Đã lâu lắm rồi bạn chưa “ngửi” thấy mùi trúng cầu lô? Bạn loay hoay tìm cho mình một phương pháp mới nhằm tìm kiếm vận may quay lại? Đừng quá lo lắng vì đã có dịch vụ soi cầu của chúng tôi chính xác đến từng con số!

XEM SỐ VÍP PHÍ: 500,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn cam kết 100% ăn lớn!
⇒ Anh em có thể nạp thẻ lấy số ngay lúc này
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ Nạp thẻ lỗi A⁄E Vui lòng CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
20-01-22
20-01-22Bình Định: 35,91,26,19,64,95,
Quảng Trị: 68,35,75,64,58,15,
Quảng Bình: 38,40,10,86,30,49
Ăn 3/6 Bình Định,
Ăn 3/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Quảng Bình
375
19-01-22Đà Nẵng: 34,76,25,00,84,89,
Khánh Hòa: 51,29,60,20,97,50
Ăn 2/6 Đà Nẵng,
Ăn 4/6 Khánh Hòa
345
18-01-22Đắc Lắc: 63,61,83,20,71,72,
Quảng Nam: 91,36,20,77,68,32
Ăn 3/6 Đắc Lắc,
Ăn 2/6 Quảng Nam
164
17-01-22TT Huế: 94,63,07,70,15,26,
Phú Yên: 57,64,41,59,89,13
Ăn 2/6 TT Huế223
16-01-22Kon Tum: 00,82,31,77,15,20,
Khánh Hòa: 04,53,33,95,60,20
Ăn 3/6 Kon Tum261
15-01-22Đà Nẵng: 91,46,30,69,97,00,
Quảng Ngãi: 79,78,23,09,56,41,
Đắc Nông: 14,36,55,23,37,81
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi,
Ăn 2/6 Đắc Nông
247
14-01-22Gia Lai: 56,16,50,34,71,02,
Ninh Thuận: 54,11,04,71,26,69
Ăn 5/6 Gia Lai,
Ăn 3/6 Ninh Thuận
252
13-01-22Bình Định: 10,39,46,25,70,08,
Quảng Trị: 81,37,53,05,33,78,
Quảng Bình: 02,21,64,66,71,32
Ăn 1/6 Quảng Trị203
12-01-22Đà Nẵng: 18,66,71,44,17,06,
Khánh Hòa: 68,94,31,24,13,89
Ăn 1/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Khánh Hòa
329
11-01-22Đắc Lắc: 87,95,96,58,26,49,
Quảng Nam: 86,73,64,31,52,40
Ăn 2/6 Đắc Lắc,
Ăn 3/6 Quảng Nam
255
10-01-22TT Huế: 23,90,63,74,05,98,
Phú Yên: 01,37,38,33,54,35
Ăn 1/6 TT Huế254
09-01-22Kon Tum: 49,75,74,82,30,13,
Khánh Hòa: 79,30,31,86,94,08
Ăn 2/6 Kon Tum,
Ăn 1/6 Khánh Hòa
347
08-01-22Đà Nẵng: 18,53,78,56,46,04,
Quảng Ngãi: 27,73,65,13,07,54,
Đắc Nông: 59,51,21,60,99,17
Ăn 3/6 Đà Nẵng,
Ăn 5/6 Quảng Ngãi,
Ăn 4/6 Đắc Nông
247
07-01-22Gia Lai: 63,31,74,58,67,25,
Ninh Thuận: 95,31,02,74,53,14
Ăn 1/6 Gia Lai,
Ăn 3/6 Ninh Thuận
253
06-01-22Bình Định: 79,12,58,76,92,85,
Quảng Trị: 28,03,38,27,72,73,
Quảng Bình: 85,64,99,47,18,70
Ăn 5/6 Bình Định,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Quảng Bình
258
05-01-22Đà Nẵng: 56,87,19,17,88,13,
Khánh Hòa: 72,63,00,66,03,07
Ăn 3/6 Khánh Hòa122
04-01-22Đắc Lắc: 61,54,10,66,83,63,
Quảng Nam: 02,22,57,43,53,51
Ăn 5/6 Đắc Lắc,
Ăn 3/6 Quảng Nam
300
03-01-22TT Huế: 03,77,62,74,20,24,
Phú Yên: 60,40,64,70,91,75
Ăn 1/6 Phú Yên231
02-01-22Kon Tum: 18,78,74,37,76,70,
Khánh Hòa: 91,07,41,70,08,01
Ăn 2/6 Kon Tum,
Ăn 1/6 Khánh Hòa
229
01-01-22Đà Nẵng: 58,50,36,27,65,17,
Quảng Ngãi: 63,53,92,02,64,44,
Đắc Nông: 59,22,12,11,88,40
Ăn 1/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi,
Ăn 1/6 Đắc Nông
310
31-12-21Gia Lai: 85,68,16,52,24,57,
Ninh Thuận: 80,61,42,19,25,76
Ăn 1/6 Ninh Thuận274
30-12-21Bình Định: 44,75,81,49,33,63,
Quảng Trị: 06,52,20,58,69,54,
Quảng Bình: 88,54,73,63,02,12
Ăn 5/6 Quảng Trị297
29-12-21Đà Nẵng: 96,94,12,72,33,75,
Khánh Hòa: 09,08,44,31,36,18
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Khánh Hòa
160
28-12-21Đắc Lắc: 80,88,50,66,11,30,
Quảng Nam: 04,56,02,26,28,78
Ăn 4/6 Đắc Lắc,
Ăn 4/6 Quảng Nam
133
27-12-21TT Huế: 25,56,23,08,04,84,
Phú Yên: 11,28,48,61,59,50
Ăn 4/6 TT Huế245
26-12-21Kon Tum: 77,24,23,15,58,21,
Khánh Hòa: 93,43,32,24,88,35
Ăn 4/6 Kon Tum,
Ăn 4/6 Khánh Hòa
294
25-12-21Đà Nẵng: 60,46,91,75,49,23,
Quảng Ngãi: 01,03,83,70,64,15,
Đắc Nông: 04,82,03,92,20,16
Ăn 1/6 Đà Nẵng,
Ăn 5/6 Quảng Ngãi,
Ăn 1/6 Đắc Nông
321
24-12-21Gia Lai: 56,71,90,12,17,35,
Ninh Thuận: 80,75,26,55,56,10
Ăn 3/6 Gia Lai,
Ăn 3/6 Ninh Thuận
229
23-12-21Bình Định: 49,47,96,48,01,74,
Quảng Trị: 65,34,46,21,74,28,
Quảng Bình: 93,70,26,38,36,21
Ăn 5/6 Bình Định,
Ăn 5/6 Quảng Trị,
Ăn 5/6 Quảng Bình
278
22-12-21Đà Nẵng: 85,47,93,80,46,79,
Khánh Hòa: 30,10,39,78,07,42
Ăn 1/6 Đà Nẵng329
21-12-21Đắc Lắc: 10,01,90,05,83,49,
Quảng Nam: 11,73,03,58,54,80
Ăn 5/6 Đắc Lắc,
Ăn 3/6 Quảng Nam
201
20-12-21TT Huế: 18,85,52,03,15,41,
Phú Yên: 12,34,70,60,35,06
Ăn 3/6 TT Huế,
Ăn 5/6 Phú Yên
180
19-12-21Kon Tum: 06,61,11,77,58,85,
Khánh Hòa: 74,61,19,17,84,40
Ăn 3/6 Khánh Hòa302
18-12-21Đà Nẵng: 88,13,84,34,00,94,
Quảng Ngãi: 20,19,54,58,33,34,
Đắc Nông: 66,00,03,73,41,68
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Quảng Ngãi,
Ăn 1/6 Đắc Nông
241
17-12-21Gia Lai: 95,39,97,17,45,24,
Ninh Thuận: 76,15,80,68,57,14
Ăn 1/6 Gia Lai,
Ăn 1/6 Ninh Thuận
257
16-12-21Bình Định: 78,05,77,79,31,57,
Quảng Trị: 69,81,57,32,28,07,
Quảng Bình: 03,42,52,38,57,94
Ăn 1/6 Bình Định222
15-12-21Đà Nẵng: 43,92,59,34,17,10,
Khánh Hòa: 53,35,41,49,52,81
Ăn 5/6 Khánh Hòa182
14-12-21Đắc Lắc: 31,54,92,50,37,46,
Quảng Nam: 22,48,97,50,75,58
Trượt270
13-12-21TT Huế: 61,20,53,55,07,06,
Phú Yên: 13,08,67,64,76,45
Ăn 5/6 Phú Yên300
12-12-21Kon Tum: 51,86,32,25,13,35,
Khánh Hòa: 65,02,78,58,21,07
Ăn 4/6 Kon Tum,
Ăn 1/6 Khánh Hòa
226
11-12-21Đà Nẵng: 77,90,49,89,73,06,
Quảng Ngãi: 67,80,06,30,93,92,
Đắc Nông: 77,28,01,47,36,57
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 3/6 Đắc Nông
260
10-12-21Gia Lai: 93,88,83,52,20,06,
Ninh Thuận: 29,99,92,46,23,88
Ăn 1/6 Gia Lai,
Ăn 2/6 Ninh Thuận
312
09-12-21Bình Định: 37,90,93,32,96,22,
Quảng Trị: 56,03,10,45,51,63,
Quảng Bình: 01,27,71,02,59,17
Ăn 4/6 Bình Định,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Quảng Bình
348
08-12-21Đà Nẵng: 81,31,16,72,66,95,
Khánh Hòa: 17,95,94,86,38,96
Ăn 1/6 Khánh Hòa109
07-12-21Đắc Lắc: 66,83,41,64,88,56,
Quảng Nam: 01,80,02,06,94,50
Ăn 3/6 Đắc Lắc,
Ăn 4/6 Quảng Nam
247
06-12-21TT Huế: 51,80,77,81,62,87,
Phú Yên: 97,71,35,98,55,16
Ăn 1/6 TT Huế,
Ăn 3/6 Phú Yên
229
05-12-21Kon Tum: 31,86,96,42,01,06,
Khánh Hòa: 22,44,62,37,59,85
Ăn 1/6 Kon Tum,
Ăn 5/6 Khánh Hòa
170
04-12-21Đà Nẵng: 66,71,95,80,14,72,
Quảng Ngãi: 42,45,06,48,30,53,
Đắc Nông: 25,66,27,10,14,54
Ăn 1/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi
317
03-12-21Gia Lai: 94,42,69,34,53,85,
Ninh Thuận: 54,17,38,18,82,84
Ăn 5/6 Gia Lai,
Ăn 1/6 Ninh Thuận
224
02-12-21Bình Định: 26,43,11,46,55,50,
Quảng Trị: 63,19,08,17,92,37,
Quảng Bình: 61,59,67,89,74,62
Ăn 1/6 Bình Định,
Ăn 4/6 Quảng Trị,
Ăn 4/6 Quảng Bình
271
01-12-21Đà Nẵng: 10,71,90,09,43,65,
Khánh Hòa: 44,51,91,66,10,54
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Khánh Hòa
250
30-11-21Đắc Lắc: 62,28,22,32,96,54,
Quảng Nam: 57,86,67,53,42,32
Ăn 1/6 Quảng Nam277
29-11-21TT Huế: 51,91,22,44,35,30,
Phú Yên: 46,25,51,56,95,96
Ăn 4/6 TT Huế,
Ăn 3/6 Phú Yên
337
28-11-21Kon Tum: 85,12,24,60,42,63,
Khánh Hòa: 16,06,03,05,42,12
Ăn 4/6 Kon Tum,
Ăn 5/6 Khánh Hòa
244
27-11-21Đà Nẵng: 77,78,85,06,21,37,
Quảng Ngãi: 87,76,25,88,50,32,
Đắc Nông: 41,99,42,93,12,91
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 5/6 Quảng Ngãi,
Ăn 4/6 Đắc Nông
245
26-11-21Gia Lai: 30,39,67,80,58,68,
Ninh Thuận: 94,93,16,00,79,25
Ăn 4/6 Gia Lai332
25-11-21Bình Định: 34,62,09,83,65,03,
Quảng Trị: 60,31,45,55,30,43,
Quảng Bình: 06,52,04,46,35,19
Ăn 4/6 Bình Định,
Ăn 1/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Quảng Bình
244
24-11-21Đà Nẵng: 42,15,54,52,93,32,
Khánh Hòa: 55,56,53,16,47,02
Ăn 1/6 Khánh Hòa255
23-11-21Đắc Lắc: 46,96,09,84,20,69,
Quảng Nam: 58,72,60,50,80,40
Ăn 4/6 Đắc Lắc,
Ăn 5/6 Quảng Nam
250
22-11-21TT Huế: 70,59,96,32,90,89,
Phú Yên: 85,31,27,13,16,02
Ăn 4/6 TT Huế,
Ăn 5/6 Phú Yên
259
21-11-21Kon Tum: 24,42,84,68,33,66,
Khánh Hòa: 15,18,54,12,64,23
Ăn 1/6 Khánh Hòa281
20-11-21Đà Nẵng: 01,02,21,30,68,05,
Quảng Ngãi: 12,61,11,10,63,18,
Đắc Nông: 25,59,43,04,46,63
Ăn 5/6 Đà Nẵng,
Ăn 1/6 Quảng Ngãi,
Ăn 2/6 Đắc Nông
195
19-11-21Gia Lai: 85,00,18,35,61,99,
Ninh Thuận: 83,71,33,85,21,90
Ăn 5/6 Gia Lai,
Ăn 2/6 Ninh Thuận
291
18-11-21Bình Định: 14,56,87,41,40,75,
Quảng Trị: 95,23,88,49,25,02,
Quảng Bình: 22,84,19,68,33,45
Ăn 4/6 Bình Định,
Ăn 5/6 Quảng Trị,
Ăn 1/6 Quảng Bình
289
17-11-21Đà Nẵng: 54,26,47,57,44,82,
Khánh Hòa: 04,33,91,89,97,10
Ăn 4/6 Đà Nẵng,
Ăn 2/6 Khánh Hòa
157
16-11-21Đắc Lắc: 95,24,56,31,51,46,
Quảng Nam: 20,92,43,41,69,61
Ăn 4/6 Đắc Lắc,
Ăn 5/6 Quảng Nam
222