Đất có thời, nhân có vận. Vận may cuả các bạn đang tới hãy Nắm lấy cơ hội ngay hôm nay. Soi cầu trực tiếp tại đây vận may sẽ đến với bạn!
 DÀN ĐỀ 8 SỐ MT SIÊU CHUẨN _ 500.000 Đ
Số mua được tính toán khoa học và phân tích kỹ lưỡng với quy trình GIÁM SÁT nghiêm ngặt từ HĐXS
Các bạn nạp thẻ từ 08h00 – 17h00 hàng ngày
Hỗ trợ thẻ cào: VIETTEL
Hướng dẫn: Có thẻ nạp cộng dồn nhiều THẺ khác nhau.
A/E LIÊN HỆ KHI GẶP LỖI SĐT 01666912559 Hoặc CHÁT TRỰC TUYẾN VỚI ADMIN BÊN GÓC PHẢI MÀN HÌNH

Dàn Đề 8 Con MT VIP chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
19-01-21
18-01-21TT Huế: 45,04,92,97,93,81,10,79,
Phú Yên: 74,11,44,33,20,89,15,99
Ăn 89 Phú Yên242
17-01-21Kon Tum: 58,32,86,57,22,66,21,71,
Khánh Hòa: 58,15,99,07,53,12,72,35
Ăn 07 Khánh Hòa207
16-01-21Đà Nẵng: 16,51,95,76,98,88,30,61,
Quảng Ngãi: 84,27,32,17,61,04,40,18,
Đắc Nông: 82,55,53,14,40,45,78,51
Ăn 61 Quảng Ngãi,
Ăn 78 Đắc Nông
82
15-01-21Gia Lai: 31,82,06,02,78,71,09,16,
Ninh Thuận: 43,68,07,55,67,63,00,48
Ăn 78 Gia Lai45
14-01-21Bình Định: 29,42,69,55,74,18,51,93,
Quảng Trị: 37,95,27,16,48,63,33,40,
Quảng Bình: 43,23,19,11,32,13,70,57
Ăn 48 Quảng Trị,
Ăn 57 Quảng Bình
68
13-01-21Đà Nẵng: 74,62,93,18,35,36,10,73,
Khánh Hòa: 53,88,25,29,20,75,67,11
Ăn 10 Đà Nẵng152
12-01-21Đắc Lắc: 00,16,79,20,18,91,24,44,
Quảng Nam: 35,36,80,37,22,45,89,16
Ăn 91 Đắc Lắc,
Ăn 36 Quảng Nam
194
11-01-21TT Huế: 00,24,81,13,20,25,96,51,
Phú Yên: 88,68,55,47,30,44,46,03
Ăn 96 TT Huế,
Ăn 03 Phú Yên
138
10-01-21Kon Tum: 71,59,53,79,58,04,82,63,
Khánh Hòa: 21,83,79,63,47,55,29,91
Ăn 21 Khánh Hòa175
09-01-21Đà Nẵng: 74,44,24,18,21,11,43,82,
Quảng Ngãi: 24,61,52,32,51,07,44,26,
Đắc Nông: 30,02,23,59,96,25,41,11
Trượt175
08-01-21Gia Lai: 67,68,97,41,22,96,24,83,
Ninh Thuận: 79,02,23,75,85,82,05,25
Ăn 02 Ninh Thuận173
07-01-21Bình Định: 35,47,44,27,26,36,92,97,
Quảng Trị: 21,62,34,24,04,66,21,69,
Quảng Bình: 49,84,54,25,31,88,27,56
Ăn 36 Bình Định,
Ăn 21 Quảng Trị,
Ăn 54 Quảng Bình
151
06-01-21Đà Nẵng: 56,36,98,92,71,01,24,27,
Khánh Hòa: 41,23,61,69,19,49,76,63
Ăn 01 Đà Nẵng,
Ăn 23 Khánh Hòa
125
05-01-21Đắc Lắc: 39,82,67,96,94,73,78,42,
Quảng Nam: 72,80,82,60,05,31,73,56
Trượt180
04-01-21TT Huế: 64,02,57,04,89,24,75,44,
Phú Yên: 02,56,78,43,39,40,42,46
Ăn 64 TT Huế133
03-01-21Kon Tum: 46,82,85,31,20,27,05,07,
Khánh Hòa: 15,44,68,27,61,37,49,55
Ăn 20 Kon Tum261
02-01-21Đà Nẵng: 97,80,41,43,07,25,30,22,
Quảng Ngãi: 78,81,80,00,19,18,87,29,
Đắc Nông: 73,23,24,19,08,85,99,53
Ăn 07 Đà Nẵng,
Ăn 99 Đắc Nông
187
01-01-21Gia Lai: 14,15,33,70,25,52,30,92,
Ninh Thuận: 11,33,23,41,49,99,45,47
Trượt192
31-12-20Bình Định: 78,32,22,88,61,12,77,93,
Quảng Trị: 65,21,19,23,93,87,73,06,
Quảng Bình: 98,37,05,16,32,36,28,29
Ăn 87 Quảng Trị,
Ăn 16 Quảng Bình
201
30-12-20Đà Nẵng: 59,81,10,65,94,39,64,41,
Khánh Hòa: 21,46,06,12,41,29,16,71
Ăn 10 Đà Nẵng,
Ăn 16 Khánh Hòa
83
29-12-20Đắc Lắc: 50,41,03,98,49,86,68,44,
Quảng Nam: 17,27,53,63,72,07,42,02
Ăn 03 Đắc Lắc,
Ăn 53 Quảng Nam
208
28-12-20TT Huế: 42,15,90,69,43,16,48,25,
Phú Yên: 33,67,39,18,92,14,15,73
Trượt109
27-12-20Kon Tum: 01,29,67,18,97,13,21,60,
Khánh Hòa: 56,32,20,18,59,19,52,08
Trượt145
26-12-20Đà Nẵng: 04,39,01,37,16,95,41,67,
Quảng Ngãi: 72,08,34,52,20,02,09,27,
Đắc Nông: 24,53,45,08,47,02,77,57
Ăn 39 Đà Nẵng126
25-12-20Gia Lai: 31,52,95,58,25,26,83,07,
Ninh Thuận: 11,91,97,37,65,49,68,51
Ăn 95 Gia Lai,
Ăn 11 Ninh Thuận
191
24-12-20Bình Định: 51,22,74,73,13,90,94,23,
Quảng Trị: 32,12,63,82,16,25,17,68,
Quảng Bình: 29,30,53,65,43,07,52,90
Ăn 74 Bình Định186
23-12-20Đà Nẵng: 46,40,08,56,64,61,45,10,
Khánh Hòa: 42,96,59,02,77,67,58,87
Ăn 96 Khánh Hòa73
22-12-20Đắc Lắc: 68,78,01,50,60,93,76,38,
Quảng Nam: 60,19,22,43,45,56,18,99
Ăn 50 Đắc Lắc,
Ăn 18 Quảng Nam
276
21-12-20TT Huế: 14,72,85,10,97,56,47,87,
Phú Yên: 23,64,14,83,90,72,82,85
Ăn 85 TT Huế,
Ăn 85 Phú Yên
136
20-12-20Kon Tum: 77,55,65,18,13,97,03,73,
Khánh Hòa: 65,13,62,75,86,25,78,33
Trượt147
19-12-20Đà Nẵng: 61,73,32,84,23,14,60,90,
Quảng Ngãi: 94,47,54,92,67,91,36,99,
Đắc Nông: 63,77,89,61,23,67,93,52
Ăn 84 Đà Nẵng,
Ăn 36 Quảng Ngãi
178
18-12-20Gia Lai: 98,92,68,23,75,66,14,50,
Ninh Thuận: 30,35,27,77,37,62,75,84
Ăn 35 Ninh Thuận184
17-12-20Bình Định: 21,42,39,33,65,83,36,98,
Quảng Trị: 18,59,26,04,62,12,73,31,
Quảng Bình: 25,17,72,93,97,60,01,18
Ăn 31 Quảng Trị,
Ăn 18 Quảng Bình
100
16-12-20Đà Nẵng: 07,40,66,39,46,33,41,91,
Khánh Hòa: 14,53,81,08,72,76,18,46
Trượt214
15-12-20Đắc Lắc: 87,62,98,76,58,27,26,16,
Quảng Nam: 49,37,24,50,61,88,91,25
Ăn 16 Đắc Lắc,
Ăn 50 Quảng Nam
272
14-12-20TT Huế: 99,58,68,88,00,24,75,02,
Phú Yên: 88,31,15,27,08,39,60,11
Ăn 39 Phú Yên237
13-12-20Kon Tum: 15,11,68,56,03,14,36,64,
Khánh Hòa: 73,41,96,95,28,72,90,66
Ăn 73 Khánh Hòa107
12-12-20Đà Nẵng: 78,55,40,25,33,84,99,93,
Quảng Ngãi: 77,17,66,82,81,94,22,25,
Đắc Nông: 37,02,52,83,09,16,69,09
Trượt154
11-12-20Gia Lai: 95,06,47,24,93,91,57,02,
Ninh Thuận: 78,93,98,44,76,96,35,53
Ăn 93 Gia Lai,
Ăn 35 Ninh Thuận
142
10-12-20Bình Định: 62,77,43,64,25,44,67,05,
Quảng Trị: 26,44,65,42,11,10,52,30,
Quảng Bình: 99,09,52,06,35,54,70,29
Ăn 26 Quảng Trị120
09-12-20Đà Nẵng: 78,17,74,28,67,33,08,00,
Khánh Hòa: 66,52,42,88,22,17,70,00
Ăn 52 Khánh Hòa232
08-12-20Đắc Lắc: 32,36,57,61,66,71,00,88,
Quảng Nam: 72,12,97,51,46,70,88,92
Ăn 32 Đắc Lắc214
07-12-20TT Huế: 11,77,21,06,96,43,24,57,
Phú Yên: 62,42,48,85,77,71,99,78
Ăn 11 TT Huế21
06-12-20Kon Tum: 18,64,16,57,14,20,97,38,
Khánh Hòa: 63,31,33,94,50,61,32,28
Ăn 28 Khánh Hòa101
05-12-20Đà Nẵng: 54,55,82,05,49,70,41,31,
Quảng Ngãi: 00,94,37,40,28,45,70,93,
Đắc Nông: 63,66,53,86,64,38,55,36
Ăn 70 Quảng Ngãi,
Ăn 86 Đắc Nông
156
04-12-20Gia Lai: 21,43,16,32,59,02,31,96,
Ninh Thuận: 64,90,95,86,58,75,78,38
Ăn 59 Gia Lai,
Ăn 78 Ninh Thuận
183
03-12-20Bình Định: 32,22,81,15,25,82,95,79,
Quảng Trị: 28,60,29,00,01,96,85,87,
Quảng Bình: 40,66,37,32,47,05,27,07
Ăn 15 Bình Định,
Ăn 66 Quảng Bình
139
02-12-20Đà Nẵng: 90,12,50,96,09,62,33,48,
Khánh Hòa: 18,12,36,22,28,11,71,29
Trượt107
01-12-20Đắc Lắc: 98,92,57,46,69,24,40,44,
Quảng Nam: 21,30,84,50,97,76,74,09
Ăn 44 Đắc Lắc,
Ăn 74 Quảng Nam
174
30-11-20TT Huế: 98,42,99,39,15,03,63,66,
Phú Yên: 78,92,36,44,74,57,03,71
Ăn 78 Phú Yên239
29-11-20Kon Tum: 37,20,64,90,83,24,75,72,
Khánh Hòa: 42,14,74,52,73,68,48,40
Ăn 72 Kon Tum,
Ăn 48 Khánh Hòa
130
28-11-20Đà Nẵng: 54,66,78,17,94,65,04,35,
Quảng Ngãi: 86,64,54,03,43,98,16,65,
Đắc Nông: 49,28,55,53,84,93,96,51
Ăn 86 Quảng Ngãi198
27-11-20Gia Lai: 41,34,75,77,84,71,40,44,
Ninh Thuận: 77,19,50,64,04,03,54,70
Ăn 41 Gia Lai,
Ăn 50 Ninh Thuận
249
26-11-20Bình Định: 63,62,99,16,56,27,94,72,
Quảng Trị: 02,51,81,77,14,13,60,44,
Quảng Bình: 40,18,25,54,53,01,35,12
Ăn 62 Bình Định,
Ăn 81 Quảng Trị,
Ăn 53 Quảng Bình
193
25-11-20Đà Nẵng: 67,46,59,83,91,84,23,15,
Khánh Hòa: 43,40,51,37,73,24,04,08
Trượt149
24-11-20Đắc Lắc: 70,13,16,18,23,96,45,30,
Quảng Nam: 94,32,55,01,40,38,21,93
Trượt135
23-11-20Phú Yên: 41,60,16,89,67,28,46,11,
TT Huế: 98,59,92,56,34,73,70,36
Ăn 67 Phú Yên,
Ăn 98 TT Huế
179
22-11-20Kon Tum: 78,09,95,36,96,03,96,70,
Khánh Hòa: 18,39,55,68,31,80,44,00
Ăn 00 Khánh Hòa79
21-11-20Đà Nẵng: 91,07,94,23,50,43,99,52,
Quảng Ngãi: 48,78,12,34,47,77,17,82,
Đắc Nông: 77,30,51,98,78,05,35,31
Ăn 94 Đà Nẵng,
Ăn 05 Đắc Nông
212
20-11-20Gia Lai: 68,59,74,45,99,95,38,50,
Ninh Thuận: 45,08,16,53,26,28,48,71
Trượt136
19-11-20Bình Định: 22,85,75,71,66,06,60,63,
Quảng Trị: 76,53,12,15,39,65,63,68,
Quảng Bình: 06,51,44,57,39,15,59,88
Ăn 85 Bình Định,
Ăn 65 Quảng Trị,
Ăn 88 Quảng Bình
109
18-11-20Đà Nẵng: 60,10,94,35,15,62,84,39,
Khánh Hòa: 19,82,02,85,62,92,51,37
Ăn 15 Đà Nẵng99
17-11-20Đắc Lắc: 61,71,64,28,16,53,93,99,
Quảng Nam: 39,19,57,62,44,69,80,83
Ăn 71 Đắc Lắc158
16-11-20TT Huế: 33,66,68,55,20,06,00,96,
Phú Yên: 07,21,63,48,18,88,71,13
Trượt251
15-11-20Kon Tum: 43,52,24,68,36,60,88,28,
Khánh Hòa: 98,75,68,18,54,03,27,61
Ăn 28 Kon Tum177
14-11-20Đà Nẵng: 36,46,28,64,99,59,69,34,
Quảng Ngãi: 33,58,11,73,02,96,46,00,
Đắc Nông: 61,57,94,82,50,38,88,44
Ăn 69 Đà Nẵng252
13-11-20Gia Lai: 19,03,58,68,62,70,95,64,
Ninh Thuận: 55,08,77,12,83,84,49,39
Trượt236
12-11-20Bình Định: 62,74,98,78,39,13,69,38,
Quảng Trị: 40,67,53,85,70,93,41,50,
Quảng Bình: 93,72,90,46,56,83,13,96
Ăn 40 Quảng Trị,
Ăn 13 Quảng Bình
234
11-11-20Đà Nẵng: 42,03,02,74,98,91,65,55,
Khánh Hòa: 11,96,46,91,38,33,40,27
Ăn 02 Đà Nẵng,
Ăn 11 Khánh Hòa
234
10-11-20Đắc Lắc: 33,97,52,57,62,80,87,30,
Quảng Nam: 99,82,69,86,94,02,05,66
Ăn 97 Đắc Lắc,
Ăn 99 Quảng Nam
130
09-11-20TT Huế: 90,93,02,68,12,94,14,43,
Phú Yên: 05,19,97,59,84,00,79,16
Trượt186
08-11-20Kon Tum: 55,15,96,07,73,09,11,34,
Khánh Hòa: 99,39,91,07,66,88,27,06
Ăn 99 Khánh Hòa105
07-11-20Đà Nẵng: 75,22,42,19,07,52,84,93,
Quảng Ngãi: 99,69,45,75,61,07,94,04,
Đắc Nông: 13,34,89,58,83,16,06,53
Ăn 75 Đà Nẵng,
Ăn 45 Quảng Ngãi,
Ăn 83 Đắc Nông
136
06-11-20Gia Lai: 75,21,47,09,95,19,79,32,
Ninh Thuận: 67,42,30,47,27,22,89,97
Ăn 30 Ninh Thuận115
05-11-20Bình Định: 97,70,05,90,33,41,24,59,
Quảng Trị: 47,11,21,33,44,78,89,67,
Quảng Bình: 82,29,38,27,94,41,52,85
Ăn 59 Bình Định,
Ăn 67 Quảng Trị
63
04-11-20Đà Nẵng: 90,31,86,46,13,12,52,94,
Khánh Hòa: 10,69,86,95,68,50,75,11
Ăn 86 Đà Nẵng205
03-11-20Đắc Lắc: 39,04,08,13,60,21,48,03,
Quảng Nam: 56,38,03,20,53,78,01,37
Trượt120
02-11-20TT Huế: 10,48,04,36,68,02,43,40,
Phú Yên: 32,13,36,72,79,75,28,50
Ăn 40 TT Huế224
01-11-20Kon Tum: 46,44,11,22,61,40,37,28,
Khánh Hòa: 40,32,47,58,02,72,65,90
Trượt212
31-10-20Đà Nẵng: 26,22,98,62,35,64,96,85,
Quảng Ngãi: 50,05,77,37,28,31,73,26,
Đắc Nông: 17,56,63,12,64,71,24,79
Ăn 50 Quảng Ngãi203
30-10-20Gia Lai: 44,58,76,89,23,90,29,82,
Ninh Thuận: 25,50,26,68,89,83,97,04
Ăn 82 Gia Lai118
29-10-20Bình Định: 45,25,64,09,57,18,03,69,
Quảng Trị: 50,49,20,61,21,61,44,05,
Quảng Bình: 37,62,97,30,95,76,11,90
Ăn 61 Quảng Trị,
Ăn 97 Quảng Bình
138
28-10-20Đà Nẵng: 15,04,53,38,99,21,74,85,
Khánh Hòa: 49,62,77,60,72,28,81,23
Ăn 38 Đà Nẵng,
Ăn 81 Khánh Hòa
27
27-10-20Đắc Lắc: 54,99,13,96,17,55,83,31,
Quảng Nam: 41,19,95,55,47,44,90,81
Trượt162
26-10-20TT Huế: 88,33,12,21,69,29,18,37,
Phú Yên: 15,59,46,19,74,89,72,28
Ăn 29 TT Huế107
25-10-20Kon Tum: 47,65,20,33,99,90,03,11,
Khánh Hòa: 04,95,31,15,61,97,19,50
Ăn 33 Kon Tum,
Ăn 15 Khánh Hòa
102
24-10-20Quảng Ngãi: 26,67,65,59,52,82,29,61,
Đắc Nông: 92,14,50,76,74,25,89,05,
Đà Nẵng: 70,03,83,99,27,64,52,96
Trượt150