Anh em nhanh tay lấy số tham khảo từ các cao thủ chốt số. Đảm bảo A/E sẽ thắng lớn nhé. Đừng ngần ngại, chỉ mấy phút anh em sẽ có cầu đẹp để ăn lớn!

XEM SỐ VÍP PHÍ: 400,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn cam kết 100% ăn lớn!
⇒ Anh em có thể nạp thẻ lấy số ngay lúc này
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ Nạp thẻ lỗi A⁄E Vui lòng CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Dàn 8 Con Giải 8 MT chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
20-01-22
19-01-22Đà Nẵng: 32,10,10,85,51,05,57,61,
Khánh Hòa: 22,46,90,34,66,16,40,15
Ăn 10 Đà Nẵng182
18-01-22Đắc Lắc: 32,17,24,58,86,51,57,71,
Quảng Nam: 06,42,92,38,60,73,41,83
Trượt118
17-01-22TT Huế: 36,87,00,09,62,29,24,57,
Phú Yên: 04,60,21,74,63,87,16,92
Trượt255
16-01-22Kon Tum: 53,54,46,03,63,29,96,13,
Khánh Hòa: 97,42,36,83,35,38,59,88
Trượt152
15-01-22Đà Nẵng: 16,80,30,15,11,41,21,81,
Quảng Ngãi: 55,39,28,61,54,47,93,11,
Đắc Nông: 33,14,86,62,12,53,54,94
Ăn 86 Đắc Nông148
14-01-22Gia Lai: 16,09,72,88,54,14,59,96,
Ninh Thuận: 04,49,55,86,78,29,88,37
Ăn 16 Gia Lai,
Ăn 29 Ninh Thuận
176
13-01-22Bình Định: 86,76,88,01,19,64,52,67,
Quảng Trị: 59,69,20,14,74,08,39,52,
Quảng Bình: 19,71,39,49,03,55,22,42
Ăn 74 Quảng Trị,
Ăn 39 Quảng Bình
179
12-01-22Đà Nẵng: 12,10,37,21,99,30,29,20,
Khánh Hòa: 77,77,04,60,87,09,46,78
Ăn 37 Đà Nẵng185
11-01-22Đắc Lắc: 33,49,50,00,09,15,96,53,
Quảng Nam: 60,61,50,18,13,04,58,52
Ăn 53 Đắc Lắc72
10-01-22TT Huế: 96,01,31,32,16,13,70,34,
Phú Yên: 17,23,07,08,98,22,64,71
Trượt238
09-01-22Kon Tum: 60,56,43,45,59,82,40,22,
Khánh Hòa: 64,56,19,26,31,21,63,81
Ăn 43 Kon Tum89
08-01-22Đà Nẵng: 48,77,09,40,93,44,71,06,
Quảng Ngãi: 40,16,78,97,37,33,04,29,
Đắc Nông: 05,98,28,64,92,79,53,65
Trượt90
07-01-22Gia Lai: 07,00,58,89,23,95,88,99,
Ninh Thuận: 61,84,85,63,75,10,50,55
Trượt208
06-01-22Bình Định: 14,11,41,68,57,17,72,77,
Quảng Trị: 34,67,44,35,26,74,47,38,
Quảng Bình: 15,68,46,99,09,51,08,77
Trượt110
05-01-22Đà Nẵng: 54,16,11,69,38,14,44,48,
Khánh Hòa: 47,51,28,89,56,63,24,49
Ăn 54 Đà Nẵng,
Ăn 51 Khánh Hòa
102
04-01-22Đắc Lắc: 44,32,36,52,27,13,62,59,
Quảng Nam: 50,72,57,84,03,60,17,86
Ăn 13 Đắc Lắc,
Ăn 57 Quảng Nam
124
03-01-22TT Huế: 71,65,91,97,73,41,24,85,
Phú Yên: 93,07,22,83,74,85,64,75
Trượt48
02-01-22Kon Tum: 47,97,25,24,29,58,06,66,
Khánh Hòa: 10,77,70,13,11,18,67,86
Ăn 70 Khánh Hòa113
01-01-22Đà Nẵng: 20,34,06,09,60,89,55,01,
Quảng Ngãi: 16,91,49,30,35,84,04,51,
Đắc Nông: 40,25,36,85,32,39,34,19
Ăn 16 Quảng Ngãi152
31-12-21Gia Lai: 05,41,32,00,52,29,40,42,
Ninh Thuận: 01,98,81,42,79,25,03,74
Ăn 32 Gia Lai,
Ăn 74 Ninh Thuận
103
30-12-21Bình Định: 15,02,32,75,92,71,60,53,
Quảng Trị: 58,61,44,67,50,76,10,13,
Quảng Bình: 77,24,60,78,51,89,28,46
Ăn 75 Bình Định,
Ăn 58 Quảng Trị,
Ăn 78 Quảng Bình
100
29-12-21Đà Nẵng: 55,93,56,04,52,56,92,72,
Khánh Hòa: 82,49,73,51,32,20,63,86
Ăn 56 Đà Nẵng,
Ăn 49 Khánh Hòa
118
28-12-21Đắc Lắc: 11,58,36,62,88,32,50,87,
Quảng Nam: 67,41,81,21,74,28,70,89
Ăn 62 Đắc Lắc,
Ăn 70 Quảng Nam
267
27-12-21TT Huế: 38,00,29,08,45,09,82,61,
Phú Yên: 66,90,55,29,37,21,17,71
Trượt238
26-12-21Kon Tum: 69,21,58,07,79,89,57,96,
Khánh Hòa: 92,91,83,41,67,56,31,97
Ăn 41 Khánh Hòa213
25-12-21Đà Nẵng: 83,80,94,49,05,28,51,17,
Quảng Ngãi: 57,22,67,74,25,92,77,72,
Đắc Nông: 09,07,61,56,16,32,82,68
Ăn 72 Quảng Ngãi,
Ăn 68 Đắc Nông
170
24-12-21Gia Lai: 35,49,69,57,74,83,40,82,
Ninh Thuận: 01,86,57,65,19,03,89,39
Ăn 19 Ninh Thuận245
23-12-21Bình Định: 32,29,99,86,77,61,64,57,
Quảng Trị: 82,62,77,03,46,76,23,28,
Quảng Bình: 81,05,40,58,65,97,75,63
Ăn 86 Bình Định,
Ăn 03 Quảng Trị
162
22-12-21Đà Nẵng: 85,74,70,17,21,67,95,25,
Khánh Hòa: 33,95,93,79,69,11,80,05
Ăn 67 Đà Nẵng,
Ăn 95 Khánh Hòa
233
21-12-21Đắc Lắc: 68,76,88,08,87,72,57,41,
Quảng Nam: 37,00,46,07,99,19,28,83
Ăn 08 Đắc Lắc,
Ăn 07 Quảng Nam
182
20-12-21TT Huế: 39,40,87,73,13,63,65,02,
Phú Yên: 09,35,38,72,67,93,43,46
Trượt203
19-12-21Kon Tum: 58,28,37,04,88,81,47,57,
Khánh Hòa: 63,22,46,06,80,89,43,92
Trượt165
18-12-21Đà Nẵng: 56,46,51,83,93,07,62,80,
Quảng Ngãi: 93,19,40,41,49,26,33,69,
Đắc Nông: 14,75,11,56,47,84,05,33
Ăn 33 Quảng Ngãi203
17-12-21Gia Lai: 98,62,21,18,64,87,76,00,
Ninh Thuận: 98,35,39,96,14,37,34,05
Ăn 96 Ninh Thuận185
16-12-21Bình Định: 86,61,84,29,11,55,53,84,
Quảng Trị: 65,94,07,33,29,85,89,93,
Quảng Bình: 22,83,29,32,87,41,44,67
Trượt175
15-12-21Đà Nẵng: 09,21,03,20,59,76,25,50,
Khánh Hòa: 49,59,32,96,63,01,46,89
Ăn 49 Khánh Hòa178
14-12-21Đắc Lắc: 15,22,32,83,08,48,04,73,
Quảng Nam: 08,63,73,49,90,57,33,40
Trượt174
13-12-21TT Huế: 25,34,45,58,20,05,00,62,
Phú Yên: 50,44,93,57,78,52,12,24
Ăn 25 TT Huế,
Ăn 44 Phú Yên
102
12-12-21Kon Tum: 65,81,63,22,72,82,58,43,
Khánh Hòa: 76,54,99,33,62,57,89,96
Trượt163
11-12-21Đà Nẵng: 28,85,46,18,62,13,60,12,
Quảng Ngãi: 18,84,66,61,67,09,06,58,
Đắc Nông: 98,16,25,95,80,88,50,87
Ăn 80 Đắc Nông44
10-12-21Gia Lai: 43,17,61,12,63,40,25,59,
Ninh Thuận: 57,99,86,70,04,17,59,81
Ăn 12 Gia Lai215
09-12-21Bình Định: 75,59,61,65,03,84,78,24,
Quảng Trị: 15,91,06,25,67,92,80,97,
Quảng Bình: 71,90,59,32,52,19,91,97
Ăn 67 Quảng Trị162
08-12-21Đà Nẵng: 27,82,85,46,37,73,25,48,
Khánh Hòa: 02,93,20,59,21,11,66,30
Ăn 37 Đà Nẵng,
Ăn 21 Khánh Hòa
143
07-12-21Đắc Lắc: 64,81,12,05,38,41,40,34,
Quảng Nam: 63,35,37,96,66,88,33,79
Ăn 81 Đắc Lắc185
06-12-21TT Huế: 15,95,58,76,79,03,28,00,
Phú Yên: 45,60,54,88,96,42,97,43
Ăn 95 TT Huế62
05-12-21Kon Tum: 30,37,92,66,52,57,12,07,
Khánh Hòa: 62,33,15,37,36,00,88,53
Ăn 66 Kon Tum,
Ăn 15 Khánh Hòa
269
04-12-21Đà Nẵng: 79,95,36,82,14,04,03,65,
Quảng Ngãi: 83,11,66,71,33,53,81,94,
Đắc Nông: 25,67,58,80,26,63,94,78
Ăn 26 Đắc Nông137
03-12-21Gia Lai: 98,76,56,03,87,20,58,25,
Ninh Thuận: 34,96,60,56,38,68,88,90
Ăn 20 Gia Lai73
02-12-21Bình Định: 75,55,97,87,84,29,30,01,
Quảng Trị: 07,25,65,35,27,63,08,72,
Quảng Bình: 44,94,95,85,18,76,55,39
Ăn 63 Quảng Trị189
01-12-21Đà Nẵng: 30,94,41,23,29,92,96,22,
Khánh Hòa: 27,79,59,90,68,35,46,24
Trượt142
30-11-21Đắc Lắc: 63,68,67,88,72,31,60,99,
Quảng Nam: 47,99,57,46,34,42,52,53
Ăn 67 Đắc Lắc,
Ăn 47 Quảng Nam
124
29-11-21TT Huế: 68,41,19,93,84,20,10,82,
Phú Yên: 92,16,79,54,52,66,67,43
Trượt196
28-11-21Kon Tum: 97,58,35,74,41,08,22,49,
Khánh Hòa: 93,10,09,29,24,01,95,27
Ăn 29 Khánh Hòa241
27-11-21Đà Nẵng: 03,94,91,21,18,79,23,85,
Quảng Ngãi: 71,54,09,78,40,88,81,50,
Đắc Nông: 63,12,13,36,42,74,83,60
Ăn 94 Đà Nẵng,
Ăn 88 Quảng Ngãi,
Ăn 12 Đắc Nông
107
26-11-21Gia Lai: 21,51,30,88,86,55,52,01,
Ninh Thuận: 78,63,08,18,61,46,74,60
Trượt187
25-11-21Bình Định: 18,96,15,88,25,60,37,83,
Quảng Trị: 06,22,52,80,32,75,46,78,
Quảng Bình: 65,11,56,54,02,68,04,99
Ăn 88 Bình Định,
Ăn 78 Quảng Trị,
Ăn 65 Quảng Bình
121
24-11-21Đà Nẵng: 77,96,62,81,00,91,85,01,
Khánh Hòa: 71,78,53,64,29,00,42,94
Ăn 78 Khánh Hòa190
23-11-21Đắc Lắc: 65,05,25,26,16,37,31,29,
Quảng Nam: 00,05,79,26,55,69,82,71
Ăn 31 Đắc Lắc,
Ăn 71 Quảng Nam
220
22-11-21TT Huế: 02,73,13,55,89,35,63,52,
Phú Yên: 01,16,05,50,72,28,88,66
Ăn 55 TT Huế,
Ăn 16 Phú Yên
51
21-11-21Kon Tum: 01,06,61,87,51,49,22,92,
Khánh Hòa: 42,31,94,12,35,09,38,45
Trượt86
20-11-21Đà Nẵng: 45,29,50,22,57,68,73,26,
Quảng Ngãi: 22,73,58,15,51,56,40,80,
Đắc Nông: 71,18,34,23,25,43,59,42
Ăn 18 Đắc Nông121
19-11-21Gia Lai: 14,53,85,38,40,20,67,16,
Ninh Thuận: 15,03,89,44,55,28,40,04
Ăn 85 Gia Lai,
Ăn 89 Ninh Thuận
66
18-11-21Bình Định: 89,26,37,11,53,57,12,06,
Quảng Trị: 08,78,82,71,84,57,28,15,
Quảng Bình: 45,35,00,82,24,98,32,50
Ăn 06 Bình Định,
Ăn 08 Quảng Trị
183
17-11-21Đà Nẵng: 93,32,90,51,04,45,20,65,
Khánh Hòa: 37,29,54,26,11,70,88,39
Trượt123
16-11-21Đắc Lắc: 51,20,86,55,38,79,35,56,
Quảng Nam: 07,34,11,91,13,46,03,62
Trượt164