Đất có thời, nhân có vận. Vận may cuả các bạn đang tới hãy Nắm lấy cơ hội ngay hôm nay. Soi cầu trực tiếp tại đây vận may sẽ đến với bạn!
 DÀN ĐỀ 8 SỐ MT SIÊU CHUẨN _ 500.000 Đ
Số mua được tính toán khoa học và phân tích kỹ lưỡng với quy trình GIÁM SÁT nghiêm ngặt từ HĐXS
Các bạn nạp thẻ từ 08h00 – 17h00 hàng ngày
Hỗ trợ thẻ cào: VIETTEL
Hướng dẫn: Có thẻ nạp cộng dồn nhiều THẺ khác nhau.
A/E LIÊN HỆ KHI GẶP LỖI SĐT 01666912559 Hoặc CHÁT TRỰC TUYẾN VỚI ADMIN BÊN GÓC PHẢI MÀN HÌNH

Dàn Đề 8 Con MT VIP chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
20-01-22
19-01-22Đà Nẵng: 70,76,10,08,44,75,96,82,
Khánh Hòa: 08,90,67,24,04,43,59,25
Trượt152
18-01-22Đắc Lắc: 04,07,97,35,69,37,40,49,
Quảng Nam: 72,44,92,57,67,91,24,14
Ăn 49 Đắc Lắc213
17-01-22TT Huế: 93,12,53,90,34,28,74,41,
Phú Yên: 95,55,84,22,20,90,41,92
Ăn 84 Phú Yên99
16-01-22Kon Tum: 96,22,56,52,50,05,17,91,
Khánh Hòa: 53,69,68,63,82,30,23,49
Ăn 17 Kon Tum253
15-01-22Đà Nẵng: 10,45,14,60,12,79,20,63,
Quảng Ngãi: 62,96,30,65,79,63,86,03,
Đắc Nông: 56,21,26,68,32,08,74,33
Trượt209
14-01-22Gia Lai: 20,65,03,84,34,12,62,09,
Ninh Thuận: 04,55,33,58,05,31,75,70
Ăn 34 Gia Lai,
Ăn 58 Ninh Thuận
184
13-01-22Bình Định: 35,77,24,53,52,79,17,45,
Quảng Trị: 06,24,27,20,01,92,91,98,
Quảng Bình: 20,10,51,96,65,87,33,22
Trượt170
12-01-22Đà Nẵng: 06,60,86,32,63,27,00,89,
Khánh Hòa: 54,83,50,40,55,39,86,16
Ăn 60 Đà Nẵng,
Ăn 39 Khánh Hòa
132
11-01-22Đắc Lắc: 55,18,44,80,19,95,77,43,
Quảng Nam: 15,13,87,33,70,36,24,76
Ăn 36 Quảng Nam260
10-01-22TT Huế: 31,09,83,76,05,58,28,47,
Phú Yên: 96,12,79,33,56,29,15,79
Trượt72
09-01-22Kon Tum: 20,67,54,82,46,72,78,34,
Khánh Hòa: 64,67,10,68,04,58,86,19
Ăn 46 Kon Tum166
08-01-22Đà Nẵng: 22,60,88,18,17,50,66,41,
Quảng Ngãi: 10,44,66,46,38,07,28,27,
Đắc Nông: 97,52,15,80,01,20,74,87
Ăn 22 Đà Nẵng171
07-01-22Gia Lai: 22,81,32,68,57,45,72,08,
Ninh Thuận: 90,50,02,36,77,12,80,25
Ăn 72 Gia Lai,
Ăn 77 Ninh Thuận
200
06-01-22Bình Định: 35,45,86,46,87,01,09,59,
Quảng Trị: 43,54,27,64,08,57,94,24,
Quảng Bình: 98,89,39,10,19,50,22,96
Ăn 54 Quảng Trị,
Ăn 96 Quảng Bình
80
05-01-22Đà Nẵng: 20,52,39,74,96,24,41,92,
Khánh Hòa: 52,80,67,76,60,34,83,73
Trượt238
04-01-22Đắc Lắc: 63,85,95,26,68,61,57,10,
Quảng Nam: 48,56,65,56,16,14,63,87
Trượt136
03-01-22TT Huế: 34,84,99,23,80,45,16,07,
Phú Yên: 10,55,82,92,88,02,48,46
Trượt197
02-01-22Kon Tum: 91,03,54,07,40,51,22,63,
Khánh Hòa: 32,41,45,75,97,48,00,10
Trượt90
01-01-22Đà Nẵng: 27,15,16,69,46,05,97,84,
Quảng Ngãi: 91,32,81,85,76,64,12,62,
Đắc Nông: 06,90,91,18,21,08,79,00
Ăn 64 Quảng Ngãi,
Ăn 08 Đắc Nông
83
31-12-21Gia Lai: 12,37,65,01,57,99,18,97,
Ninh Thuận: 17,30,28,58,84,70,92,68
Ăn 30 Ninh Thuận61
30-12-21Bình Định: 71,98,55,63,29,50,33,67,
Quảng Trị: 62,10,01,18,75,49,40,02,
Quảng Bình: 70,01,53,98,19,63,48,86
Trượt92
29-12-21Đà Nẵng: 53,25,48,55,07,54,15,74,
Khánh Hòa: 06,04,52,40,13,29,00,46
Ăn 52 Khánh Hòa130
28-12-21Đắc Lắc: 66,33,52,48,26,77,04,80,
Quảng Nam: 79,85,98,64,04,66,77,76
Ăn 80 Đắc Lắc23
27-12-21TT Huế: 35,69,02,39,12,86,27,28,
Phú Yên: 94,17,06,16,69,13,26,67
Ăn 69 TT Huế282
26-12-21Kon Tum: 67,51,23,61,52,90,38,80,
Khánh Hòa: 47,84,10,35,09,80,61,28
Ăn 35 Khánh Hòa170
25-12-21Đà Nẵng: 16,11,07,08,06,20,31,83,
Quảng Ngãi: 41,61,79,76,10,03,00,48,
Đắc Nông: 31,17,29,20,91,68,18,12
Ăn 20 Đà Nẵng,
Ăn 03 Quảng Ngãi,
Ăn 68 Đắc Nông
94
24-12-21Gia Lai: 20,87,18,93,50,64,68,69,
Ninh Thuận: 25,52,66,59,34,44,86,61
Trượt164
23-12-21Bình Định: 79,74,63,36,96,12,39,89,
Quảng Trị: 82,29,67,71,76,49,21,01,
Quảng Bình: 38,69,17,86,05,20,94,13
Ăn 21 Quảng Trị166
22-12-21Đà Nẵng: 34,84,85,41,04,02,15,72,
Khánh Hòa: 97,55,06,80,44,63,47,41
Trượt165
21-12-21Đắc Lắc: 10,90,54,71,68,12,38,29,
Quảng Nam: 51,69,07,64,98,63,97,77
Ăn 10 Đắc Lắc140
20-12-21TT Huế: 49,12,20,28,48,01,54,30,
Phú Yên: 68,14,79,67,53,43,92,63
Trượt129
19-12-21Kon Tum: 50,38,70,85,66,83,51,26,
Khánh Hòa: 10,92,95,63,51,86,13,74
Ăn 74 Khánh Hòa139
18-12-21Đà Nẵng: 15,16,18,37,11,29,04,28,
Quảng Ngãi: 04,37,28,78,29,27,45,26,
Đắc Nông: 26,99,63,64,48,49,36,95
Ăn 37 Đà Nẵng,
Ăn 26 Quảng Ngãi
250
17-12-21Gia Lai: 82,45,86,52,39,41,88,34,
Ninh Thuận: 10,27,49,05,19,96,25,41
Trượt114
16-12-21Bình Định: 55,91,87,05,53,10,66,33,
Quảng Trị: 09,66,98,58,35,32,82,67,
Quảng Bình: 09,50,97,62,33,28,80,66
Ăn 67 Quảng Trị,
Ăn 66 Quảng Bình
129
15-12-21Đà Nẵng: 14,06,46,67,66,18,85,47,
Khánh Hòa: 22,26,91,51,94,35,52,01
Trượt149
14-12-21Đắc Lắc: 98,71,95,24,18,01,22,07,
Quảng Nam: 77,61,01,55,59,03,42,66
Ăn 24 Đắc Lắc121
13-12-21TT Huế: 94,62,14,81,88,36,04,30,
Phú Yên: 36,83,26,34,76,28,03,04
Ăn 88 TT Huế45
12-12-21Kon Tum: 87,23,09,57,18,91,43,01,
Khánh Hòa: 60,86,58,09,78,77,22,59
Ăn 59 Khánh Hòa157
11-12-21Đà Nẵng: 20,30,81,82,43,38,54,42,
Quảng Ngãi: 74,53,87,84,86,05,51,23,
Đắc Nông: 07,44,86,49,31,08,94,96
Ăn 96 Đắc Nông141
10-12-21Gia Lai: 37,21,27,86,53,00,42,70,
Ninh Thuận: 44,68,71,76,70,37,56,20
Ăn 21 Gia Lai164
09-12-21Bình Định: 07,52,33,74,99,88,46,34,
Quảng Trị: 15,25,85,83,12,18,62,69,
Quảng Bình: 81,75,11,40,27,97,41,79
Ăn 99 Bình Định121
08-12-21Đà Nẵng: 47,66,03,44,59,56,51,31,
Khánh Hòa: 13,09,37,05,41,86,27,00
Ăn 44 Đà Nẵng120
07-12-21Đắc Lắc: 69,43,73,42,38,64,00,70,
Quảng Nam: 57,14,17,58,21,97,98,70
Ăn 38 Đắc Lắc,
Ăn 57 Quảng Nam
59
06-12-21TT Huế: 99,42,48,12,55,93,66,05,
Phú Yên: 54,41,91,73,29,83,30,17
Ăn 48 TT Huế,
Ăn 29 Phú Yên
154
05-12-21Kon Tum: 50,15,98,10,28,03,63,66,
Khánh Hòa: 92,52,38,55,05,22,94,79
Ăn 66 Kon Tum,
Ăn 52 Khánh Hòa
167
04-12-21Đà Nẵng: 05,34,98,91,46,18,13,52,
Quảng Ngãi: 61,85,20,49,37,82,32,38,
Đắc Nông: 73,01,57,80,89,24,69,88
Ăn 05 Đà Nẵng135
03-12-21Gia Lai: 04,16,42,54,50,20,53,52,
Ninh Thuận: 28,69,40,17,53,62,91,42
Ăn 42 Gia Lai,
Ăn 42 Ninh Thuận
53
02-12-21Bình Định: 79,94,45,54,86,98,04,80,
Quảng Trị: 67,74,06,19,98,32,23,81,
Quảng Bình: 10,93,22,81,52,68,57,24
Ăn 86 Bình Định,
Ăn 93 Quảng Bình
145
01-12-21Đà Nẵng: 57,83,09,62,97,03,19,66,
Khánh Hòa: 22,73,65,51,00,50,62,88
Trượt199
30-11-21Đắc Lắc: 73,80,49,52,75,12,01,88,
Quảng Nam: 54,77,15,36,47,89,92,94
Trượt119
29-11-21TT Huế: 73,35,08,31,95,01,56,50,
Phú Yên: 29,06,17,40,20,05,51,79
Ăn 35 TT Huế,
Ăn 51 Phú Yên
222
28-11-21Kon Tum: 97,53,42,19,63,45,46,16,
Khánh Hòa: 27,96,50,08,49,90,07,43
Ăn 08 Khánh Hòa82
27-11-21Đà Nẵng: 73,37,17,24,36,78,95,05,
Quảng Ngãi: 26,40,55,09,29,42,05,69,
Đắc Nông: 01,17,93,82,46,56,31,97
Ăn 29 Quảng Ngãi,
Ăn 56 Đắc Nông
177
26-11-21Gia Lai: 87,01,63,81,44,59,43,31,
Ninh Thuận: 83,95,86,03,18,43,97,01
Ăn 59 Gia Lai54
25-11-21Bình Định: 80,84,42,83,49,01,78,73,
Quảng Trị: 97,85,22,45,02,11,25,56,
Quảng Bình: 45,62,73,75,08,03,78,57
Ăn 25 Quảng Trị56
24-11-21Đà Nẵng: 01,24,29,65,96,79,24,02,
Khánh Hòa: 38,79,42,76,40,92,24,12
Ăn 24 Đà Nẵng,
Ăn 92 Khánh Hòa
171
23-11-21Đắc Lắc: 62,47,97,19,27,55,01,72,
Quảng Nam: 28,93,10,02,77,50,43,15
Ăn 47 Đắc Lắc,
Ăn 50 Quảng Nam
159
22-11-21TT Huế: 21,80,90,57,83,02,45,09,
Phú Yên: 51,31,32,92,00,83,73,39
Ăn 31 Phú Yên121
21-11-21Kon Tum: 51,48,66,46,81,30,69,54,
Khánh Hòa: 76,87,77,52,12,40,94,71
Ăn 81 Kon Tum179
20-11-21Đà Nẵng: 48,43,90,03,58,10,68,33,
Quảng Ngãi: 63,76,17,65,66,58,25,91,
Đắc Nông: 21,30,46,20,71,63,31,96
Ăn 68 Đà Nẵng,
Ăn 63 Đắc Nông
210
19-11-21Gia Lai: 08,35,60,86,36,92,62,88,
Ninh Thuận: 14,48,28,24,59,23,70,52
Trượt238
18-11-21Bình Định: 70,16,19,77,38,27,21,69,
Quảng Trị: 45,78,99,06,95,66,88,80,
Quảng Bình: 02,86,66,11,96,10,44,37
Ăn 16 Bình Định,
Ăn 99 Quảng Trị,
Ăn 96 Quảng Bình
208
17-11-21Đà Nẵng: 66,96,47,42,84,63,15,22,
Khánh Hòa: 90,03,97,34,55,96,13,98
Ăn 42 Đà Nẵng,
Ăn 55 Khánh Hòa
146
16-11-21Đắc Lắc: 39,43,37,36,34,96,74,22,
Quảng Nam: 18,73,72,13,14,01,83,35
Trượt116