định: 80,84,42,83,49,01,78,73,
Quảng Trị: 97,85,22,45,02,11,25,56,
Quảng Bình: 45,62,73,75,08,03,78,57
Ăn 25 Quảng Trị56
24-11-21Đà Nẵng: 01,24,29,65,96,79,24,02,
Khánh Hòa: 38,79,42,76,40,92,24,12
Ăn 24 Đà Nẵng,
Ăn 92 Khánh Hòa
171
23-11-21Đắc Lắc: 62,47,97,19,27,55,01,72,
Quảng Nam: 28,93,10,02,77,50,43,15
Ăn 47 Đắc Lắc,
Ăn 50 Quảng Nam
159
22-11-21TT Huế: 21,80,90,57,83,02,45,09,
Phú Yên: 51,31,32,92,00,83,73,39
Ăn 31 Phú Yên121
21-11-21Kon Tum: 51,48,66,46,81,30,69,54,
Khánh Hòa: 76,87,77,52,12,40,94,71
Ăn 81 Kon Tum179
20-11-21Đà Nẵng: 48,43,90,03,58,10,68,33,
Quảng Ngãi: 63,76,17,65,66,58,25,91,
Đắc Nông: 21,30,46,20,71,63,31,96
Ăn 68 Đà Nẵng,
Ăn 63 Đắc Nông
210
19-11-21Gia Lai: 08,35,60,86,36,92,62,88,
Ninh Thuận: 14,48,28,24,59,23,70,52
Trượt238
18-11-21Bình Định: 70,16,19,77,38,27,21,69,
Quảng Trị: 45,78,99,06,95,66,88,80,
Quảng Bình: 02,86,66,11,96,10,44,37
Ăn 16 Bình Định,
Ăn 99 Quảng Trị,
Ăn 96 Quảng Bình
208
17-11-21Đà Nẵng: 66,96,47,42,84,63,15,22,
Khánh Hòa: 90,03,97,34,55,96,13,98
Ăn 42 Đà Nẵng,
Ăn 55 Khánh Hòa
146
16-11-21Đắc Lắc: 39,43,37,36,34,96,74,22,
Quảng Nam: 18,73,72,13,14,01,83,35
Trượt116