Anh em nhanh tay lấy số tham khảo từ các cao thủ chốt số. Đảm bảo A/E sẽ thắng lớn nhé. Đừng ngần ngại, chỉ mấy phút anh em sẽ có cầu đẹp để ăn lớn!

XEM SỐ VÍP PHÍ: 400,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn cam kết 100% ăn lớn!
⇒ Anh em có thể nạp thẻ lấy số ngay lúc này
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ Nạp thẻ lỗi A⁄E Vui lòng CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Dàn 8 Con Giải 8 MT chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
19-01-21
18-01-21TT Huế: 62,92,72,07,97,10,89,54,
Phú Yên: 10,76,93,53,87,88,98,34
Ăn 89 TT Huế,
Ăn 88 Phú Yên
215
17-01-21Kon Tum: 37,28,83,31,00,40,12,61,
Khánh Hòa: 16,24,47,69,97,34,33,61
Ăn 12 Kon Tum,
Ăn 97 Khánh Hòa
163
16-01-21Đà Nẵng: 76,53,51,99,14,11,97,79,
Quảng Ngãi: 66,99,29,04,68,01,13,16,
Đắc Nông: 45,75,85,46,10,74,17,34
Trượt173
15-01-21Gia Lai: 80,23,50,85,89,41,56,76,
Ninh Thuận: 21,90,46,55,94,51,13,74
Trượt251
14-01-21Bình Định: 71,89,48,77,52,80,09,54,
Quảng Trị: 44,03,71,81,31,06,25,58,
Quảng Bình: 17,13,52,20,39,86,34,71
Ăn 71 Bình Định,
Ăn 81 Quảng Trị,
Ăn 20 Quảng Bình
200
13-01-21Đà Nẵng: 08,02,42,94,09,58,22,59,
Khánh Hòa: 51,64,89,93,74,47,73,38
Ăn 58 Đà Nẵng,
Ăn 89 Khánh Hòa
138
12-01-21Đắc Lắc: 42,79,55,50,15,53,97,95,
Quảng Nam: 69,24,66,91,56,13,11,75
Ăn 79 Đắc Lắc,
Ăn 91 Quảng Nam
146
11-01-21TT Huế: 55,80,84,91,47,79,04,70,
Phú Yên: 11,74,19,79,91,99,67,46
Ăn 80 TT Huế167
10-01-21Kon Tum: 22,48,15,58,02,97,24,69,
Khánh Hòa: 81,01,61,97,22,37,63,45
Ăn 97 Kon Tum,
Ăn 81 Khánh Hòa
90
09-01-21Đà Nẵng: 20,90,68,96,86,39,24,49,
Quảng Ngãi: 52,92,23,19,13,18,53,84,
Đắc Nông: 34,07,36,91,32,73,83,57
Trượt150
08-01-21Gia Lai: 34,21,14,85,17,10,54,23,
Ninh Thuận: 47,81,44,36,77,50,31,17
Trượt149
07-01-21Bình Định: 19,23,05,56,42,27,92,51,
Quảng Trị: 52,58,11,65,54,72,29,24,
Quảng Bình: 73,67,81,04,39,37,77,19
Ăn 72 Quảng Trị,
Ăn 19 Quảng Bình
24
06-01-21Đà Nẵng: 89,19,65,86,50,41,58,40,
Khánh Hòa: 50,41,13,45,12,34,98,56
Ăn 50 Khánh Hòa172
05-01-21Đắc Lắc: 08,75,41,53,78,96,19,28,
Quảng Nam: 30,26,00,84,37,59,75,85
Trượt82
04-01-21TT Huế: 47,59,90,42,69,76,19,30,
Phú Yên: 22,41,82,60,70,67,45,97
Ăn 45 Phú Yên129
03-01-21Kon Tum: 34,79,95,27,14,85,60,33,
Khánh Hòa: 42,33,80,26,85,25,73,70
Ăn 42 Khánh Hòa128
02-01-21Đà Nẵng: 12,26,32,39,41,72,48,13,
Quảng Ngãi: 87,75,06,74,97,53,51,61,
Đắc Nông: 10,99,82,22,67,71,32,11
Ăn 72 Đà Nẵng,
Ăn 32 Đắc Nông
140
01-01-21Gia Lai: 90,44,73,55,62,33,96,56,
Ninh Thuận: 59,30,37,00,50,48,40,32
Trượt66
31-12-20Bình Định: 39,72,94,46,00,97,17,34,
Quảng Trị: 33,08,86,68,90,89,55,36,
Quảng Bình: 39,04,37,07,51,29,06,09
Ăn 39 Bình Định,
Ăn 07 Quảng Bình
86
30-12-20Đà Nẵng: 41,51,89,20,28,63,44,59,
Khánh Hòa: 77,85,64,43,71,25,14,87
Ăn 59 Đà Nẵng130
29-12-20Đắc Lắc: 92,71,06,26,46,01,89,76,
Quảng Nam: 65,00,36,35,26,67,79,88
Ăn 46 Đắc Lắc,
Ăn 79 Quảng Nam
214
28-12-20TT Huế: 71,54,47,19,57,87,43,29,
Phú Yên: 74,03,44,61,69,24,18,96
Ăn 87 TT Huế109
27-12-20Kon Tum: 19,62,88,14,03,16,81,55,
Khánh Hòa: 31,16,41,48,96,77,28,73
Ăn 16 Khánh Hòa181
26-12-20Đà Nẵng: 74,63,68,32,34,08,84,57,
Quảng Ngãi: 01,22,46,56,77,90,26,48,
Đắc Nông: 24,28,16,57,98,89,35,93
Ăn 24 Đắc Nông114
25-12-20Gia Lai: 89,61,74,62,13,56,23,05,
Ninh Thuận: 55,15,89,78,06,52,03,27
Trượt110
24-12-20Bình Định: 70,96,93,15,80,42,02,99,
Quảng Trị: 97,56,08,91,46,80,76,06,
Quảng Bình: 12,01,14,85,39,81,92,75
Trượt156
23-12-20Đà Nẵng: 76,94,29,69,68,97,62,61,
Khánh Hòa: 03,01,02,12,14,73,48,97
Ăn 29 Đà Nẵng130
22-12-20Đắc Lắc: 09,63,05,14,66,82,99,70,
Quảng Nam: 87,85,54,34,02,49,04,97
Ăn 02 Quảng Nam261
21-12-20TT Huế: 11,27,02,50,21,70,68,29,
Phú Yên: 87,09,60,77,49,64,89,13
Ăn 13 Phú Yên138
20-12-20Kon Tum: 01,83,40,19,91,21,88,18,
Khánh Hòa: 77,73,44,75,84,78,87,97
Trượt51
19-12-20Đà Nẵng: 25,38,03,86,13,87,23,78,
Quảng Ngãi: 40,99,65,30,06,79,59,72,
Đắc Nông: 11,92,04,54,91,75,07,26
Ăn 87 Đà Nẵng,
Ăn 65 Quảng Ngãi,
Ăn 26 Đắc Nông
173
18-12-20Gia Lai: 06,13,64,60,04,21,80,48,
Ninh Thuận: 38,14,49,79,84,47,34,97
Ăn 79 Ninh Thuận140
17-12-20Bình Định: 74,11,98,35,89,26,79,92,
Quảng Trị: 60,05,32,56,96,21,22,29,
Quảng Bình: 89,41,33,87,40,01,10,61
Ăn 98 Bình Định,
Ăn 40 Quảng Bình
82
16-12-20Đà Nẵng: 37,76,98,38,59,19,89,48,
Khánh Hòa: 81,25,97,96,28,46,70,52
Trượt175
15-12-20Đắc Lắc: 98,63,64,35,07,92,23,50,
Quảng Nam: 48,17,26,53,63,42,58,71
Ăn 35 Đắc Lắc166
14-12-20TT Huế: 16,54,26,20,06,16,37,86,
Phú Yên: 00,89,26,21,10,08,54,32
Ăn 16 TT Huế,
Ăn 00 Phú Yên
142
13-12-20Kon Tum: 15,02,94,88,63,44,71,25,
Khánh Hòa: 68,04,60,48,42,24,79,41
Ăn 02 Kon Tum120
12-12-20Đà Nẵng: 70,61,12,04,41,13,99,30,
Quảng Ngãi: 76,55,36,66,84,74,57,97,
Đắc Nông: 43,72,90,32,63,23,20,08
Ăn 63 Đắc Nông141
11-12-20Gia Lai: 87,83,53,64,01,78,92,97,
Ninh Thuận: 42,43,84,91,35,13,29,39
Ăn 84 Ninh Thuận46
10-12-20Bình Định: 48,04,80,57,87,01,58,23,
Quảng Trị: 43,21,29,36,76,41,64,65,
Quảng Bình: 54,17,39,78,13,67,90,02
Trượt127
09-12-20Đà Nẵng: 52,93,48,23,73,40,36,07,
Khánh Hòa: 34,56,17,67,13,60,63,47
Ăn 52 Đà Nẵng116
08-12-20Đắc Lắc: 04,08,74,43,38,58,72,05,
Quảng Nam: 39,49,96,27,53,63,91,93
Ăn 04 Đắc Lắc145
07-12-20TT Huế: 62,82,05,11,78,46,24,99,
Phú Yên: 74,37,33,77,08,50,49,75
Ăn 77 Phú Yên197
06-12-20Kon Tum: 40,08,44,62,42,78,72,68,
Khánh Hòa: 52,98,55,27,04,03,22,15
Ăn 08 Kon Tum,
Ăn 22 Khánh Hòa
142
05-12-20Đà Nẵng: 26,70,35,59,37,72,48,79,
Quảng Ngãi: 11,04,18,68,70,33,57,50,
Đắc Nông: 26,86,80,78,97,05,30,18
Ăn 33 Quảng Ngãi,
Ăn 26 Đắc Nông
70
04-12-20Gia Lai: 36,84,44,07,76,32,36,30,
Ninh Thuận: 07,57,51,50,94,32,37,41
Ăn 37 Ninh Thuận146
03-12-20Bình Định: 77,42,76,09,07,53,85,62,
Quảng Trị: 23,45,10,94,79,14,11,44,
Quảng Bình: 12,97,57,74,45,07,44,00
Ăn 76 Bình Định,
Ăn 94 Quảng Trị
198
02-12-20Đà Nẵng: 30,55,23,99,29,26,94,72,
Khánh Hòa: 24,01,83,08,92,02,63,31
Trượt128
01-12-20Đắc Lắc: 98,17,93,73,57,42,26,56,
Quảng Nam: 21,91,04,26,15,90,32,19
Ăn 19 Quảng Nam169
30-11-20TT Huế: 72,94,32,77,37,58,86,89,
Phú Yên: 92,12,38,55,30,06,68,86
Ăn 94 TT Huế,
Ăn 55 Phú Yên
211
29-11-20Kon Tum: 56,90,51,86,44,39,76,34,
Khánh Hòa: 18,83,57,66,47,91,03,76
Ăn 90 Kon Tum176
28-11-20Đà Nẵng: 22,16,13,80,72,97,44,96,
Quảng Ngãi: 11,97,79,15,65,38,16,12,
Đắc Nông: 98,08,55,60,14,43,25,50
Trượt126
27-11-20Gia Lai: 22,89,34,69,51,91,14,66,
Ninh Thuận: 55,50,53,68,57,03,41,95
Ăn 51 Gia Lai,
Ăn 68 Ninh Thuận
162
26-11-20Bình Định: 01,82,03,41,02,70,57,53,
Quảng Trị: 19,51,39,86,98,71,77,22,
Quảng Bình: 03,07,11,34,41,79,14,85
Ăn 03 Bình Định,
Ăn 22 Quảng Trị,
Ăn 11 Quảng Bình
177
25-11-20Đà Nẵng: 16,92,47,33,76,38,53,43,
Khánh Hòa: 70,46,74,92,88,25,17,76
Trượt150
24-11-20Đắc Lắc: 25,07,73,44,06,92,31,50,
Quảng Nam: 17,09,98,14,85,62,54,50
Ăn 73 Đắc Lắc,
Ăn 17 Quảng Nam
115
23-11-20TT Huế: 10,96,92,98,36,38,02,40,
Phú Yên: 61,54,14,08,94,74,77,63
Ăn 77 Phú Yên194
22-11-20Kon Tum: 54,82,26,22,70,76,91,68,
Khánh Hòa: 74,83,42,58,32,40,61,63
Ăn 22 Kon Tum,
Ăn 40 Khánh Hòa
178
21-11-20Đà Nẵng: 64,18,46,72,99,31,25,14,
Quảng Ngãi: 47,72,09,80,76,87,81,02,
Đắc Nông: 75,13,20,00,98,37,63,54
Ăn 46 Đà Nẵng,
Ăn 20 Đắc Nông
96
20-11-20Gia Lai: 50,34,81,51,42,82,85,00,
Ninh Thuận: 14,39,96,37,24,01,85,87
Trượt210
19-11-20Bình Định: 17,45,51,06,67,83,49,91,
Quảng Trị: 19,80,52,82,85,16,15,91,
Quảng Bình: 06,71,55,61,98,17,51,86
Ăn 06 Bình Định128
18-11-20Đà Nẵng: 95,11,25,83,60,86,28,87,
Khánh Hòa: 09,34,51,55,76,52,77,39
Ăn 39 Khánh Hòa39
17-11-20Đắc Lắc: 28,27,10,13,82,36,52,41,
Quảng Nam: 15,12,79,49,38,85,01,71
Ăn 38 Quảng Nam253
16-11-20TT Huế: 45,16,99,41,39,67,37,67,
Phú Yên: 68,81,03,91,07,81,15,33
Trượt54
15-11-20Kon Tum: 36,20,76,03,25,90,18,42,
Khánh Hòa: 74,52,96,01,57,21,46,56
Ăn 21 Khánh Hòa139
14-11-20Đà Nẵng: 70,43,09,86,38,67,01,29,
Quảng Ngãi: 65,01,90,71,91,07,61,04,
Đắc Nông: 41,67,38,04,18,60,19,82
Ăn 38 Đà Nẵng,
Ăn 90 Quảng Ngãi,
Ăn 18 Đắc Nông
144
13-11-20Ninh Thuận: 14,87,20,06,18,47,32,88,
Gia Lai: 80,41,03,36,28,75,32,74
Trượt113
12-11-20Bình Định: 19,09,52,79,76,36,50,77,
Quảng Trị: 31,56,07,96,87,00,82,24,
Quảng Bình: 73,99,59,25,03,00,52,07
Ăn 79 Bình Định,
Ăn 87 Quảng Trị,
Ăn 52 Quảng Bình
165
11-11-20Đà Nẵng: 28,99,88,72,68,82,50,08,
Khánh Hòa: 45,90,19,78,17,10,87,37
Ăn 45 Khánh Hòa77
10-11-20Đắc Lắc: 87,97,36,14,72,39,41,11,
Quảng Nam: 96,96,56,46,10,44,64,67
Ăn 87 Đắc Lắc162
09-11-20TT Huế: 72,58,98,65,27,65,01,99,
Phú Yên: 41,49,83,95,94,56,17,77
Trượt162
08-11-20Kon Tum: 46,76,32,98,55,48,30,87,
Khánh Hòa: 11,62,23,24,10,36,93,70
Trượt81
07-11-20Đà Nẵng: 70,67,36,63,77,01,44,48,
Quảng Ngãi: 61,34,35,16,32,69,99,93,
Đắc Nông: 39,85,22,97,60,63,35,94
Ăn 97 Đắc Nông255
06-11-20Gia Lai: 81,76,65,92,86,70,18,37,
Ninh Thuận: 88,79,25,77,24,48,83,95
Ăn 37 Gia Lai198
05-11-20Bình Định: 44,54,77,75,37,73,69,60,
Quảng Trị: 19,97,80,43,29,20,76,69,
Quảng Bình: 84,32,21,09,81,87,37,58
Ăn 44 Bình Định,
Ăn 58 Quảng Bình
151
04-11-20Đà Nẵng: 98,80,80,95,07,86,73,40,
Khánh Hòa: 28,45,97,76,67,96,86,65
Trượt111
03-11-20Đắc Lắc: 21,85,92,05,67,72,08,84,
Quảng Nam: 03,92,73,37,44,94,77,05
Ăn 92 Đắc Lắc,
Ăn 05 Quảng Nam
155
02-11-20TT Huế: 86,79,98,56,62,14,65,78,
Phú Yên: 81,74,94,70,66,00,43,63
Ăn 56 TT Huế137
01-11-20Kon Tum: 11,20,21,15,45,85,47,34,
Khánh Hòa: 38,44,16,34,39,28,63,08
Ăn 85 Kon Tum162
31-10-20Đà Nẵng: 17,45,72,07,33,61,23,75,
Quảng Ngãi: 69,91,43,68,71,62,90,57,
Đắc Nông: 51,27,77,12,44,84,24,32
Ăn 91 Quảng Ngãi137
30-10-20Gia Lai: 23,21,39,64,50,33,59,29,
Ninh Thuận: 91,52,22,72,12,70,05,86
Ăn 23 Gia Lai82
29-10-20Bình Định: 52,05,29,72,44,55,17,85,
Quảng Trị: 44,97,76,94,69,14,36,46,
Quảng Bình: 45,35,01,02,27,58,00,76
Ăn 29 Bình Định,
Ăn 02 Quảng Bình
114
28-10-20Đà Nẵng: 76,83,75,41,99,18,71,59,
Khánh Hòa: 70,91,34,88,23,21,59,61
Ăn 99 Đà Nẵng173
27-10-20Đắc Lắc: 24,60,51,83,72,84,68,63,
Quảng Nam: 96,16,34,37,15,31,27,67
Trượt174
26-10-20TT Huế: 34,32,29,17,06,99,23,77,
Phú Yên: 84,50,69,68,60,06,58,43
Ăn 06 TT Huế,
Ăn 06 Phú Yên
138
25-10-20Kon Tum: 25,05,44,47,76,32,46,68,
Khánh Hòa: 75,59,42,18,73,24,64,92
Ăn 47 Kon Tum,
Ăn 59 Khánh Hòa
188
24-10-20Đà Nẵng: 63,40,38,37,39,50,01,84,
Quảng Ngãi: 50,04,54,85,40,94,16,51,
Đắc Nông: 07,89,68,80,38,14,26,81
Trượt105