Thông tin “tuyệt mật“: Anh em chuẩn bị tinh thần để ăn lớn hôm nay nhé Cầu XỈU CHỦ siêu đẹp chưa từng có. Cơ hội phát tài có một không hai. Đừng bỏ qua nếu không bạn sẽ phải hối hận đấy.

XEM SỐ VÍP PHÍ: 1,000,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn cam kết 100% ăn lớn!
⇒ Anh em có thể nạp thẻ lấy số ngay lúc này
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ Nạp thẻ lỗi A⁄E Vui lòng CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Cặp Xíu Chủ Miền Trung Siêu Víp chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 1,000,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
19-01-21
18-01-21TT Huế: 791,674,
Phú Yên: 089,392
Trúng 791 TT Huế,
Trúng 089 Phú Yên
229
17-01-21Kon Tum: 008,699,
Khánh Hòa: 507,264
Trúng 507 Khánh Hòa260
16-01-21Đà Nẵng: 537,142,
Quảng Ngãi: 761,269,
Đắc Nông: 778,772
Trúng 537 Đà Nẵng,
Trúng 761 Quảng Ngãi,
Trúng 778 Đắc Nông
218
15-01-21Gia Lai: 237,372,
Ninh Thuận: 683,122
Trượt237
14-01-21Bình Định: 812,308,
Quảng Trị: 048,926,
Quảng Bình: 957,309
Trúng 812 Bình Định,
Trúng 048 Quảng Trị,
Trúng 957 Quảng Bình
284
13-01-21Đà Nẵng: 910,178,
Khánh Hòa: 862,362
Trúng 910 Đà Nẵng201
12-01-21Đắc Lắc: 791,621,
Quảng Nam: 736,597
Trúng 791 Đắc Lắc,
Trúng 736 Quảng Nam
226
11-01-21TT Huế: 196,430,
Phú Yên: 803,279
Trúng 196 TT Huế,
Trúng 803 Phú Yên
189
10-01-21Kon Tum: 122,656,
Khánh Hòa: 621,541
Trúng 122 Kon Tum,
Trúng 621 Khánh Hòa
205
09-01-21Đà Nẵng: 110,650,
Quảng Ngãi: 127,154,
Đắc Nông: 560,162
Trúng 110 Đà Nẵng202
08-01-21Gia Lai: 418,392,
Ninh Thuận: 402,344
Trúng 418 Gia Lai,
Trúng 402 Ninh Thuận
215
07-01-21Bình Định: 022,581,
Quảng Trị: 970,320,
Quảng Bình: 054,945
Trúng 054 Quảng Bình227
06-01-21Đà Nẵng: 301,875,
Khánh Hòa: 823,344
Trúng 301 Đà Nẵng,
Trúng 823 Khánh Hòa
221
05-01-21Đắc Lắc: 600,817,
Quảng Nam: 192,255
Trượt162
04-01-21TT Huế: 464,758,
Phú Yên: 723,595
Trúng 464 TT Huế161
03-01-21Kon Tum: 720,911,
Khánh Hòa: 564,571
Trúng 720 Kon Tum,
Trúng 564 Khánh Hòa
233
02-01-21Đà Nẵng: 907,207,
Quảng Ngãi: 885,080,
Đắc Nông: 599,475
Trúng 907 Đà Nẵng,
Trúng 599 Đắc Nông
212
01-01-21Gia Lai: 672,082,
Ninh Thuận: 428,390
Trượt168
31-12-20Bình Định: 956,607,
Quảng Trị: 467,037,
Quảng Bình: 116,722
Trúng 956 Bình Định,
Trúng 116 Quảng Bình
150
30-12-20Đà Nẵng: 754,725,
Khánh Hòa: 589,208
Trượt243
29-12-20Đắc Lắc: 551,512,
Quảng Nam: 853,418
Trúng 853 Quảng Nam215
28-12-20TT Huế: 087,146,
Phú Yên: 872,038
Trượt280
27-12-20Kon Tum: 721,508,
Khánh Hòa: 682,871
Trúng 682 Khánh Hòa159
26-12-20Đà Nẵng: 139,933,
Quảng Ngãi: 023,780,
Đắc Nông: 174,845
Trúng 139 Đà Nẵng,
Trúng 023 Quảng Ngãi
259
25-12-20Gia Lai: 195,326,
Ninh Thuận: 611,268
Trúng 195 Gia Lai,
Trúng 611 Ninh Thuận
222
24-12-20Bình Định: 336,838,
Quảng Trị: 571,916,
Quảng Bình: 410,843
Trượt240
23-12-20Đà Nẵng: 789,277,
Khánh Hòa: 596,196
Trúng 596 Khánh Hòa168
22-12-20Đắc Lắc: 250,536,
Quảng Nam: 518,333
Trúng 250 Đắc Lắc,
Trúng 518 Quảng Nam
164
21-12-20TT Huế: 885,109,
Phú Yên: 685,245
Trúng 885 TT Huế,
Trúng 685 Phú Yên
273
20-12-20Kon Tum: 408,787,
Khánh Hòa: 493,392
Trượt195
19-12-20Đà Nẵng: 684,909,
Quảng Ngãi: 636,520,
Đắc Nông: 871,019
Trúng 684 Đà Nẵng,
Trúng 636 Quảng Ngãi,
Trúng 871 Đắc Nông
236
18-12-20Gia Lai: 764,400,
Ninh Thuận: 213,053
Trúng 764 Gia Lai197
17-12-20Bình Định: 261,777,
Quảng Trị: 445,869,
Quảng Bình: 018,469
Trúng 261 Bình Định,
Trúng 018 Quảng Bình
275
16-12-20Đà Nẵng: 615,347,
Khánh Hòa: 097,044
Trượt206
15-12-20Đắc Lắc: 016,497,
Quảng Nam: 250,842
Trúng 016 Đắc Lắc,
Trúng 250 Quảng Nam
233
14-12-20TT Huế: 340,685,
Phú Yên: 839,459
Trúng 340 TT Huế,
Trúng 839 Phú Yên
148
13-12-20Kon Tum: 275,291,
Khánh Hòa: 491,960
Trúng 275 Kon Tum232
12-12-20Đà Nẵng: 592,587,
Quảng Ngãi: 094,233,
Đắc Nông: 503,966
Trượt208
11-12-20Gia Lai: 069,403,
Ninh Thuận: 335,059
Trúng 335 Ninh Thuận228
10-12-20Bình Định: 947,400,
Quảng Trị: 626,720,
Quảng Bình: 040,677
Trúng 947 Bình Định,
Trúng 626 Quảng Trị,
Trúng 040 Quảng Bình
231
09-12-20Đà Nẵng: 220,821,
Khánh Hòa: 252,960
Trúng 252 Khánh Hòa211
08-12-20Đắc Lắc: 032,964,
Quảng Nam: 117,416
Trúng 032 Đắc Lắc,
Trúng 117 Quảng Nam
190
07-12-20TT Huế: 511,131,
Phú Yên: 929,675
Trúng 511 TT Huế,
Trúng 929 Phú Yên
222
06-12-20Kon Tum: 478,437,
Khánh Hòa: 067,623
Trượt195
05-12-20Đà Nẵng: 623,560,
Quảng Ngãi: 370,242,
Đắc Nông: 181,545
Trúng 623 Đà Nẵng,
Trúng 370 Quảng Ngãi
214
04-12-20Gia Lai: 547,160,
Ninh Thuận: 500,314
Trượt292
03-12-20Bình Định: 015,886,
Quảng Trị: 621,609,
Quảng Bình: 236,565
Trúng 015 Bình Định202
02-12-20Đà Nẵng: 328,205,
Khánh Hòa: 367,557
Trượt160
01-12-20Đắc Lắc: 744,467,
Quảng Nam: 074,713
Trúng 744 Đắc Lắc,
Trúng 074 Quảng Nam
160
30-11-20TT Huế: 731,515,
Phú Yên: 022,439
Trúng 731 TT Huế187
29-11-20Kon Tum: 172,590,
Khánh Hòa: 148,373
Trúng 172 Kon Tum,
Trúng 148 Khánh Hòa
140
28-11-20Đà Nẵng: 971,328,
Quảng Ngãi: 025,139,
Đắc Nông: 866,865
Trượt240
27-11-20Gia Lai: 241,933,
Ninh Thuận: 750,323
Trúng 241 Gia Lai,
Trúng 750 Ninh Thuận
220
26-11-20Bình Định: 962,115,
Quảng Trị: 481,742,
Quảng Bình: 853,414
Trúng 962 Bình Định,
Trúng 481 Quảng Trị,
Trúng 853 Quảng Bình
204
25-11-20Đà Nẵng: 384,957,
Khánh Hòa: 717,388
Trượt220
24-11-20Đắc Lắc: 055,749,
Quảng Nam: 419,814
Trúng 055 Đắc Lắc,
Trúng 419 Quảng Nam
266
23-11-20TT Huế: 098,393,
Phú Yên: 767,330
Trúng 098 TT Huế,
Trúng 767 Phú Yên
218
22-11-20Kon Tum: 782,819,
Khánh Hòa: 538,665
Trúng 782 Kon Tum238
21-11-20Đà Nẵng: 421,751,
Quảng Ngãi: 420,868,
Đắc Nông: 905,781
Trúng 420 Quảng Ngãi,
Trúng 905 Đắc Nông
239
20-11-20Gia Lai: 325,280,
Ninh Thuận: 083,869
Trúng 325 Gia Lai223
19-11-20Bình Định: 168,896,
Quảng Trị: 282,608,
Quảng Bình: 388,833
Trúng 388 Quảng Bình185
18-11-20Đà Nẵng: 315,064,
Khánh Hòa: 998,237
Trúng 315 Đà Nẵng,
Trúng 998 Khánh Hòa
275
17-11-20Đắc Lắc: 971,322,
Quảng Nam: 224,127
Trúng 971 Đắc Lắc,
Trúng 224 Quảng Nam
232
16-11-20TT Huế: 014,788,
Phú Yên: 481,407
Trúng 014 TT Huế222
15-11-20Kon Tum: 928,705,
Khánh Hòa: 232,785
Trúng 928 Kon Tum,
Trúng 232 Khánh Hòa
222
14-11-20Đà Nẵng: 069,796,
Quảng Ngãi: 591,950,
Đắc Nông: 568,021
Trúng 069 Đà Nẵng,
Trúng 591 Quảng Ngãi,
Trúng 568 Đắc Nông
231
13-11-20Gia Lai: 140,360,
Ninh Thuận: 863,456
Trượt257
12-11-20Bình Định: 380,710,
Quảng Trị: 540,619,
Quảng Bình: 203,132
Trúng 540 Quảng Trị179
11-11-20Đà Nẵng: 502,474,
Khánh Hòa: 711,669
Trúng 502 Đà Nẵng,
Trúng 711 Khánh Hòa
244
10-11-20Đắc Lắc: 273,681,
Quảng Nam: 763,082
Trượt222
09-11-20TT Huế: 144,245,
Phú Yên: 949,719
Trượt216
08-11-20Kon Tum: 644,188,
Khánh Hòa: 099,372
Trúng 099 Khánh Hòa182
07-11-20Đà Nẵng: 434,807,
Quảng Ngãi: 645,979,
Đắc Nông: 238,055
Trúng 645 Quảng Ngãi195
06-11-20Gia Lai: 781,050,
Ninh Thuận: 183,127
Trượt195
05-11-20Bình Định: 859,790,
Quảng Trị: 266,405,
Quảng Bình: 057,761
Trúng 859 Bình Định,
Trúng 057 Quảng Bình
220
04-11-20Đà Nẵng: 286,518,
Khánh Hòa: 506,872
Trúng 286 Đà Nẵng178
03-11-20Đắc Lắc: 509,432,
Quảng Nam: 750,597
Trúng 509 Đắc Lắc,
Trúng 750 Quảng Nam
215
02-11-20TT Huế: 798,059,
Phú Yên: 244,126
Trúng 244 Phú Yên171
01-11-20Kon Tum: 405,089,
Khánh Hòa: 819,715
Trúng 405 Kon Tum260
31-10-20Đà Nẵng: 053,408,
Quảng Ngãi: 574,617,
Đắc Nông: 756,551
Trượt156
30-10-20Gia Lai: 926,611,
Ninh Thuận: 299,765
Trúng 299 Ninh Thuận219
29-10-20Bình Định: 364,050,
Quảng Trị: 261,323,
Quảng Bình: 997,664
Trúng 261 Quảng Trị,
Trúng 997 Quảng Bình
191
28-10-20Đà Nẵng: 838,529,
Khánh Hòa: 281,157
Trúng 838 Đà Nẵng,
Trúng 281 Khánh Hòa
195
27-10-20Đắc Lắc: 971,197,
Quảng Nam: 190,828
Trượt207
26-10-20TT Huế: 929,859,
Phú Yên: 897,224
Trúng 929 TT Huế,
Trúng 897 Phú Yên
211
25-10-20Kon Tum: 333,437,
Khánh Hòa: 273,563
Trúng 333 Kon Tum227
24-10-20Đà Nẵng: 777,029,
Quảng Ngãi: 397,018,
Đắc Nông: 689,527
Trúng 397 Quảng Ngãi217