Đã lâu lắm rồi bạn chưa “ngửi” thấy mùi trúng cầu lô? Bạn loay hoay tìm cho mình một phương pháp mới nhằm tìm kiếm vận may quay lại? Đừng quá lo lắng vì đã có dịch vụ soi cầu của chúng tôi chính xác đến từng con số!

XEM SỐ VÍP PHÍ: 500,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn cam kết 100% ăn lớn!
⇒ Anh em có thể nạp thẻ lấy số ngay lúc này
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ Nạp thẻ lỗi A⁄E Vui lòng CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
19-09-21
19-09-21Kon Tum: 46,19,65,71,41,27,
Khánh Hòa: 44,90,79,37,40,50
Ăn 19,71,46 Kon Tum,
Ăn 79 Khánh Hòa
283
18-09-21Đà Nẵng: 81,52,98,45,32,85,
Đắc Nông: 90,28,57,38,59,67
Ăn 38,90,57 Đắc Nông165
17-09-21Gia Lai: 99,21,54,09,74,11,
Ninh Thuận: 30,22,78,07,21,63
Ăn 74 Gia Lai,
Ăn 07 Ninh Thuận
337
16-09-21Bình Định: 28,31,83,11,56,32,
Quảng Trị: 93,79,89,75,41,96,
Quảng Bình: 98,93,21,90,61,18
Ăn 83,11,56,32 Bình Định,
Ăn 93,89,75,79,41 Quảng Trị,
Ăn 93,18,61,98,21 Quảng Bình
138
15-09-21Đà Nẵng: 89,78,74,28,77,96,
Khánh Hòa: 31,20,17,87,91,42
Ăn 78 Đà Nẵng,
Ăn 31 Khánh Hòa
281
14-09-21Đắc Lắc: 42,70,17,78,68,97,
Quảng Nam: 71,81,13,26,03,40
Ăn 26,13,81,71,03 Quảng Nam291
13-09-21TT Huế: 70,44,02,93,16,30,
Phú Yên: 72,26,22,87,75,34
Ăn 93,16,30 TT Huế,
Ăn 26,87 Phú Yên
350
12-09-21Kon Tum: 72,75,67,63,48,32,
Khánh Hòa: 37,80,39,50,34,91
Ăn 32,48,72,67 Kon Tum,
Ăn 39,37,80,50 Khánh Hòa
304
11-09-21Đà Nẵng: 36,10,91,38,33,39,
Đắc Nông: 22,03,93,94,38,89
Ăn 91 Đà Nẵng,
Ăn 89 Đắc Nông
141
10-09-21Gia Lai: 77,44,18,38,57,67,
Ninh Thuận: 07,21,15,80,24,95
Ăn 67,57,38,44,77 Gia Lai,
Ăn 24,80,07 Ninh Thuận
250
09-09-21Bình Định: 59,76,32,04,38,57,
Quảng Trị: 76,64,42,60,26,24,
Quảng Bình: 68,00,31,40,78,53
Ăn 59,04,32,57 Bình Định,
Ăn 76,26,24 Quảng Trị,
Ăn 78,40,31,53,68 Quảng Bình
190
08-09-21Đà Nẵng: 20,91,70,32,41,47,
Khánh Hòa: 03,67,96,16,53,00
Ăn 67,00,96 Khánh Hòa253
07-09-21Đắc Lắc: 90,21,79,24,52,80,
Quảng Nam: 64,96,68,63,40,12
Ăn 80,79,21,90 Đắc Lắc,
Ăn 64 Quảng Nam
215
06-09-21TT Huế: 88,13,18,77,97,90,
Phú Yên: 93,85,36,04,84,68
Trượt231
05-09-21Kon Tum: 84,26,43,31,40,50,
Khánh Hòa: 55,53,49,05,01,51
Ăn 50,26,31,40,43 Kon Tum,
Ăn 51,55,05,01,49 Khánh Hòa
165
04-09-21Đà Nẵng: 78,79,58,38,21,02,
Đắc Nông: 86,53,52,74,78,70
Ăn 21 Đà Nẵng171
03-09-21Gia Lai: 76,14,41,39,63,09,
Ninh Thuận: 57,85,74,71,66,20
Ăn 63,39,41,09 Gia Lai,
Ăn 66,74,20,85 Ninh Thuận
279
02-09-21Bình Định: 09,75,00,48,85,38,
Quảng Trị: 75,17,31,06,40,08,
Quảng Bình: 29,39,21,45,43,68
Ăn 00 Bình Định,
Ăn 45,29 Quảng Bình
331
01-09-21Đà Nẵng: 57,55,37,11,06,72,
Khánh Hòa: 18,14,09,17,80,85
Trượt369
31-08-21Đắc Lắc: 92,62,51,41,17,29,
Quảng Nam: 16,18,12,56,77,00
Ăn 62,29,17 Đắc Lắc,
Ăn 18,12,56,77,16 Quảng Nam
278
30-08-21TT Huế: 21,78,38,60,72,39,
Phú Yên: 31,51,62,73,98,94
Ăn 39 TT Huế,
Ăn 62,94,51,98 Phú Yên
374
29-08-21Kon Tum: 96,88,70,65,13,39,
Khánh Hòa: 92,51,27,87,15,58
Ăn 39,70,13 Kon Tum,
Ăn 58,87,15,51 Khánh Hòa
323
28-08-21Đà Nẵng: 87,61,73,52,70,11,
Quảng Ngãi: 79,33,04,42,32,65,
Đắc Nông: 07,97,01,84,82,22
Ăn 70 Đà Nẵng,
Ăn 84 Đắc Nông
282
27-08-21Gia Lai: 46,31,41,92,17,54,
Ninh Thuận: 18,55,11,59,00,97
Ăn 54,31,41,17,92 Gia Lai,
Ăn 00,97,59,55,11 Ninh Thuận
247
26-08-21Bình Định: 52,39,51,97,37,00,
Quảng Trị: 73,57,04,93,99,38,
Quảng Bình: 20,63,35,65,44,31
Ăn 52,37,97 Bình Định,
Ăn 99,93,57,73 Quảng Trị,
Ăn 31,63,44,35,20 Quảng Bình
234
25-08-21Đà Nẵng: 84,98,91,04,77,40,
Khánh Hòa: 47,70,43,90,63,08
Trượt270
24-08-21Đắc Lắc: 68,55,42,10,19,62,
Quảng Nam: 46,77,27,84,50,69
Ăn 19,42,62,55,10 Đắc Lắc,
Ăn 50,77,84 Quảng Nam
333
23-08-21TT Huế: 18,43,70,01,82,41,
Phú Yên: 72,28,23,51,67,16
Ăn 18,41,70,01 TT Huế,
Ăn 23,16,72,28 Phú Yên
195
22-08-21Kon Tum: 16,02,69,35,41,65,
Khánh Hòa: 00,06,02,11,58,62
Ăn 58 Khánh Hòa201
21-08-21Quảng Ngãi: 12,38,47,83,59,89,
Đắc Nông: 47,86,84,61,58,08
Ăn 12,89,59 Quảng Ngãi,
Ăn 08 Đắc Nông
203
20-08-21Gia Lai: 82,71,08,88,43,01,
Ninh Thuận: 84,12,48,10,26,08
Ăn 01,88,08,43,71 Gia Lai239
19-08-21Bình Định: 34,39,94,45,22,75,
Quảng Trị: 59,11,28,67,56,14,
Quảng Bình: 54,06,88,93,39,42
Ăn 22,45,75,39 Bình Định,
Ăn 54,88,42 Quảng Bình
162
18-08-21Khánh Hòa: 24,15,33,88,16,30Ăn 88,33,16,24 Khánh Hòa104
17-08-21Đắc Lắc: 18,34,98,79,91,96,
Quảng Nam: 39,60,06,16,42,09
Ăn 96,91 Đắc Lắc,
Ăn 06 Quảng Nam
229
16-08-21TT Huế: 51,11,89,61,28,78,
Phú Yên: 14,00,07,91,34,86
Ăn 11,51,78,28,89 TT Huế,
Ăn 07,14,86,00,34 Phú Yên
278
15-08-21Kon Tum: 63,81,26,29,42,02,
Khánh Hòa: 91,23,05,03,99,11
Ăn 05,99,91 Khánh Hòa193
14-08-21Đà Nẵng: 04,15,87,37,60,79,
Quảng Ngãi: 19,73,55,18,00,74,
Đắc Nông: 39,45,40,55,10,52
Ăn 87,37,04 Đà Nẵng,
Ăn 73,18,55,00,74 Quảng Ngãi,
Ăn 52,40 Đắc Nông
221
13-08-21Gia Lai: 39,18,84,82,90,83,
Ninh Thuận: 10,03,44,01,56,70
Ăn 39,82,83 Gia Lai,
Ăn 70,44,10 Ninh Thuận
315
12-08-21Bình Định: 32,09,83,90,78,22,
Quảng Trị: 98,73,49,14,75,71,
Quảng Bình: 98,03,63,92,69,57
Ăn 90,32,22 Bình Định,
Ăn 98 Quảng Trị,
Ăn 57 Quảng Bình
248
26-07-21TT Huế: 04,82,69,27,64,66,
Phú Yên: 50,82,49,29,12,81
Ăn 66,27,69,64 TT Huế,
Ăn 81,82,29,49 Phú Yên
255
25-07-21Kon Tum: 19,47,28,55,22,14,
Khánh Hòa: 09,57,73,49,29,76
Ăn 55,22,14,28,19 Kon Tum,
Ăn 49 Khánh Hòa
302
24-07-21Đà Nẵng: 06,55,56,25,33,18,
Quảng Ngãi: 79,33,32,53,43,08,
Đắc Nông: 16,59,36,17,56,68
Ăn 56 Đà Nẵng,
Ăn 08,79,32,43 Quảng Ngãi,
Ăn 56,59,16 Đắc Nông
303
23-07-21Gia Lai: 33,66,82,43,54,97,
Ninh Thuận: 59,24,60,70,33,98
Ăn 33,43,82 Gia Lai,
Ăn 98,70,24,33 Ninh Thuận
247
22-07-21Bình Định: 63,80,62,20,96,02,
Quảng Trị: 96,59,29,40,51,35,
Quảng Bình: 99,69,14,61,27,05
Ăn 20,96,63,62 Bình Định,
Ăn 29 Quảng Trị
247
21-07-21Đà Nẵng: 11,75,90,24,96,34,
Khánh Hòa: 04,72,18,38,48,62
Ăn 75,11,34,24 Đà Nẵng,
Ăn 18,72,48 Khánh Hòa
228
20-07-21Đắc Lắc: 50,03,75,90,47,34,
Quảng Nam: 78,03,81,20,61,30
Ăn 03,75 Đắc Lắc,
Ăn 78,81,03,30,20 Quảng Nam
202
19-07-21TT Huế: 78,63,29,86,57,03,
Phú Yên: 77,93,45,95,00,94
Ăn 63,03,29 TT Huế,
Ăn 95,45,94 Phú Yên
140
18-07-21Kon Tum: 74,86,14,24,57,67,
Khánh Hòa: 60,36,97,85,88,11
Ăn 74,67,57 Kon Tum,
Ăn 60,11,85,97 Khánh Hòa
161
17-07-21Đà Nẵng: 98,62,83,38,78,32,
Quảng Ngãi: 54,45,56,26,80,41,
Đắc Nông: 47,78,39,91,49,38
Ăn 83 Đà Nẵng,
Ăn 80 Quảng Ngãi,
Ăn 38,78,47 Đắc Nông
324
16-07-21Gia Lai: 44,36,62,39,78,48,
Ninh Thuận: 85,48,01,87,10,22
Ăn 48,36,44,62 Gia Lai263
15-07-21Bình Định: 15,84,90,95,46,78,
Quảng Trị: 00,23,73,56,83,03,
Quảng Bình: 53,35,09,85,21,38
Ăn 95,90,46 Bình Định,
Ăn 09,35,53 Quảng Bình
156
14-07-21Đà Nẵng: 74,66,09,22,47,31,
Khánh Hòa: 30,66,13,14,17,47
Ăn 22,47 Đà Nẵng,
Ăn 47,13,17,14,30 Khánh Hòa
201
13-07-21Đắc Lắc: 61,23,50,49,02,24,
Quảng Nam: 26,95,50,12,36,81
Ăn 81,26 Quảng Nam168
12-07-21TT Huế: 11,99,69,44,13,16,
Phú Yên: 89,94,12,62,43,64
Ăn 13,16 TT Huế,
Ăn 89 Phú Yên
233
11-07-21Kon Tum: 01,10,03,12,95,41,
Khánh Hòa: 19,53,28,71,50,00
Ăn 41,12,01,03,95 Kon Tum,
Ăn 28,00,19 Khánh Hòa
271
10-07-21Đà Nẵng: 23,35,87,65,09,20,
Quảng Ngãi: 66,87,98,13,10,76,
Đắc Nông: 31,08,78,32,57,20
Ăn 87,65,35,23 Đà Nẵng,
Ăn 08,57,20,78,32 Đắc Nông
246
09-07-21Gia Lai: 83,14,29,74,37,98,
Ninh Thuận: 90,95,31,13,99,46
Ăn 98 Gia Lai,
Ăn 31,13 Ninh Thuận
253
08-07-21Bình Định: 03,38,98,60,12,36,
Quảng Trị: 18,63,07,23,68,60,
Quảng Bình: 97,01,10,94,55,50
Ăn 38,03,12,36,60 Bình Định,
Ăn 60,63,23 Quảng Trị
271
07-07-21Đà Nẵng: 46,31,43,53,02,56,
Khánh Hòa: 99,62,44,30,07,49
Ăn 43,02,56,46,53 Đà Nẵng,
Ăn 62 Khánh Hòa
229
06-07-21Đắc Lắc: 60,15,86,02,29,57,
Quảng Nam: 74,26,59,32,08,75
Ăn 57 Đắc Lắc,
Ăn 26 Quảng Nam
216
05-07-21TT Huế: 37,42,81,08,62,92,
Phú Yên: 99,50,24,16,90,37
Ăn 81,92,37,42,62 TT Huế,
Ăn 24,37,99 Phú Yên
313
04-07-21Kon Tum: 73,12,21,58,95,80,
Khánh Hòa: 62,38,56,98,33,78
Ăn 73,12,21,80 Kon Tum,
Ăn 38,33,56 Khánh Hòa
221
03-07-21Đà Nẵng: 51,40,39,37,84,38,
Quảng Ngãi: 98,54,22,63,05,99,
Đắc Nông: 17,71,13,03,55,26
Ăn 40,38,37,51 Đà Nẵng,
Ăn 05,63,54 Quảng Ngãi,
Ăn 26,71,17 Đắc Nông
266
02-07-21Gia Lai: 59,03,16,35,51,62,
Ninh Thuận: 66,33,07,69,11,72
Ăn 16,62,59 Gia Lai273
01-07-21Bình Định: 88,70,26,19,36,34,
Quảng Trị: 16,23,73,96,19,55,
Quảng Bình: 93,76,43,23,01,97
Ăn 19,26,36 Bình Định,
Ăn 23,16,73 Quảng Trị,
Ăn 23,97,43 Quảng Bình
228
30-06-21Đà Nẵng: 96,72,74,54,12,76,
Khánh Hòa: 37,20,73,31,74,41
Ăn 76,12 Đà Nẵng,
Ăn 74,31,20 Khánh Hòa
304
29-06-21Đắc Lắc: 99,41,90,62,19,14,
Quảng Nam: 49,66,67,25,93,40
Ăn 99,90,19 Đắc Lắc,
Ăn 40,49,66 Quảng Nam
254
28-06-21TT Huế: 65,15,91,36,49,13,
Phú Yên: 82,10,86,38,18,65
Ăn 15,91,49 TT Huế,
Ăn 38,10,86,82 Phú Yên
292
27-06-21Kon Tum: 28,27,17,12,57,74,
Khánh Hòa: 34,10,83,29,38,82
Ăn 74 Kon Tum,
Ăn 38 Khánh Hòa
356
26-06-21Đà Nẵng: 29,84,99,70,12,18,
Quảng Ngãi: 49,54,52,50,12,06,
Đắc Nông: 46,43,19,12,04,80
Ăn 84 Đà Nẵng,
Ăn 52,54,06,49 Quảng Ngãi,
Ăn 80,19,04,12,46 Đắc Nông
247
25-06-21Gia Lai: 89,60,59,48,96,25,
Ninh Thuận: 28,71,81,16,12,40
Ăn 59,96,25 Gia Lai,
Ăn 12,40,71,28,81 Ninh Thuận
232
24-06-21Bình Định: 42,33,25,21,30,20,
Quảng Trị: 05,58,39,15,03,77,
Quảng Bình: 29,26,25,15,65,69
Ăn 69 Quảng Bình260
23-06-21Đà Nẵng: 80,53,68,49,97,14,
Khánh Hòa: 12,40,00,08,49,45
Ăn 49,14,53 Đà Nẵng,
Ăn 00,12,45 Khánh Hòa
210
22-06-21Đắc Lắc: 51,50,88,21,43,48,
Quảng Nam: 70,64,41,84,46,61
Ăn 43,48 Đắc Lắc355
21-06-21TT Huế: 21,50,94,31,15,06,
Phú Yên: 09,67,02,20,81,74
Ăn 09,74,67,81,20 Phú Yên143
20-06-21Kon Tum: 77,23,26,05,90,25,
Khánh Hòa: 12,07,11,39,87,79
Ăn 25,90,26,05,23 Kon Tum,
Ăn 11,79,87,39,12 Khánh Hòa
241
19-06-21Đà Nẵng: 95,17,70,76,65,79,
Quảng Ngãi: 92,87,40,79,28,47,
Đắc Nông: 63,46,24,29,38,44
Ăn 95,65,70,76,17 Đà Nẵng,
Ăn 92,40,87 Quảng Ngãi,
Ăn 63 Đắc Nông
255
18-06-21Gia Lai: 11,70,21,79,22,47,
Ninh Thuận: 33,27,04,43,90,44
Ăn 27,44,90,04 Ninh Thuận210
17-06-21Bình Định: 77,46,42,61,00,76,
Quảng Trị: 42,75,66,81,93,61,
Quảng Bình: 03,94,76,57,73,39
Trượt285
16-06-21Đà Nẵng: 91,99,70,21,25,87,
Khánh Hòa: 95,00,93,59,37,33
Ăn 70,25,91,99,87 Đà Nẵng,
Ăn 59,33,00,95,37 Khánh Hòa
262
15-06-21Đắc Lắc: 83,50,74,96,68,75,
Quảng Nam: 43,49,80,83,63,22
Ăn 96,50,83 Đắc Lắc369
14-06-21TT Huế: 40,68,56,30,51,78,
Phú Yên: 08,34,67,84,82,22
Ăn 30,56,40 TT Huế,
Ăn 22,08,67 Phú Yên
238
13-06-21Kon Tum: 54,07,04,66,82,65,
Khánh Hòa: 26,28,57,84,06,16
Ăn 07,66 Kon Tum,
Ăn 28 Khánh Hòa
265
12-06-21Đà Nẵng: 16,93,43,89,33,91,
Quảng Ngãi: 79,22,10,84,19,87,
Đắc Nông: 28,55,65,36,76,38
Ăn 93,89,33,43 Đà Nẵng,
Ăn 79,22,87 Quảng Ngãi,
Ăn 55,36,38,65,28 Đắc Nông
289
11-06-21Gia Lai: 17,81,59,89,28,14,
Ninh Thuận: 36,43,76,38,13,77
Ăn 14,17,89,59,28 Gia Lai,
Ăn 38,13,43 Ninh Thuận
221