Đã lâu lắm rồi bạn chưa “ngửi” thấy mùi trúng cầu lô? Bạn loay hoay tìm cho mình một phương pháp mới nhằm tìm kiếm vận may quay lại? Đừng quá lo lắng vì đã có dịch vụ soi cầu của chúng tôi chính xác đến từng con số!

XEM SỐ VÍP PHÍ: 500,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn cam kết 100% ăn lớn!
⇒ Anh em có thể nạp thẻ lấy số ngay lúc này
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ Nạp thẻ lỗi A⁄E Vui lòng CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn bạn nhé!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
09-08-20
08-08-20Đà Nẵng: 86,14,26,90,69,54,
Quảng Ngãi: 19,09,46,38,48,41,
Đắc Nông: 79,80,92,27,23,96
Ăn 86,54,14,69 Đà Nẵng,
Ăn 09,41,48,19 Quảng Ngãi
284
07-08-20Gia Lai: 61,87,17,09,03,75,
Ninh Thuận: 27,24,00,64,98,39
Ăn 64,98,39 Ninh Thuận250
06-08-20Bình Định: 67,98,83,18,96,20,
Quảng Trị: 06,89,00,44,39,02,
Quảng Bình: 50,28,38,68,21,20
Ăn 20,96,83,98 Bình Định,
Ăn 39,89,02,06,44 Quảng Trị,
Ăn 50,68,28,21,20 Quảng Bình
219
05-08-20Đà Nẵng: 32,89,30,81,93,17,
Khánh Hòa: 67,01,79,54,03,14
Ăn 54,03,79 Khánh Hòa264
04-08-20Đắc Lắc: 04,53,52,97,29,74,
Quảng Nam: 80,51,37,58,25,36
Ăn 04,52,74,53,97 Đắc Lắc244
03-08-20TT Huế: 18,22,53,54,51,41,
Phú Yên: 59,81,96,93,94,00
Ăn 54,22,41,51 TT Huế,
Ăn 96,94,59 Phú Yên
285
02-08-20Kon Tum: 97,01,38,55,61,20,
Khánh Hòa: 91,98,19,52,66,57
Ăn 38,97,20,61 Kon Tum,
Ăn 66,19,91 Khánh Hòa
151
01-08-20Đà Nẵng: 38,77,53,86,26,07,
Quảng Ngãi: 49,34,02,12,82,01,
Đắc Nông: 86,55,95,85,40,41
Ăn 26,53,77,86,38 Đà Nẵng,
Ăn 49,34,12 Quảng Ngãi,
Ăn 40,41,85,55 Đắc Nông
233
31-07-20Gia Lai: 65,11,93,33,70,62,
Ninh Thuận: 28,72,96,18,43,66
Ăn 11,65,62,33,93 Gia Lai,
Ăn 43,96,72,66,28 Ninh Thuận
281
30-07-20Bình Định: 71,06,16,62,65,25,
Quảng Trị: 99,26,62,59,75,65,
Quảng Bình: 19,68,64,42,32,90
Ăn 16,71,25,65,62 Bình Định,
Ăn 26 Quảng Trị,
Ăn 64,32,19 Quảng Bình
297
29-07-20Đà Nẵng: 92,47,16,02,91,00,
Khánh Hòa: 82,97,67,83,92,19
Ăn 92 Đà Nẵng,
Ăn 97,19,83,92,82 Khánh Hòa
266
28-07-20Đắc Lắc: 05,53,00,77,56,43,
Quảng Nam: 34,78,68,01,04,83
Ăn 56 Đắc Lắc,
Ăn 83,04,34 Quảng Nam
236
27-07-20TT Huế: 34,79,35,55,73,87,
Phú Yên: 63,80,98,31,47,64
Ăn 73,34,35 TT Huế,
Ăn 31,47,63,64,80 Phú Yên
225
26-07-20Kon Tum: 85,40,34,22,19,60,
Khánh Hòa: 01,08,33,78,05,12
Ăn 01 Khánh Hòa357
25-07-20Đà Nẵng: 66,18,34,53,21,09,
Quảng Ngãi: 42,95,89,91,35,93,
Đắc Nông: 22,09,11,78,70,53
Ăn 21,09,53,34,18 Đà Nẵng,
Ăn 95,91,93 Quảng Ngãi,
Ăn 53,22,70 Đắc Nông
257
24-07-20Gia Lai: 65,02,23,54,75,79,
Ninh Thuận: 85,27,61,83,55,96
Ăn 83,55,61,96,85 Ninh Thuận237
23-07-20Bình Định: 11,41,09,88,40,23,
Quảng Trị: 31,91,07,14,95,30,
Quảng Bình: 32,51,56,06,30,22
Ăn 23,40,11,09 Bình Định,
Ăn 07,91,95 Quảng Trị,
Ăn 06,51,30,56 Quảng Bình
280
22-07-20Đà Nẵng: 53,01,81,85,55,07,
Khánh Hòa: 28,27,92,59,89,15
Ăn 85 Đà Nẵng370
21-07-20Đắc Lắc: 61,15,94,22,65,85,
Quảng Nam: 00,27,16,79,50,95
Ăn 65,85,94,61,15 Đắc Lắc,
Ăn 00,79,27,16 Quảng Nam
239
20-07-20TT Huế: 15,23,91,45,97,95,
Phú Yên: 27,57,97,06,04,21
Ăn 95,91,23,15 TT Huế,
Ăn 06,27,97,04,21 Phú Yên
227
19-07-20Kon Tum: 19,03,41,04,21,89,
Khánh Hòa: 60,92,25,70,73,28
Ăn 92,25,70,28 Khánh Hòa182
18-07-20Đà Nẵng: 88,07,81,51,84,66,
Quảng Ngãi: 28,33,08,17,02,68,
Đắc Nông: 97,54,51,94,12,05
Ăn 66 Đà Nẵng,
Ăn 33,68,08,28 Quảng Ngãi,
Ăn 97,12,05,54 Đắc Nông
292
17-07-20Gia Lai: 62,69,53,26,24,38,
Ninh Thuận: 07,61,50,77,39,29
Ăn 38 Gia Lai,
Ăn 39 Ninh Thuận
161
16-07-20Bình Định: 96,65,91,34,35,78,
Quảng Trị: 73,08,93,12,29,85,
Quảng Bình: 18,50,56,85,53,40
Ăn 78,91 Bình Định,
Ăn 85,12 Quảng Trị,
Ăn 18,85,40,53,50 Quảng Bình
170
15-07-20Đà Nẵng: 39,53,37,56,08,85,
Khánh Hòa: 36,11,34,08,60,85
Ăn 53,37,85,39 Đà Nẵng270
14-07-20Đắc Lắc: 46,04,73,41,62,27,
Quảng Nam: 04,55,94,65,22,20
Ăn 46,62,73 Đắc Lắc,
Ăn 20,22,65 Quảng Nam
253
13-07-20TT Huế: 24,16,77,29,01,70,
Phú Yên: 57,89,98,85,68,06
Ăn 29,24,70,16,01 TT Huế,
Ăn 57,98 Phú Yên
285
12-07-20Kon Tum: 96,75,40,33,79,56,
Khánh Hòa: 71,08,50,41,22,15
Ăn 56,96,40,33,79 Kon Tum,
Ăn 41,50,08,71 Khánh Hòa
205
11-07-20Đà Nẵng: 85,70,48,81,12,63,
Quảng Ngãi: 75,81,66,53,35,24,
Đắc Nông: 16,99,66,52,18,90
Ăn 12,81,48 Đà Nẵng,
Ăn 53,75,66 Quảng Ngãi,
Ăn 18 Đắc Nông
284
10-07-20Gia Lai: 32,51,20,96,62,95,
Ninh Thuận: 86,87,59,77,61,22
Ăn 95 Gia Lai,
Ăn 87 Ninh Thuận
129
09-07-20Bình Định: 12,63,24,18,51,40,
Quảng Trị: 26,35,42,74,95,90,
Quảng Bình: 39,37,43,66,72,76
Ăn 24,63,12,51,40 Bình Định,
Ăn 37,66,72,39,76 Quảng Bình
287
08-07-20Đà Nẵng: 73,12,06,54,84,08,
Khánh Hòa: 27,20,36,51,30,12
Ăn 73,54,08 Đà Nẵng,
Ăn 51,20,12 Khánh Hòa
248
07-07-20Đắc Lắc: 95,21,89,22,99,93,
Quảng Nam: 37,20,84,60,50,16
Ăn 37 Quảng Nam317
06-07-20TT Huế: 06,57,49,86,27,88,
Phú Yên: 18,35,78,32,46,53
Ăn 49,27,57,06 TT Huế350
05-07-20Kon Tum: 87,45,31,01,20,91,
Khánh Hòa: 32,50,31,99,09,83
Ăn 31,01,91,20,87 Kon Tum,
Ăn 83,32,31,99,09 Khánh Hòa
213
04-07-20Đà Nẵng: 59,44,47,83,62,54,
Quảng Ngãi: 82,36,97,99,74,63,
Đắc Nông: 16,46,19,39,29,17
Ăn 54,83 Đà Nẵng164
03-07-20Ninh Thuận: 12,93,48,01,34,90,
Gia Lai: 76,82,00,88,62,06
Ăn 90,93,34,12 Ninh Thuận,
Ăn 76,82,88,06 Gia Lai
139
02-07-20Bình Định: 09,91,35,18,70,50,
Quảng Trị: 12,17,87,60,69,30,
Quảng Bình: 10,43,64,86,85,56
Ăn 50 Bình Định,
Ăn 17 Quảng Trị,
Ăn 64,85,86,56 Quảng Bình
179
01-07-20Đà Nẵng: 96,51,38,21,90,98,
Khánh Hòa: 75,23,74,91,56,16
Ăn 90 Đà Nẵng,
Ăn 74 Khánh Hòa
260
30-06-20Đắc Lắc: 55,62,91,63,32,77,
Quảng Nam: 93,02,48,77,94,33
Ăn 32 Đắc Lắc,
Ăn 93,02,48,33 Quảng Nam
133
29-06-20TT Huế: 76,06,17,34,70,62,
Phú Yên: 21,19,66,89,24,39
Ăn 17,70,62,76,06 TT Huế,
Ăn 21,24,39,66 Phú Yên
213
28-06-20Kon Tum: 15,82,95,36,63,54,
Khánh Hòa: 80,48,30,94,38,55
Trượt356
27-06-20Đà Nẵng: 52,79,66,49,32,04,
Quảng Ngãi: 75,28,81,16,60,46,
Đắc Nông: 66,71,91,33,75,36
Ăn 79 Đà Nẵng,
Ăn 81,75,46,60 Quảng Ngãi,
Ăn 71,91,66,75 Đắc Nông
290
26-06-20Gia Lai: 25,67,27,72,44,36,
Ninh Thuận: 04,61,91,68,17,47
Ăn 67 Gia Lai255
25-06-20Bình Định: 88,68,54,24,80,86,
Quảng Trị: 22,26,43,87,14,27,
Quảng Bình: 81,64,92,67,25,33
Ăn 26 Quảng Trị,
Ăn 25 Quảng Bình
252
24-06-20Đà Nẵng: 10,57,18,59,60,71,
Khánh Hòa: 53,22,09,76,20,00
Ăn 09,00,76,53,22 Khánh Hòa202
23-06-20Đắc Lắc: 19,05,09,89,24,93,
Quảng Nam: 15,96,18,97,90,62
Ăn 09,24,89,05,93 Đắc Lắc,
Ăn 18,96,62,90 Quảng Nam
132
22-06-20TT Huế: 28,68,00,08,22,62,
Phú Yên: 26,43,98,99,96,79
Ăn 08,00 TT Huế262
21-06-20Kon Tum: 39,54,50,25,94,41,
Khánh Hòa: 06,34,94,68,17,85
Ăn 94,41,50 Kon Tum287
20-06-20Đà Nẵng: 98,59,37,11,23,77,
Quảng Ngãi: 73,36,88,35,30,83,
Đắc Nông: 59,44,71,52,35,08
Ăn 77,98,59,11,23 Đà Nẵng,
Ăn 35,30,73 Quảng Ngãi,
Ăn 59,52,08,35,44 Đắc Nông
212
19-06-20Gia Lai: 64,85,96,01,79,40,
Ninh Thuận: 29,22,93,25,38,16
Ăn 64,96,01 Gia Lai,
Ăn 29 Ninh Thuận
170
18-06-20Bình Định: 09,69,53,11,56,75,
Quảng Trị: 11,83,05,31,29,99,
Quảng Bình: 39,12,23,38,60,64
Ăn 09,11,69 Bình Định,
Ăn 11,29,99 Quảng Trị,
Ăn 23 Quảng Bình
201
17-06-20Đà Nẵng: 28,63,98,25,21,17,
Khánh Hòa: 80,63,77,30,67,73
Ăn 28,21,98,25,17 Đà Nẵng,
Ăn 77,73,67 Khánh Hòa
205
16-06-20Đắc Lắc: 88,04,21,43,37,32,
Quảng Nam: 54,42,24,21,37,22
Ăn 37 Đắc Lắc,
Ăn 37 Quảng Nam
250
15-06-20TT Huế: 39,17,83,13,02,41,
Phú Yên: 68,98,33,63,95,66
Ăn 39,13,17,41,83 TT Huế,
Ăn 33 Phú Yên
231
14-06-20Kon Tum: 01,17,34,51,69,76,
Khánh Hòa: 84,57,42,88,19,68
Ăn 51,17,34,69 Kon Tum,
Ăn 84,68,88,19 Khánh Hòa
254
13-06-20Đà Nẵng: 10,63,04,76,43,92,
Quảng Ngãi: 28,65,42,99,77,92,
Đắc Nông: 36,48,14,35,01,62
Ăn 04,43 Đà Nẵng,
Ăn 42 Quảng Ngãi,
Ăn 36,48,14,62 Đắc Nông
338
12-06-20Gia Lai: 81,66,04,65,01,96,
Ninh Thuận: 36,98,26,69,17,32
Ăn 81,96,66 Gia Lai,
Ăn 17,69,26 Ninh Thuận
232
11-06-20Bình Định: 75,96,49,45,30,36,
Quảng Trị: 79,63,74,36,89,92,
Quảng Bình: 38,59,33,24,92,68
Ăn 49,75,30 Bình Định,
Ăn 36,79,74 Quảng Trị,
Ăn 92 Quảng Bình
266
10-06-20Đà Nẵng: 51,99,65,52,98,83,
Khánh Hòa: 57,43,97,64,54,26
Ăn 57 Khánh Hòa355
09-06-20Đắc Lắc: 55,33,92,29,02,85,
Quảng Nam: 33,48,57,39,22,84
Ăn 33,55,29 Đắc Lắc,
Ăn 84,33,39,22 Quảng Nam
253
08-06-20TT Huế: 96,43,39,91,05,86,
Phú Yên: 47,72,27,16,49,66
Ăn 86,39,91 TT Huế,
Ăn 47,27,66 Phú Yên
124
07-06-20Kon Tum: 04,00,19,44,40,01,
Khánh Hòa: 43,77,27,21,19,06
Ăn 01 Kon Tum,
Ăn 27 Khánh Hòa
339
06-06-20Đà Nẵng: 89,97,62,66,60,27,
Quảng Ngãi: 23,40,82,43,09,05,
Đắc Nông: 16,34,13,19,04,45
Ăn 66,97,60 Đà Nẵng,
Ăn 34,13,16 Đắc Nông
307
05-06-20Gia Lai: 55,99,27,51,93,45,
Ninh Thuận: 48,79,77,85,13,91
Ăn 93,51,55,45 Gia Lai,
Ăn 85,13,77 Ninh Thuận
170
04-06-20Bình Định: 20,65,45,77,57,14,
Quảng Trị: 16,64,02,50,13,89,
Quảng Bình: 94,36,98,26,57,47
Ăn 14 Bình Định,
Ăn 16 Quảng Trị,
Ăn 57 Quảng Bình
212
03-06-20Đà Nẵng: 87,30,33,93,97,20,
Khánh Hòa: 80,03,60,54,08,12
Ăn 97,87,20 Đà Nẵng,
Ăn 80,60,03,08,54 Khánh Hòa
219
02-06-20Đắc Lắc: 55,41,65,60,70,95,
Quảng Nam: 09,38,61,91,80,26
Ăn 41,65,70 Đắc Lắc,
Ăn 80,26,61,09 Quảng Nam
117
01-06-20TT Huế: 43,41,28,86,80,22,
Phú Yên: 10,80,51,24,12,72
Ăn 28,41 TT Huế264
31-05-20Kon Tum: 86,53,57,73,54,00,
Khánh Hòa: 16,37,65,59,68,75
Ăn 53,00,57 Kon Tum278
30-05-20Đà Nẵng: 95,73,01,79,94,18,
Quảng Ngãi: 13,77,37,42,75,31,
Đắc Nông: 21,93,87,19,07,96
Ăn 73,01,94,95 Đà Nẵng,
Ăn 37,31,75,42,77 Quảng Ngãi,
Ăn 19,07,96,87 Đắc Nông
174
29-05-20Gia Lai: 98,01,99,45,82,19,
Ninh Thuận: 67,92,46,43,56,36
Ăn 99,45,19 Gia Lai,
Ăn 67,56,46,36 Ninh Thuận
256
28-05-20Bình Định: 64,90,60,99,68,72,
Quảng Trị: 68,55,34,85,45,51,
Quảng Bình: 32,31,05,91,90,60
Ăn 60,32,05,90,31 Quảng Bình303
27-05-20Đà Nẵng: 25,92,60,54,05,86,
Khánh Hòa: 21,77,95,98,05,57
Ăn 86 Đà Nẵng,
Ăn 21,57,98,77,05 Khánh Hòa
359
26-05-20Đắc Lắc: 29,21,11,64,95,26,
Quảng Nam: 49,87,98,74,82,56
Ăn 21,11,26,29 Đắc Lắc,
Ăn 87,49,74,56,98 Quảng Nam
251
25-05-20TT Huế: 79,98,56,02,25,70,
Phú Yên: 80,48,42,93,23,57
Ăn 98 TT Huế,
Ăn 48 Phú Yên
105
24-05-20Kon Tum: 46,48,42,88,06,66,
Khánh Hòa: 15,25,92,62,06,83
Ăn 42,06,66 Kon Tum256
23-05-20Đà Nẵng: 59,78,70,98,89,63,
Quảng Ngãi: 86,12,66,29,28,43,
Đắc Nông: 07,19,35,96,67,62
Ăn 43,28,66 Quảng Ngãi,
Ăn 96,07,19 Đắc Nông
259
22-05-20Gia Lai: 59,35,05,04,86,19,
Ninh Thuận: 81,89,11,55,60,51
Ăn 04 Gia Lai,
Ăn 11,81,89,60,55 Ninh Thuận
315
21-05-20Bình Định: 38,46,34,68,61,24,
Quảng Trị: 16,46,06,64,86,20,
Quảng Bình: 29,61,87,36,77,45
Ăn 34,61,46 Bình Định,
Ăn 06,16,86 Quảng Trị
299
20-05-20Đà Nẵng: 90,87,74,18,63,10,
Khánh Hòa: 79,92,73,70,87,08
Ăn 90,10 Đà Nẵng,
Ăn 73 Khánh Hòa
337
19-05-20Đắc Lắc: 20,94,05,42,28,34,
Quảng Nam: 34,35,78,57,69,58
Ăn 28,05,20,94,34 Đắc Lắc,
Ăn 69,34,57,58 Quảng Nam
242
18-05-20TT Huế: 38,11,37,04,17,29,
Phú Yên: 31,47,53,91,82,28
Ăn 38,29,11,04,17 TT Huế144
17-05-20Kon Tum: 96,67,20,37,91,39,
Khánh Hòa: 81,71,63,69,97,89
Ăn 96,20 Kon Tum,
Ăn 69,63,89,97,71 Khánh Hòa
371
16-05-20Đà Nẵng: 72,77,35,00,27,97,
Quảng Ngãi: 04,98,91,23,83,44,
Đắc Nông: 10,25,24,89,23,59
Ăn 77,00,72,97,35 Đà Nẵng,
Ăn 91,04,44 Quảng Ngãi,
Ăn 24 Đắc Nông
237
15-05-20Gia Lai: 55,08,66,51,03,35,
Ninh Thuận: 59,22,60,95,53,69
Ăn 08,55,66,35,51 Gia Lai,
Ăn 60,22,59,53 Ninh Thuận
322