Đã lâu lắm rồi bạn chưa “ngửi” thấy mùi trúng cầu lô? Bạn loay hoay tìm cho mình một phương pháp mới nhằm tìm kiếm vận may quay lại? Đừng quá lo lắng vì đã có dịch vụ soi cầu của chúng tôi chính xác đến từng con số!

XEM SỐ VÍP PHÍ: 500,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn cam kết 100% ăn lớn!
⇒ Anh em có thể nạp thẻ lấy số ngay lúc này
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ Nạp thẻ lỗi A⁄E Vui lòng CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
19-01-21
18-01-21TT Huế: 70,39,92,16,08,21,
Phú Yên: 23,64,18,38,96,74
Ăn 08,39,21,70 TT Huế,
Ăn 38,23,18 Phú Yên
258
17-01-21Kon Tum: 12,56,86,48,01,20,
Khánh Hòa: 75,48,65,87,14,63
Ăn 12,86,01,48 Kon Tum,
Ăn 65,87,48 Khánh Hòa
166
16-01-21Đà Nẵng: 13,83,24,62,03,15,
Quảng Ngãi: 45,91,29,24,52,83,
Đắc Nông: 93,14,88,34,80,84
Ăn 24,15,03,83 Đà Nẵng,
Ăn 83,91,24,45,29 Quảng Ngãi,
Ăn 84,34,80,88 Đắc Nông
350
15-01-21Gia Lai: 70,04,01,55,59,88,
Ninh Thuận: 00,81,12,02,37,95
Ăn 55,04,88 Gia Lai,
Ăn 12,37,95 Ninh Thuận
280
14-01-21Bình Định: 51,74,69,47,71,18,
Quảng Trị: 32,52,36,75,82,66,
Quảng Bình: 53,44,04,65,36,82
Ăn 71,18,74,51 Bình Định,
Ăn 66,75,36 Quảng Trị,
Ăn 65,44,36,53,82 Quảng Bình
200
13-01-21Đà Nẵng: 40,58,14,10,87,38,
Khánh Hòa: 32,50,65,04,40,63
Ăn 58,14,87,10 Đà Nẵng,
Ăn 63,40,04 Khánh Hòa
249
12-01-21Đắc Lắc: 11,58,47,46,98,07,
Quảng Nam: 30,91,38,87,10,85
Ăn 91,85,38,30 Quảng Nam285
11-01-21TT Huế: 19,02,64,42,72,13,
Phú Yên: 96,44,29,56,15,52
Ăn 44,96,52,56,15 Phú Yên368
10-01-21Kon Tum: 70,48,42,19,99,35,
Khánh Hòa: 70,13,90,84,21,81
Ăn 19,99,70,42 Kon Tum,
Ăn 81,90,84,21 Khánh Hòa
306
09-01-21Đà Nẵng: 03,79,57,36,10,20,
Quảng Ngãi: 68,96,24,00,90,70,
Đắc Nông: 17,49,60,67,19,80
Ăn 10 Đà Nẵng233
08-01-21Gia Lai: 81,06,11,22,25,03,
Ninh Thuận: 81,06,83,48,82,75
Ăn 06,25,81,03 Gia Lai,
Ăn 06,83,48,75 Ninh Thuận
147
07-01-21Bình Định: 80,88,57,89,68,27,
Quảng Trị: 48,79,10,74,41,21,
Quảng Bình: 48,74,96,14,54,33
Ăn 68,80,89 Bình Định,
Ăn 74,79,48,10,21 Quảng Trị,
Ăn 33,74,14,48,54 Quảng Bình
214
06-01-21Đà Nẵng: 61,54,51,50,87,20,
Khánh Hòa: 13,05,78,94,24,19
Ăn 05,94,24 Khánh Hòa298
05-01-21Đắc Lắc: 92,15,29,88,09,67,
Quảng Nam: 93,65,99,05,60,31
Ăn 15,88 Đắc Lắc,
Ăn 93,31 Quảng Nam
325
04-01-21TT Huế: 62,58,38,98,80,18,
Phú Yên: 37,38,05,82,92,13
Ăn 58,18,62 TT Huế,
Ăn 05,38,92,13,82 Phú Yên
179
03-01-21Kon Tum: 05,24,20,11,56,46,
Khánh Hòa: 03,39,51,82,62,94
Ăn 24,20,05 Kon Tum,
Ăn 39,82,62,03,94 Khánh Hòa
281
02-01-21Đắc Nông: 01,64,65,32,33,34,
Đà Nẵng: 00,71,76,01,54,25,
Quảng Ngãi: 12,91,22,62,48,38
Ăn 32,65,01,64,34 Đắc Nông,
Ăn 25,01,71 Đà Nẵng,
Ăn 62,48,38,91,22 Quảng Ngãi
300
01-01-21Gia Lai: 92,76,80,81,50,97,
Ninh Thuận: 39,61,07,08,36,03
Ăn 50,81 Gia Lai,
Ăn 61 Ninh Thuận
179
31-12-20Bình Định: 56,05,19,49,84,74,
Quảng Trị: 31,79,06,53,87,73,
Quảng Bình: 60,86,67,18,91,31
Ăn 84,49,19,74,56 Bình Định,
Ăn 53,31,73,87 Quảng Trị,
Ăn 86 Quảng Bình
275
30-12-20Đà Nẵng: 73,29,69,01,08,31,
Khánh Hòa: 51,85,98,94,14,58
Ăn 29,69,31,08 Đà Nẵng,
Ăn 51,14,98 Khánh Hòa
316
29-12-20Đắc Lắc: 80,78,87,49,02,33,
Quảng Nam: 70,35,68,54,21,33
Ăn 33,02,78,80,49 Đắc Lắc,
Ăn 21 Quảng Nam
342
28-12-20TT Huế: 96,34,07,28,85,94,
Phú Yên: 30,48,49,91,23,53
Trượt186
27-12-20Kon Tum: 38,29,13,14,43,93,
Khánh Hòa: 22,57,06,63,76,82
Ăn 14,93,38,29 Kon Tum,
Ăn 76,57,82 Khánh Hòa
278
26-12-20Đà Nẵng: 15,10,38,39,91,78,
Quảng Ngãi: 23,27,53,28,26,65,
Đắc Nông: 96,19,61,14,43,47
Ăn 15,38,91,78,39 Đà Nẵng,
Ăn 28,27,65,53,23 Quảng Ngãi,
Ăn 43,19,61 Đắc Nông
186
25-12-20Gia Lai: 52,81,06,50,66,63,
Ninh Thuận: 30,31,94,37,97,13
Ăn 52,66,06,81 Gia Lai,
Ăn 37,30,97,13 Ninh Thuận
270
24-12-20Bình Định: 51,39,62,65,33,41,
Quảng Trị: 77,49,43,68,64,59,
Quảng Bình: 24,58,71,40,10,86
Ăn 33,51 Bình Định,
Ăn 49 Quảng Trị
250
23-12-20Đà Nẵng: 56,01,96,89,61,82,
Khánh Hòa: 64,15,45,61,79,02
Ăn 61,01,89 Đà Nẵng,
Ăn 45,64,79 Khánh Hòa
277
22-12-20Đắc Lắc: 01,69,78,62,66,93,
Quảng Nam: 95,88,25,33,36,22
Ăn 78 Đắc Lắc,
Ăn 88 Quảng Nam
272
21-12-20TT Huế: 59,85,04,75,07,93,
Phú Yên: 80,63,84,81,53,10
Ăn 93,85,59,04 TT Huế,
Ăn 53 Phú Yên
181
20-12-20Kon Tum: 81,13,61,93,24,07,
Khánh Hòa: 05,90,82,14,69,79
Ăn 24 Kon Tum262
19-12-20Đà Nẵng: 01,19,47,06,59,50,
Quảng Ngãi: 76,54,91,12,51,49,
Đắc Nông: 21,71,94,69,26,41
Ăn 47,01,59 Đà Nẵng,
Ăn 51,49,76,91,54 Quảng Ngãi,
Ăn 26,21,94,71 Đắc Nông
360
18-12-20Gia Lai: 99,54,00,40,09,58,
Ninh Thuận: 80,91,77,57,24,84
Ăn 99,00,09,58 Gia Lai,
Ăn 24,77,84 Ninh Thuận
208
17-12-20Bình Định: 28,94,15,87,98,11,
Quảng Trị: 91,22,93,31,00,23,
Quảng Bình: 29,05,67,06,34,31
Ăn 98,15,87,28 Bình Định,
Ăn 23,22,93,31 Quảng Trị,
Ăn 31 Quảng Bình
232
16-12-20Đà Nẵng: 72,56,79,23,97,53,
Khánh Hòa: 05,51,14,78,79,04
Ăn 97 Đà Nẵng,
Ăn 04 Khánh Hòa
308
15-12-20Đắc Lắc: 94,57,06,90,37,33,
Quảng Nam: 93,67,14,68,50,19
Ăn 06 Đắc Lắc,
Ăn 19,68,93,50 Quảng Nam
255
14-12-20TT Huế: 53,63,21,36,29,05,
Phú Yên: 28,39,61,20,85,57
Ăn 20,61,85,39 Phú Yên284
13-12-20Kon Tum: 95,50,54,16,89,83,
Khánh Hòa: 26,10,62,97,73,63
Ăn 50,95,83 Kon Tum,
Ăn 62,97,10,26,73 Khánh Hòa
294
12-12-20Đà Nẵng: 16,24,83,56,55,21,
Quảng Ngãi: 48,08,43,22,32,63,
Đắc Nông: 86,12,05,24,33,89
Ăn 56 Đà Nẵng,
Ăn 32,22 Quảng Ngãi,
Ăn 33 Đắc Nông
269
11-12-20Gia Lai: 94,81,83,79,91,11,
Ninh Thuận: 71,12,78,19,66,96
Ăn 78,71,12 Ninh Thuận338
10-12-20Bình Định: 44,64,19,59,61,99,
Quảng Trị: 76,10,77,81,49,91,
Quảng Bình: 72,74,69,32,80,48
Trượt297
09-12-20Đà Nẵng: 14,78,07,46,83,13,
Khánh Hòa: 43,65,76,35,48,89
Ăn 48,89,65,76 Khánh Hòa159
08-12-20Đắc Lắc: 61,04,18,37,55,95,
Quảng Nam: 85,76,42,94,22,46
Ăn 04,55,61,37,95 Đắc Lắc,
Ăn 94,76,46,85 Quảng Nam
274
07-12-20TT Huế: 72,45,27,77,51,94,
Phú Yên: 58,79,99,33,17,89
Ăn 77 TT Huế180
06-12-20Kon Tum: 61,98,07,13,66,48,
Khánh Hòa: 01,58,35,82,08,77
Ăn 13 Kon Tum,
Ăn 35 Khánh Hòa
275
05-12-20Đà Nẵng: 68,15,99,18,31,02,
Quảng Ngãi: 35,34,69,61,68,23,
Đắc Nông: 09,80,02,27,82,37
Ăn 31,18,99,68 Đà Nẵng,
Ăn 68,61,69,35 Quảng Ngãi,
Ăn 02 Đắc Nông
260
04-12-20Gia Lai: 36,21,24,89,42,98,
Ninh Thuận: 51,69,36,21,84,19
Ăn 36,89,21 Gia Lai,
Ăn 51,19,36,69,21 Ninh Thuận
235
03-12-20Bình Định: 76,88,68,36,26,09,
Quảng Trị: 61,79,27,94,00,89,
Quảng Bình: 99,86,56,18,71,15
Ăn 76,09,26 Bình Định,
Ăn 94,00,61,89,79 Quảng Trị,
Ăn 18,15,86 Quảng Bình
233
02-12-20Đà Nẵng: 42,24,72,04,69,02,
Khánh Hòa: 35,31,08,44,52,63
Ăn 69,42,04,72 Đà Nẵng,
Ăn 52,63 Khánh Hòa
294
01-12-20Đắc Lắc: 52,06,75,66,90,65,
Quảng Nam: 32,02,15,21,67,98
Ăn 66,90,06 Đắc Lắc,
Ăn 02 Quảng Nam
276
30-11-20TT Huế: 25,79,29,53,17,78,
Phú Yên: 62,55,85,06,37,88
Ăn 55,62,88 Phú Yên193
29-11-20Kon Tum: 77,11,91,57,69,02,
Khánh Hòa: 47,36,93,20,59,64
Ăn 93,47,20,36 Khánh Hòa226
28-11-20Đà Nẵng: 59,26,88,58,79,53,
Quảng Ngãi: 15,89,77,00,23,83,
Đắc Nông: 49,37,10,61,38,28
Ăn 58,26,88 Đà Nẵng,
Ăn 23 Quảng Ngãi,
Ăn 38,28 Đắc Nông
323
27-11-20Gia Lai: 09,69,37,39,65,82,
Ninh Thuận: 74,02,09,87,56,08
Ăn 09,37,82,39,69 Gia Lai,
Ăn 08,02,87,56 Ninh Thuận
193
26-11-20Bình Định: 73,77,37,35,33,52,
Quảng Trị: 96,72,89,75,60,32,
Quảng Bình: 76,40,03,45,67,37
Ăn 37 Bình Định,
Ăn 72,75,60 Quảng Trị,
Ăn 45,40,37 Quảng Bình
293
25-11-20Đà Nẵng: 32,06,51,46,55,59,
Khánh Hòa: 71,75,46,15,92,57
Ăn 71 Khánh Hòa274
24-11-20Đắc Lắc: 74,53,09,72,46,56,
Quảng Nam: 34,23,19,08,78,40
Ăn 09,46,53 Đắc Lắc,
Ăn 34,78,40,19 Quảng Nam
172
23-11-20TT Huế: 30,93,37,98,14,47,
Phú Yên: 20,28,35,10,03,19
Ăn 30,93,47,98 TT Huế165
22-11-20Kon Tum: 82,22,61,90,09,47,
Khánh Hòa: 15,24,63,03,14,85
Ăn 22,47,90,09,82 Kon Tum,
Ăn 85,15,14,63 Khánh Hòa
285
21-11-20Đà Nẵng: 53,09,61,01,64,62,
Quảng Ngãi: 34,00,08,21,18,13,
Đắc Nông: 62,86,84,05,49,27
Ăn 64 Đà Nẵng,
Ăn 62,84,27,05 Đắc Nông
192
20-11-20Gia Lai: 00,97,61,85,31,57,
Ninh Thuận: 33,54,35,78,03,34
Ăn 57,31,00 Gia Lai328
19-11-20Bình Định: 12,06,04,05,39,86,
Quảng Trị: 22,41,06,85,87,36,
Quảng Bình: 70,80,38,48,55,54
Ăn 06,05,39,04 Bình Định,
Ăn 06,85,36,41,22 Quảng Trị,
Ăn 38,70,48,80,55 Quảng Bình
225
18-11-20Đà Nẵng: 07,34,59,18,56,84,
Khánh Hòa: 26,54,17,98,50,56
Ăn 34,07,18 Đà Nẵng,
Ăn 50,26,98 Khánh Hòa
139
17-11-20Đắc Lắc: 94,05,83,00,16,69,
Quảng Nam: 36,24,90,65,38,02
Ăn 05 Đắc Lắc,
Ăn 38,02,65,90,24 Quảng Nam
368
16-11-20TT Huế: 76,14,80,30,41,66,
Phú Yên: 57,96,29,79,72,09
Ăn 14 TT Huế276
15-11-20Kon Tum: 09,89,29,68,06,21,
Khánh Hòa: 08,35,72,36,50,24
Ăn 29,68,21 Kon Tum304
14-11-20Đà Nẵng: 32,49,46,09,95,21,
Quảng Ngãi: 13,75,20,73,54,28,
Đắc Nông: 17,63,79,05,50,81
Ăn 32 Đà Nẵng,
Ăn 28,20,75 Quảng Ngãi
257
13-11-20Gia Lai: 77,56,41,05,84,49,
Ninh Thuận: 87,37,45,86,46,58
Ăn 84 Gia Lai,
Ăn 45,46,37,58 Ninh Thuận
275
12-11-20Bình Định: 58,18,98,35,34,66,
Quảng Trị: 35,36,41,80,37,87,
Quảng Bình: 20,32,11,51,29,71
Ăn 58,66,34,18,35 Bình Định,
Ăn 87,80,37,36,41 Quảng Trị,
Ăn 32,51,71 Quảng Bình
241
11-11-20Đà Nẵng: 35,64,09,63,27,02,
Khánh Hòa: 66,12,29,83,67,59
Ăn 35,63,27,09,02 Đà Nẵng,
Ăn 83,59,66 Khánh Hòa
147
10-11-20Đắc Lắc: 24,94,41,26,35,59,
Quảng Nam: 73,06,94,51,74,01
Ăn 35 Đắc Lắc,
Ăn 74,94,06,51 Quảng Nam
248
09-11-20TT Huế: 63,24,04,62,47,32,
Phú Yên: 85,99,08,10,14,01
Ăn 99 Phú Yên249
08-11-20Kon Tum: 47,57,50,29,09,14,
Khánh Hòa: 99,71,51,28,76,33
Ăn 29,14,50 Kon Tum,
Ăn 51,33,76,99 Khánh Hòa
217
07-11-20Đà Nẵng: 02,10,04,18,66,34,
Quảng Ngãi: 52,03,75,51,63,98,
Đắc Nông: 25,33,22,97,32,38
Ăn 10,66,04 Đà Nẵng,
Ăn 03,75,52,51,63 Quảng Ngãi,
Ăn 97,25,32,22,38 Đắc Nông
241
06-11-20Gia Lai: 44,63,15,39,29,76,
Ninh Thuận: 40,96,27,47,15,30
Ăn 44,63,29,39,76 Gia Lai,
Ăn 96,27,30 Ninh Thuận
348
05-11-20Bình Định: 60,99,44,55,28,05,
Quảng Trị: 58,80,09,68,98,24,
Quảng Bình: 66,40,77,54,63,39
Ăn 44,55,99,05 Bình Định,
Ăn 09,24,68,58 Quảng Trị,
Ăn 54,63,66,77,40 Quảng Bình
268
04-11-20Đà Nẵng: 28,96,54,08,49,26,
Khánh Hòa: 58,80,39,75,90,73
Ăn 39,73,58,75,90 Khánh Hòa335
03-11-20Đắc Lắc: 63,15,62,43,59,88,
Quảng Nam: 43,06,44,86,80,50
Ăn 43,88,59 Đắc Lắc,
Ăn 86,50,44,06,80 Quảng Nam
302
02-11-20TT Huế: 42,13,57,56,45,03,
Phú Yên: 80,83,41,77,15,86
Ăn 56,57,42,13 TT Huế,
Ăn 77,80,86,15,83 Phú Yên
167
01-11-20Kon Tum: 59,06,79,17,37,60,
Khánh Hòa: 53,80,22,93,04,56
Ăn 17 Kon Tum,
Ăn 56,22,53,80,04 Khánh Hòa
268
31-10-20Đà Nẵng: 07,17,42,49,85,15,
Quảng Ngãi: 26,50,91,64,41,35,
Đắc Nông: 23,04,15,75,55,16
Ăn 17 Đà Nẵng,
Ăn 91,41,50 Quảng Ngãi
211
30-10-20Gia Lai: 56,19,04,41,81,34,
Ninh Thuận: 27,41,80,26,31,68
Ăn 56,04,19,34,81 Gia Lai,
Ăn 80,27,68,31 Ninh Thuận
286
29-10-20Bình Định: 87,05,07,52,76,31,
Quảng Trị: 94,13,28,26,62,78,
Quảng Bình: 15,57,91,90,77,92
Ăn 31,05,07,87 Bình Định,
Ăn 13,94,62,26,78 Quảng Trị,
Ăn 90,15,92 Quảng Bình
288
28-10-20Đà Nẵng: 53,03,07,01,92,25,
Khánh Hòa: 72,68,51,21,32,81
Ăn 92,53,01 Đà Nẵng,
Ăn 51,72,21,32,81 Khánh Hòa
113
27-10-20Đắc Lắc: 07,70,29,05,90,62,
Quảng Nam: 93,07,75,52,49,78
Ăn 70 Đắc Lắc,
Ăn 49 Quảng Nam
127
26-10-20TT Huế: 58,71,33,07,28,88,
Phú Yên: 41,08,99,06,76,49
Ăn 07,28,33,88 TT Huế,
Ăn 06,08,76,41 Phú Yên
250
25-10-20Kon Tum: 72,88,77,19,66,38,
Khánh Hòa: 52,53,70,29,12,16
Ăn 88,38,19,77 Kon Tum,
Ăn 29,70,16,12 Khánh Hòa
313
24-10-20Đà Nẵng: 39,87,36,81,40,74,
Quảng Ngãi: 01,10,71,04,03,61,
Đắc Nông: 12,50,09,78,02,98
Ăn 74 Đà Nẵng,
Ăn 10 Quảng Ngãi,
Ăn 09 Đắc Nông
297