Biến bại thành thắng chỉ có chúng tôi mới làm được và cũng chỉ chúng tôi mới giúp bạn trúng lớn mỗi ngày!

XEM SỐ VÍP PHÍ: 500,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn cam kết 100% ăn lớn!
⇒ Anh em có thể nạp thẻ lấy số ngay lúc này
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ Nạp thẻ lỗi A⁄E Vui lòng CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Dàn 8 Con Lô 3 Số MT chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 550,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn bạn nhé!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
09-08-20
08-08-20Đà Nẵng: 719,160,287,603,887,599,916,989,
Quảng Ngãi: 516,360,273,395,642,981,627,529,
Đắc Nông: 394,682,172,703,525,642,585,415
Ăn 719 Đà Nẵng,
Ăn 516 Quảng Ngãi,
Ăn 585,172,394,703,642 Đắc Nông
93
07-08-20Gia Lai: 257,947,407,085,291,187,705,388,
Ninh Thuận: 331,257,377,114,705,124,729,172
Ăn 257 Gia Lai,
Ăn 257 Ninh Thuận
261
06-08-20Bình Định: 895,497,530,749,645,404,296,213,
Quảng Trị: 819,427,658,805,471,138,748,537,
Quảng Bình: 745,112,521,765,924,537,988,921
Ăn 296 Bình Định,
Ăn 748 Quảng Trị,
Ăn 921 Quảng Bình
236
05-08-20Đà Nẵng: 579,520,311,780,570,770,897,821,
Khánh Hòa: 211,599,509,207,205,061,372,995
Ăn 520,570,579,897,821 Đà Nẵng83
04-08-20Đắc Lắc: 246,935,553,193,039,734,586,070,
Quảng Nam: 256,661,509,003,368,892,428,411
Ăn 553 Đắc Lắc75
03-08-20TT Huế: 384,355,717,830,114,314,854,891,
Phú Yên: 069,703,882,017,027,983,592,879
Ăn 717,854,384 TT Huế,
Ăn 017,069,879,703,592 Phú Yên
167
02-08-20Kon Tum: 280,432,701,700,320,178,852,491,
Khánh Hòa: 166,019,493,423,808,181,659,539
Ăn 280,320 Kon Tum,
Ăn 019 Khánh Hòa
105
01-08-20Đà Nẵng: 878,288,951,332,721,633,886,490,
Quảng Ngãi: 088,225,848,424,015,252,961,781,
Đắc Nông: 180,237,436,543,937,591,509,196
Ăn 490,951 Đà Nẵng,
Ăn 961,424 Quảng Ngãi
87
31-07-20Gia Lai: 133,275,371,314,494,337,694,763,
Ninh Thuận: 126,757,246,340,212,536,334,629
Ăn 314 Gia Lai146
30-07-20Bình Định: 362,754,092,453,940,137,572,750,
Quảng Trị: 060,753,028,267,866,590,587,991,
Quảng Bình: 020,764,848,401,014,924,119,563
Ăn 940,453,137,362 Bình Định,
Ăn 587,060,267 Quảng Trị,
Ăn 014,764,119 Quảng Bình
216
29-07-20Đà Nẵng: 088,915,826,633,136,506,568,866,
Khánh Hòa: 809,673,897,813,739,372,408,067
Trượt160
28-07-20Đắc Lắc: 987,391,991,539,944,864,565,656,
Quảng Nam: 655,280,634,408,740,469,298,125
Ăn 864,987,656 Đắc Lắc,
Ăn 469 Quảng Nam
135
27-07-20TT Huế: 668,550,603,017,346,699,943,994,
Phú Yên: 303,863,483,621,381,420,794,807
Ăn 994,017 TT Huế,
Ăn 420,807,863,303,621 Phú Yên
205
26-07-20Kon Tum: 226,896,666,069,680,596,568,610,
Khánh Hòa: 251,648,413,487,349,510,785,632
Ăn 568,226,069,680 Kon Tum138
25-07-20Đà Nẵng: 549,348,211,175,352,547,847,603,
Quảng Ngãi: 507,409,013,572,894,761,195,383,
Đắc Nông: 265,570,960,342,426,535,181,955
Ăn 572,195,013 Quảng Ngãi,
Ăn 181,570,955,426 Đắc Nông
144
24-07-20Gia Lai: 793,353,898,537,979,026,863,252,
Ninh Thuận: 852,055,466,397,594,270,025,015
Ăn 863 Gia Lai,
Ăn 055,015,466 Ninh Thuận
175
23-07-20Bình Định: 120,631,839,880,363,997,925,034,
Quảng Trị: 153,509,607,774,565,977,169,054,
Quảng Bình: 935,751,078,989,727,466,634,787
Ăn 120,631 Bình Định,
Ăn 607 Quảng Trị,
Ăn 466 Quảng Bình
140
22-07-20Đà Nẵng: 854,759,803,317,592,753,918,681,
Khánh Hòa: 630,446,391,489,654,669,999,008
Ăn 630 Khánh Hòa68
21-07-20Đắc Lắc: 960,591,084,541,941,593,637,748,
Quảng Nam: 992,822,058,849,556,966,973,756
Ăn 084,637,941 Đắc Lắc,
Ăn 992 Quảng Nam
120
20-07-20TT Huế: 915,104,127,340,571,032,333,501,
Phú Yên: 507,817,875,790,415,362,097,469
Ăn 915 TT Huế,
Ăn 469 Phú Yên
159
19-07-20Kon Tum: 573,327,224,605,955,774,625,875,
Khánh Hòa: 229,457,802,130,455,050,905,631
Trượt110
18-07-20Đà Nẵng: 131,115,376,093,114,957,348,098,
Quảng Ngãi: 507,750,944,451,634,385,097,118,
Đắc Nông: 523,100,405,802,966,350,065,154
Ăn 507 Quảng Ngãi,
Ăn 100,065,523,405,154 Đắc Nông
206
17-07-20Gia Lai: 596,491,975,057,712,511,132,838,
Ninh Thuận: 300,012,682,064,132,200,454,044
Ăn 596,132,838 Gia Lai,
Ăn 454 Ninh Thuận
155
16-07-20Bình Định: 924,982,357,698,211,457,572,991,
Quảng Trị: 892,727,397,709,157,755,976,424,
Quảng Bình: 028,811,638,347,494,214,140,127
Trượt119
15-07-20Đà Nẵng: 088,137,565,607,557,644,829,295,
Khánh Hòa: 705,842,307,392,005,653,297,127
Trượt166
14-07-20Đắc Lắc: 426,643,207,930,856,235,273,433,
Quảng Nam: 151,896,568,142,641,598,610,744
Ăn 433,273 Đắc Lắc,
Ăn 896 Quảng Nam
128
13-07-20Phú Yên: 033,069,043,818,735,078,498,076,
TT Huế: 833,976,397,396,052,606,629,410
Ăn 052,606,396 TT Huế29
12-07-20Kon Tum: 224,240,467,287,214,928,596,384,
Khánh Hòa: 741,976,443,621,845,774,360,734
Trượt234
11-07-20Đà Nẵng: 770,107,260,977,748,277,852,444,
Quảng Ngãi: 533,747,385,566,055,178,202,131,
Đắc Nông: 743,074,474,113,761,199,865,832
Ăn 748,444 Đà Nẵng,
Ăn 533,747,566 Quảng Ngãi,
Ăn 074,761,865 Đắc Nông
171
10-07-20Gia Lai: 681,726,846,269,116,160,251,482,
Ninh Thuận: 172,023,903,543,866,380,358,736
Ăn 269,726,116 Gia Lai181
09-07-20Bình Định: 117,377,257,703,804,745,950,338,
Quảng Trị: 231,237,847,340,766,892,174,601,
Quảng Bình: 429,675,238,261,366,795,674,172
Ăn 237 Quảng Trị,
Ăn 172 Quảng Bình
127
08-07-20Đà Nẵng: 303,985,530,921,651,765,436,166,
Khánh Hòa: 549,904,085,036,635,935,950,596
Ăn 085,935,635,596,904 Khánh Hòa58
07-07-20Đắc Lắc: 271,559,598,033,431,797,149,712,
Quảng Nam: 138,357,092,664,047,742,744,332
Ăn 138,744,092,332 Quảng Nam48
06-07-20TT Huế: 814,852,691,081,923,586,027,324,
Phú Yên: 283,007,859,450,483,960,837,087
Trượt143
05-07-20Kon Tum: 428,809,884,988,285,345,675,790,
Khánh Hòa: 922,995,941,047,164,841,675,444
Ăn 809 Kon Tum216
04-07-20Đà Nẵng: 897,082,611,358,318,978,370,059,
Quảng Ngãi: 764,551,534,416,256,504,823,802,
Đắc Nông: 287,942,801,404,048,295,700,633
Ăn 764 Quảng Ngãi149
03-07-20Gia Lai: 506,673,766,189,101,832,225,842,
Ninh Thuận: 129,223,861,371,515,377,514,832
Ăn 673,506,842,766 Gia Lai256
02-07-20Bình Định: 367,045,001,076,120,017,924,114,
Quảng Trị: 966,450,893,717,215,480,088,063,
Quảng Bình: 545,699,771,648,241,402,385,946
Ăn 367 Bình Định,
Ăn 717 Quảng Trị,
Ăn 385,545,241,946 Quảng Bình
172
01-07-20Đà Nẵng: 394,994,595,651,610,141,655,444,
Khánh Hòa: 099,628,602,805,965,127,301,052
Ăn 994,141,610,595 Đà Nẵng,
Ăn 301 Khánh Hòa
159
30-06-20Đắc Lắc: 201,076,777,619,892,469,914,910,
Quảng Nam: 473,992,815,919,929,400,155,500
Ăn 919,473,992,929 Quảng Nam140
29-06-20TT Huế: 061,370,213,516,023,527,765,506,
Phú Yên: 248,138,109,570,793,310,434,061
Trượt147
28-06-20Kon Tum: 364,103,539,150,233,324,793,339,
Khánh Hòa: 170,471,283,902,926,444,726,360
Ăn 233 Kon Tum,
Ăn 170 Khánh Hòa
110
27-06-20Đà Nẵng: 403,154,162,637,284,505,914,923,
Quảng Ngãi: 945,253,778,646,482,116,229,928,
Đắc Nông: 656,766,328,329,295,678,816,002
Ăn 154,923,637 Đà Nẵng,
Ăn 253,646,778 Quảng Ngãi,
Ăn 656 Đắc Nông
147
26-06-20Gia Lai: 679,786,946,023,067,327,732,700,
Ninh Thuận: 562,821,985,891,015,056,698,328
Ăn 056,891 Ninh Thuận219
25-06-20Bình Định: 023,818,591,170,092,690,593,388,
Quảng Trị: 093,504,671,126,544,674,639,674,
Quảng Bình: 019,052,956,656,125,879,824,579
Ăn 818,593,092 Bình Định,
Ăn 956,579,019,125,879 Quảng Bình
77
24-06-20Đà Nẵng: 540,205,317,813,133,681,238,908,
Khánh Hòa: 771,207,967,652,810,523,974,576
Ăn 317,908,133,205,813 Đà Nẵng142
23-06-20Đắc Lắc: 477,322,843,490,657,989,693,951,
Quảng Nam: 942,641,122,806,599,440,301,356
Ăn 989 Đắc Lắc,
Ăn 301,942,356,122,641 Quảng Nam
259
22-06-20TT Huế: 577,738,603,692,244,899,583,646,
Phú Yên: 696,904,756,978,709,747,506,345
Ăn 244,646,583,577 TT Huế106
21-06-20Kon Tum: 016,003,240,920,565,777,701,385,
Khánh Hòa: 824,007,717,703,139,765,437,096
Ăn 385,701 Kon Tum,
Ăn 717,139,824,007 Khánh Hòa
64
20-06-20Đà Nẵng: 741,282,847,156,724,411,273,434,
Quảng Ngãi: 713,761,439,443,314,558,565,604,
Đắc Nông: 733,990,352,176,476,726,494,408
Ăn 741 Đà Nẵng,
Ăn 443,314,565,761 Quảng Ngãi,
Ăn 726,990,352,494,476 Đắc Nông
121
19-06-20Gia Lai: 858,806,660,213,906,548,731,395,
Ninh Thuận: 367,714,685,969,392,024,317,808
Ăn 806 Gia Lai,
Ăn 392 Ninh Thuận
204
18-06-20Bình Định: 788,369,579,685,703,351,455,995,
Quảng Trị: 915,982,833,685,995,617,675,194,
Quảng Bình: 672,605,658,249,693,856,911,844
Ăn 579 Bình Định,
Ăn 672,693,605 Quảng Bình
210
17-06-20Đà Nẵng: 587,528,776,663,844,098,023,923,
Khánh Hòa: 002,580,119,886,559,956,557,570
Trượt237
16-06-20Đắc Lắc: 714,263,184,031,059,317,591,423,
Quảng Nam: 970,402,942,705,304,719,462,987
Ăn 719 Quảng Nam120
15-06-20TT Huế: 722,798,765,000,026,002,217,199,
Phú Yên: 536,648,744,394,139,933,764,957
Ăn 000 TT Huế152
14-06-20Kon Tum: 204,045,016,350,702,635,193,945,
Khánh Hòa: 677,164,312,184,828,484,678,832
Ăn 184,828 Khánh Hòa8
13-06-20Đà Nẵng: 995,452,116,352,636,699,999,043,
Quảng Ngãi: 099,504,917,451,537,462,568,535,
Đắc Nông: 547,798,010,625,978,813,434,014
Ăn 636,116,043,699,452 Đà Nẵng,
Ăn 014 Đắc Nông
73
12-06-20Gia Lai: 285,685,032,262,303,799,640,417,
Ninh Thuận: 712,495,680,378,202,844,957,585
Ăn 585 Ninh Thuận164
11-06-20Bình Định: 237,370,463,802,665,735,770,988,
Quảng Trị: 538,459,080,505,313,480,343,974,
Quảng Bình: 220,298,762,536,338,033,213,329
Ăn 538,080,343,974 Quảng Trị122
10-06-20Đà Nẵng: 711,552,371,887,142,518,049,786,
Khánh Hòa: 309,515,830,102,323,771,586,594
Ăn 518 Đà Nẵng118
09-06-20Đắc Lắc: 805,609,337,559,008,830,733,875,
Quảng Nam: 617,974,452,821,005,816,002,080
Ăn 559,337,805,875 Đắc Lắc125
08-06-20TT Huế: 833,588,264,549,117,106,814,785,
Phú Yên: 793,464,727,434,882,867,132,202
Ăn 117 TT Huế,
Ăn 434,727,464,793,132 Phú Yên
159
07-06-20Kon Tum: 059,930,195,680,698,064,676,944,
Khánh Hòa: 825,523,642,736,158,388,972,970
Ăn 158,825,523 Khánh Hòa218
06-06-20Đà Nẵng: 426,852,922,744,250,366,490,343,
Quảng Ngãi: 610,954,788,371,323,532,609,943,
Đắc Nông: 252,227,859,489,382,694,790,202
Ăn 366,250 Đà Nẵng,
Ăn 610 Quảng Ngãi,
Ăn 202,382,790 Đắc Nông
121
05-06-20Gia Lai: 429,022,092,594,103,004,732,115,
Ninh Thuận: 512,941,035,054,379,234,128,049
Ăn 512,035,054 Ninh Thuận129
04-06-20Bình Định: 581,653,888,494,687,871,954,786,
Quảng Trị: 721,312,066,854,701,348,036,980,
Quảng Bình: 947,483,678,091,057,911,250,386
Ăn 386,483 Quảng Bình186
03-06-20Đà Nẵng: 399,306,299,160,762,058,382,540,
Khánh Hòa: 508,257,160,879,010,650,523,317
Ăn 306,160 Đà Nẵng,
Ăn 160,257,317,508,523 Khánh Hòa
132
02-06-20Đắc Lắc: 782,653,165,935,705,538,363,404,
Quảng Nam: 140,426,514,361,488,494,651,525
Ăn 165,782 Đắc Lắc,
Ăn 426,488,651,361,494 Quảng Nam
114
01-06-20TT Huế: 335,897,640,697,768,126,286,709,
Phú Yên: 790,136,153,033,673,271,940,137
Trượt196
31-05-20Kon Tum: 642,309,095,772,842,516,776,874,
Khánh Hòa: 057,065,133,900,275,115,829,230
Ăn 842,874 Kon Tum,
Ăn 057 Khánh Hòa
18
30-05-20Đà Nẵng: 018,871,841,347,883,799,295,183,
Quảng Ngãi: 107,238,917,530,464,963,243,595,
Đắc Nông: 676,714,485,531,960,361,336,887
Ăn 295 Đà Nẵng,
Ăn 485,531,714,887,676 Đắc Nông
197
29-05-20Gia Lai: 557,217,245,333,377,767,857,128,
Ninh Thuận: 162,637,665,824,908,649,540,753
Ăn 557,377 Gia Lai,
Ăn 753 Ninh Thuận
55
28-05-20Bình Định: 154,494,498,041,428,057,916,341,
Quảng Trị: 120,888,932,336,825,876,204,210,
Quảng Bình: 862,056,651,593,920,755,621,826
Ăn 916,041 Bình Định134
27-05-20Đà Nẵng: 008,821,679,114,908,592,089,012,
Khánh Hòa: 282,795,163,978,466,734,050,746
Ăn 012,908,114,008 Đà Nẵng180
26-05-20Đắc Lắc: 555,814,999,452,296,621,222,833,
Quảng Nam: 636,190,100,918,849,271,855,397
Ăn 222 Đắc Lắc,
Ăn 397,100,849 Quảng Nam
137
25-05-20TT Huế: 506,583,925,311,119,068,731,091,
Phú Yên: 016,622,206,232,543,762,710,731
Trượt127
24-05-20Kon Tum: 964,521,188,822,907,251,106,901,
Khánh Hòa: 080,060,912,869,882,325,507,055
Ăn 106,521,901 Kon Tum138
23-05-20Đà Nẵng: 224,451,693,338,975,444,992,684,
Quảng Ngãi: 943,688,488,228,928,630,378,134,
Đắc Nông: 695,415,094,061,597,514,580,365
Ăn 943,228,378 Quảng Ngãi,
Ăn 061,514,597,415 Đắc Nông
97
22-05-20Gia Lai: 890,678,760,139,869,789,906,564,
Ninh Thuận: 378,781,523,681,260,699,071,537
Ăn 678,139,760,564 Gia Lai,
Ăn 781,260,523,071,699 Ninh Thuận
164
21-05-20Bình Định: 492,770,358,671,598,252,442,446,
Quảng Trị: 956,559,698,602,128,851,606,857,
Quảng Bình: 669,819,497,803,099,474,585,435
Ăn 671,598,770,446 Bình Định,
Ăn 602,698,606 Quảng Trị
132
20-05-20Đà Nẵng: 562,204,531,054,772,090,952,428,
Khánh Hòa: 211,661,852,596,156,404,545,528
Ăn 090,952,562 Đà Nẵng211
19-05-20Đắc Lắc: 813,012,096,699,013,869,935,219,
Quảng Nam: 935,211,057,044,644,757,447,317
Trượt22
18-05-20TT Huế: 168,749,424,971,577,565,975,339,
Phú Yên: 375,510,484,987,571,920,024,449
Ăn 565 TT Huế,
Ăn 024 Phú Yên
95
17-05-20Kon Tum: 819,376,345,871,960,599,950,228,
Khánh Hòa: 174,983,369,615,496,118,457,417
Trượt193
16-05-20Đà Nẵng: 959,694,877,339,780,401,435,891,
Quảng Ngãi: 423,007,305,736,060,281,600,469,
Đắc Nông: 996,888,260,747,834,786,588,152
Ăn 877,339,435 Đà Nẵng,
Ăn 060,305,600 Quảng Ngãi
126
15-05-20Gia Lai: 908,351,910,935,278,898,513,361,
Ninh Thuận: 048,974,554,546,124,865,759,611
Ăn 908,910,935,351,513 Gia Lai,
Ăn 124,554,048,611,759 Ninh Thuận
124