Đã lâu lắm rồi bạn chưa “ngửi” thấy mùi trúng cầu lô? Bạn loay hoay tìm cho mình một phương pháp mới nhằm tìm kiếm vận may quay lại? Đừng quá lo lắng vì đã có dịch vụ soi cầu của chúng tôi chính xác đến từng con số!

XEM SỐ VÍP PHÍ: 500,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn cam kết 100% ăn lớn!
⇒ Anh em có thể nạp thẻ lấy số ngay lúc này
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ Nạp thẻ lỗi A⁄E Vui lòng CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
13-04-21
12-04-21TT Huế: 37,25,73,29,57,97,
Phú Yên: 38,19,57,11,45,05
Ăn 45 Phú Yên190
11-04-21Kon Tum: 47,29,40,84,00,10,
Khánh Hòa: 42,92,75,33,57,46
Ăn 47 Kon Tum,
Ăn 33,92,75 Khánh Hòa
290
10-04-21Đà Nẵng: 06,66,26,86,07,65,
Quảng Ngãi: 92,57,63,43,75,38,
Đắc Nông: 63,72,78,71,09,43
Ăn 26 Đà Nẵng,
Ăn 63,75,38,57,43 Quảng Ngãi,
Ăn 78,09,72,63,71 Đắc Nông
198
09-04-21Gia Lai: 48,51,81,29,93,86,
Ninh Thuận: 84,31,61,30,95,93
Ăn 31,93 Ninh Thuận243
08-04-21Bình Định: 85,72,35,33,65,86,
Quảng Trị: 56,14,42,77,98,50,
Quảng Bình: 79,76,08,86,61,48
Ăn 72,86,35,33 Bình Định,
Ăn 14 Quảng Trị,
Ăn 76,61,08,86 Quảng Bình
301
07-04-21Đà Nẵng: 24,52,57,28,67,16,
Khánh Hòa: 47,74,89,06,86,30
Trượt311
06-04-21Quảng Nam: 85,73,54,99,79,60,
Đắc Lắc: 86,54,09,75,31,32
Ăn 54,09 Đắc Lắc299
05-04-21TT Huế: 35,45,50,99,29,31,
Phú Yên: 43,53,13,47,03,88
Ăn 29,99,45,50,35 TT Huế,
Ăn 47,03,88 Phú Yên
299
04-04-21Kon Tum: 84,16,58,22,29,03,
Khánh Hòa: 90,47,56,71,62,27
Ăn 22,84,29 Kon Tum,
Ăn 71,56,47,27 Khánh Hòa
255
03-04-21Đà Nẵng: 26,88,73,48,44,85,
Quảng Ngãi: 72,59,11,52,02,48,
Đắc Nông: 42,23,00,75,81,07
Ăn 44,85 Đà Nẵng,
Ăn 59 Quảng Ngãi,
Ăn 42,07 Đắc Nông
202
02-04-21Gia Lai: 16,34,87,75,70,95,
Ninh Thuận: 20,64,33,18,40,87
Ăn 16,95,75 Gia Lai,
Ăn 64,20,18 Ninh Thuận
248
01-04-21Bình Định: 13,70,62,93,42,71,
Quảng Trị: 76,37,26,55,49,05,
Quảng Bình: 46,22,10,00,41,72
Ăn 42,70,62 Bình Định,
Ăn 26,05,55,49 Quảng Trị
312
31-03-21Đà Nẵng: 85,25,54,61,57,98,
Khánh Hòa: 44,04,87,06,18,56
Ăn 98,54,61,85,25 Đà Nẵng,
Ăn 44,56,04,18,87 Khánh Hòa
135
30-03-21Đắc Lắc: 42,05,53,04,23,79,
Quảng Nam: 82,40,54,78,83,80
Ăn 42 Đắc Lắc,
Ăn 83 Quảng Nam
249
29-03-21TT Huế: 57,78,03,10,11,64,
Phú Yên: 55,81,45,53,05,80
Ăn 78,57,03,11,10 TT Huế,
Ăn 05,81,45 Phú Yên
331
28-03-21Kon Tum: 24,87,32,05,65,62,
Khánh Hòa: 98,26,45,14,46,07
Ăn 32,65,24 Kon Tum,
Ăn 14,45,07 Khánh Hòa
252
27-03-21Đà Nẵng: 90,86,65,19,33,77,
Quảng Ngãi: 47,82,54,08,96,42,
Đắc Nông: 04,02,20,46,11,32
Ăn 90,33,77,19,86 Đà Nẵng,
Ăn 96,54,42 Quảng Ngãi,
Ăn 11,32,04 Đắc Nông
173
26-03-21Gia Lai: 35,88,23,75,01,31,
Ninh Thuận: 81,29,05,80,25,60
Ăn 88,01,31 Gia Lai,
Ăn 05,25,81 Ninh Thuận
161
25-03-21Bình Định: 64,84,18,70,22,08,
Quảng Trị: 20,99,91,95,75,48,
Quảng Bình: 81,47,65,53,68,57
Ăn 48 Quảng Trị267
24-03-21Đà Nẵng: 97,59,20,68,91,44,
Khánh Hòa: 10,68,57,84,12,34
Ăn 68 Đà Nẵng,
Ăn 84,10,34 Khánh Hòa
275
23-03-21Đắc Lắc: 19,06,32,41,97,85,
Quảng Nam: 24,10,45,99,67,62
Ăn 85 Đắc Lắc,
Ăn 99,67,62,10,24 Quảng Nam
171
22-03-21TT Huế: 49,29,98,14,82,38,
Phú Yên: 21,56,04,90,10,51
Ăn 14 TT Huế,
Ăn 51 Phú Yên
134
21-03-21Kon Tum: 13,80,12,02,87,35,
Khánh Hòa: 64,66,22,40,69,38
Ăn 80,02,35,87,12 Kon Tum,
Ăn 66,38,22 Khánh Hòa
331
20-03-21Đà Nẵng: 86,24,82,11,62,39,
Quảng Ngãi: 26,60,41,08,40,21,
Đắc Nông: 76,51,58,15,66,53
Ăn 39 Đà Nẵng,
Ăn 26,21,40,41 Quảng Ngãi,
Ăn 76,51,66 Đắc Nông
223
19-03-21Gia Lai: 34,25,16,94,38,46,
Ninh Thuận: 15,60,96,71,23,43
Ăn 96,60,23,43,15 Ninh Thuận224
18-03-21Bình Định: 11,50,37,85,53,18,
Quảng Trị: 20,35,46,08,44,53,
Quảng Bình: 20,08,04,69,91,21
Ăn 37 Bình Định,
Ăn 21,69 Quảng Bình
250
17-03-21Đà Nẵng: 71,44,38,98,59,27,
Khánh Hòa: 95,91,88,60,15,69
Ăn 91,60,95,88 Khánh Hòa233
16-03-21Đắc Lắc: 22,10,37,46,75,32,
Quảng Nam: 75,61,92,36,77,10
Ăn 22 Đắc Lắc,
Ăn 36,77,10 Quảng Nam
297
15-03-21TT Huế: 47,62,66,59,79,61,
Phú Yên: 63,84,99,73,54,67
Ăn 61,59,62,66,79 TT Huế,
Ăn 63 Phú Yên
144
14-03-21Kon Tum: 70,51,41,57,44,50,
Khánh Hòa: 41,56,88,90,26,62
Ăn 90,26 Khánh Hòa274
13-03-21Đà Nẵng: 89,06,19,99,64,10,
Quảng Ngãi: 00,45,91,34,77,09,
Đắc Nông: 63,52,93,90,58,27
Ăn 99,06,89,64,19 Đà Nẵng,
Ăn 58,52,93,90 Đắc Nông
292
12-03-21Gia Lai: 23,09,97,98,78,51,
Ninh Thuận: 90,72,49,28,25,10
Ăn 72,10,28,25,90 Ninh Thuận315
11-03-21Bình Định: 41,72,37,98,34,47,
Quảng Trị: 66,94,19,60,91,76,
Quảng Bình: 64,63,60,16,84,02
Ăn 41 Bình Định,
Ăn 66 Quảng Trị,
Ăn 63 Quảng Bình
283
10-03-21Đà Nẵng: 91,97,80,82,88,39,
Khánh Hòa: 47,51,34,82,94,87
Ăn 80,97,91,82 Đà Nẵng255
09-03-21Đắc Lắc: 15,60,19,34,16,49,
Quảng Nam: 13,12,05,11,02,60
Ăn 60,11,05,13 Quảng Nam167
08-03-21TT Huế: 39,83,46,98,63,93,
Phú Yên: 54,29,35,83,40,80
Ăn 46,39,93,98,63 TT Huế,
Ăn 40,83,80,29 Phú Yên
220
07-03-21Kon Tum: 77,92,09,55,31,19,
Khánh Hòa: 39,79,68,48,08,01
Ăn 55 Kon Tum116
06-03-21Đà Nẵng: 86,77,40,50,56,62,
Quảng Ngãi: 87,37,02,82,42,20,
Đắc Nông: 95,85,58,81,21,33
Ăn 56,62,40,50 Đà Nẵng,
Ăn 02,82,37 Quảng Ngãi,
Ăn 85,81,21 Đắc Nông
203
05-03-21Gia Lai: 64,09,12,68,53,49,
Ninh Thuận: 41,86,93,27,31,56
Ăn 64,49,09,53 Gia Lai,
Ăn 31,86,93 Ninh Thuận
215
04-03-21Bình Định: 29,62,98,08,77,56,
Quảng Trị: 98,40,73,52,17,30,
Quảng Bình: 50,61,01,34,28,23
Ăn 56,62,08,77,98 Bình Định,
Ăn 50,28,23,01 Quảng Bình
248
03-03-21Đà Nẵng: 62,65,30,13,88,09,
Khánh Hòa: 76,16,65,85,84,73
Ăn 65,88 Đà Nẵng,
Ăn 76,85 Khánh Hòa
138
02-03-21Đắc Lắc: 24,18,70,47,44,16,
Quảng Nam: 53,21,85,78,52,86
Ăn 16,18,47 Đắc Lắc,
Ăn 52,86,53,78,85 Quảng Nam
164
01-03-21TT Huế: 00,19,67,02,72,90,
Phú Yên: 00,85,87,33,34,80
Ăn 72,00,19,67 TT Huế,
Ăn 85,87,00 Phú Yên
275
28-02-21Kon Tum: 74,55,95,03,68,56,
Khánh Hòa: 11,69,84,24,52,03
Trượt291
27-02-21Đà Nẵng: 98,84,17,66,83,02,
Quảng Ngãi: 35,96,91,93,30,26,
Đắc Nông: 47,05,56,13,02,57
Ăn 02 Đà Nẵng,
Ăn 96 Quảng Ngãi,
Ăn 56 Đắc Nông
252
26-02-21Gia Lai: 93,48,39,35,09,96,
Ninh Thuận: 67,54,64,83,14,37
Ăn 39,48,96,93 Gia Lai,
Ăn 37,83,64,67,14 Ninh Thuận
248
25-02-21Bình Định: 57,24,25,47,84,77,
Quảng Trị: 35,01,98,00,04,40,
Quảng Bình: 28,78,10,08,03,16
Ăn 57,47,84,25 Bình Định,
Ăn 04 Quảng Trị,
Ăn 03,28,16,10 Quảng Bình
302
24-02-21Đà Nẵng: 77,41,53,71,85,48,
Khánh Hòa: 48,89,98,73,14,54
Ăn 85,53,71,48,41 Đà Nẵng,
Ăn 48,98,89,54,73 Khánh Hòa
207
23-02-21Đắc Lắc: 97,06,13,50,62,51,
Quảng Nam: 56,23,16,86,21,84
Ăn 50,13,51 Đắc Lắc,
Ăn 21 Quảng Nam
176
22-02-21TT Huế: 58,90,24,03,63,83,
Phú Yên: 44,59,92,99,83,08
Ăn 58,03,90,83 TT Huế,
Ăn 92,08,99,44,83 Phú Yên
149
21-02-21Kon Tum: 53,41,25,51,29,12,
Khánh Hòa: 27,96,25,29,74,04
Ăn 12,29,53 Kon Tum,
Ăn 27,25,04,29 Khánh Hòa
318
20-02-21Đà Nẵng: 58,30,26,86,72,27,
Quảng Ngãi: 27,75,19,29,95,82,
Đắc Nông: 28,66,99,59,08,78
Ăn 27 Đà Nẵng,
Ăn 99,66 Đắc Nông
284
19-02-21Gia Lai: 48,39,62,12,11,07,
Ninh Thuận: 41,14,38,09,99,89
Ăn 38,41,99,14,09 Ninh Thuận346
18-02-21Bình Định: 17,55,53,32,51,64,
Quảng Trị: 89,28,54,29,31,49,
Quảng Bình: 33,28,55,37,43,00
Ăn 51,53,55,17 Bình Định,
Ăn 31,89,49 Quảng Trị,
Ăn 55,37,33 Quảng Bình
191
17-02-21Đà Nẵng: 67,34,00,58,31,42,
Khánh Hòa: 82,14,91,45,37,34
Ăn 67,58,34,00,42 Đà Nẵng,
Ăn 91,37,34,45,14 Khánh Hòa
221
16-02-21Đắc Lắc: 19,43,55,66,71,58,
Quảng Nam: 92,05,25,79,53,04
Ăn 66,58,43,19 Đắc Lắc,
Ăn 79,53 Quảng Nam
161
15-02-21TT Huế: 50,96,08,79,13,09,
Phú Yên: 01,06,15,79,00,93
Ăn 13 TT Huế,
Ăn 00 Phú Yên
277
11-02-21Bình Định: 60,25,42,61,14,65,
Quảng Trị: 77,34,55,95,20,39,
Quảng Bình: 47,72,43,19,64,16
Ăn 60,14,65 Bình Định,
Ăn 39,95,20,77 Quảng Trị,
Ăn 72,43,64 Quảng Bình
192
10-02-21Đà Nẵng: 64,52,86,66,25,93,
Khánh Hòa: 57,60,00,50,01,26
Ăn 64,25,52,66 Đà Nẵng189
09-02-21Đắc Lắc: 06,97,69,15,77,05,
Quảng Nam: 57,99,54,66,39,28
Ăn 77 Đắc Lắc,
Ăn 57,66,39 Quảng Nam
223
08-02-21TT Huế: 64,09,40,20,65,86,
Phú Yên: 50,89,92,16,08,61
Ăn 16 Phú Yên200
07-02-21Kon Tum: 79,65,18,78,96,55,
Khánh Hòa: 83,00,64,14,54,24
Ăn 65,78,96,18,79 Kon Tum138
06-02-21Đà Nẵng: 46,30,24,86,35,09,
Quảng Ngãi: 33,79,50,13,46,48,
Đắc Nông: 37,55,24,08,90,39
Ăn 13,50,48 Quảng Ngãi,
Ăn 24,08,37,39 Đắc Nông
225
05-02-21Gia Lai: 08,68,91,79,27,23,
Ninh Thuận: 88,84,46,44,70,14
Ăn 79,27,23,91 Gia Lai,
Ăn 44,70,84,14 Ninh Thuận
281
04-02-21Bình Định: 47,14,19,06,96,18,
Quảng Trị: 20,09,15,31,77,01,
Quảng Bình: 22,94,71,37,83,30
Ăn 15 Quảng Trị,
Ăn 37 Quảng Bình
273
03-02-21Đà Nẵng: 78,08,19,00,55,31,
Khánh Hòa: 54,13,41,29,35,73
Ăn 08,00,55,19 Đà Nẵng,
Ăn 13,73,54,35,41 Khánh Hòa
270
02-02-21Đắc Lắc: 57,96,22,80,87,50,
Quảng Nam: 33,39,53,95,30,81
Ăn 50,87,96 Đắc Lắc,
Ăn 30,33,39,53 Quảng Nam
228
01-02-21TT Huế: 84,63,69,79,00,52,
Phú Yên: 20,83,60,37,15,57
Ăn 69,52,63,84,79 TT Huế,
Ăn 15 Phú Yên
220
31-01-21Kon Tum: 79,47,90,45,66,70,
Khánh Hòa: 23,24,77,32,20,88
Ăn 66,45 Kon Tum,
Ăn 88,20 Khánh Hòa
201
30-01-21Đà Nẵng: 71,53,62,40,97,23,
Quảng Ngãi: 24,85,50,51,76,21,
Đắc Nông: 39,28,76,72,77,88
Ăn 40 Đà Nẵng,
Ăn 51,24,76 Quảng Ngãi
345
29-01-21Gia Lai: 44,80,52,70,19,90,
Ninh Thuận: 01,24,54,05,51,77
Ăn 70,44,90,19,80 Gia Lai,
Ăn 77,24,05,54,51 Ninh Thuận
283
28-01-21Bình Định: 27,81,88,39,05,95,
Quảng Trị: 13,62,43,36,80,63,
Quảng Bình: 66,84,52,78,47,03
Ăn 05,88,95,81,39 Bình Định,
Ăn 63,43,36,13 Quảng Trị,
Ăn 47,78,66 Quảng Bình
327
27-01-21Đà Nẵng: 24,85,03,65,57,30,
Khánh Hòa: 38,10,67,57,27,90
Ăn 24 Đà Nẵng,
Ăn 57,67,27,38 Khánh Hòa
211
26-01-21Đắc Lắc: 90,76,57,64,15,31,
Quảng Nam: 80,34,04,93,82,42
Ăn 34,80,82,42 Quảng Nam299
25-01-21TT Huế: 19,74,24,34,04,50,
Phú Yên: 27,46,11,09,96,32
Ăn 24,74,34 TT Huế,
Ăn 32,46,27,11,96 Phú Yên
116
24-01-21Kon Tum: 40,63,38,28,65,57,
Khánh Hòa: 35,75,85,10,36,83
Ăn 63 Kon Tum,
Ăn 75,83,35,10,36 Khánh Hòa
186
23-01-21Đà Nẵng: 13,35,23,84,92,09,
Quảng Ngãi: 38,65,54,12,05,61,
Đắc Nông: 69,79,35,33,83,29
Ăn 23,92 Đà Nẵng207
22-01-21Gia Lai: 65,12,68,50,09,80,
Ninh Thuận: 22,92,26,44,04,69
Ăn 80,65,68,50,09 Gia Lai,
Ăn 22 Ninh Thuận
226
21-01-21Bình Định: 13,86,78,99,54,14,
Quảng Trị: 26,25,12,58,41,54,
Quảng Bình: 55,90,83,16,84,31
Ăn 13,78,14,54,86 Bình Định,
Ăn 31 Quảng Bình
217
20-01-21Đà Nẵng: 15,03,62,59,29,12,
Khánh Hòa: 16,06,93,49,95,30
Ăn 29,62,59,03 Đà Nẵng,
Ăn 95,16,30,06,49 Khánh Hòa
250
19-01-21Đắc Lắc: 79,78,69,07,00,51,
Quảng Nam: 67,58,92,59,54,53
Trượt309
18-01-21TT Huế: 70,39,92,16,08,21,
Phú Yên: 23,64,18,38,96,74
Ăn 08,39,21,70 TT Huế,
Ăn 38,23,18 Phú Yên
258
17-01-21Kon Tum: 12,56,86,48,01,20,
Khánh Hòa: 75,48,65,87,14,63
Ăn 12,86,01,48 Kon Tum,
Ăn 65,87,48 Khánh Hòa
166
16-01-21Đà Nẵng: 13,83,24,62,03,15,
Quảng Ngãi: 45,91,29,24,52,83,
Đắc Nông: 93,14,88,34,80,84
Ăn 24,15,03,83 Đà Nẵng,
Ăn 83,91,24,45,29 Quảng Ngãi,
Ăn 84,34,80,88 Đắc Nông
350
15-01-21Gia Lai: 70,04,01,55,59,88,
Ninh Thuận: 00,81,12,02,37,95
Ăn 55,04,88 Gia Lai,
Ăn 12,37,95 Ninh Thuận
280
14-01-21Bình Định: 51,74,69,47,71,18,
Quảng Trị: 32,52,36,75,82,66,
Quảng Bình: 53,44,04,65,36,82
Ăn 71,18,74,51 Bình Định,
Ăn 66,75,36 Quảng Trị,
Ăn 65,44,36,53,82 Quảng Bình
200
13-01-21Đà Nẵng: 40,58,14,10,87,38,
Khánh Hòa: 32,50,65,04,40,63
Ăn 58,14,87,10 Đà Nẵng,
Ăn 63,40,04 Khánh Hòa
249